TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 32: Bia, nước giải khát

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 32 gồm những gì

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.

Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32

Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.048/1.074

  1. Mẫu nhãn PRIMEVAL
    PRIMEVAL

    Đơn VN-4-1995-22228 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018698-000
    Chủ đơn: CALMER CO., LTD

  2. Mẫu nhãn ELIXIA
    ELIXIA

    Đơn VN-4-1995-22218 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0020372-000
    Chủ đơn: MARTINI & ROSSI (BAHAMAS) LTD(BS), BACARDI & COMPANY LIMITED

  3. Mẫu nhãn LAVILLE
    LAVILLE

    Đơn VN-4-1995-22137 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0017943-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Địa, Công ty TNHH Bình Dương(VN)

  4. Mẫu nhãn [Thủy tự]
    [Thủy tự]

    Đơn VN-4-1995-22034 · nộp 15/03/1995 · văn bằng 4-0018512-000
    Chủ đơn: ASAHI SOFT DRINKS CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn CALMER
    CALMER

    Đơn VN-4-1995-21969 · nộp 10/03/1995 · văn bằng 4-0018472-000
    Chủ đơn: CALMER CO., LTD

  6. Mẫu nhãn B&J BARTLES & JAYMES
    B&J BARTLES & JAYMES

    Đơn VN-4-1995-21949 · nộp 09/03/1995 · văn bằng 4-0018467-000
    Chủ đơn: E&J. GALLO WINERY

  7. Mẫu nhãn BILLOW
    BILLOW

    Đơn VN-4-1995-21904 · nộp 06/03/1995 · văn bằng 4-0018425-000
    Chủ đơn: Công Ty Bia Sài Gòn

  8. Mẫu nhãn STAG-ASIA BREWERY
    STAG-ASIA BREWERY

    Đơn VN-4-1995-21899 · nộp 06/03/1995 · văn bằng 4-0018334-000
    Chủ đơn: ASIA BREWERY, INC.

  9. Mẫu nhãn AMEX
    AMEX

    Đơn VN-4-1995-21844 · nộp 02/03/1995 · văn bằng 4-0017136-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Nước Tinh Khiết Mỹ Quốc

  10. Mẫu nhãn [Hung to]
    [Hung to]

    Đơn VN-4-1995-21838 · nộp 01/03/1995 · văn bằng 4-0019555-000
    Chủ đơn: CHAN HUNG TO

  11. Mẫu nhãn HUNG TO
    HUNG TO

    Đơn VN-4-1995-21837 · nộp 01/03/1995 · văn bằng 4-0019554-000
    Chủ đơn: CHAN HUNG TO

  12. Mẫu nhãn MINH ANH HAPPY
    MINH ANH HAPPY

    Đơn VN-4-1995-21658 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018123-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Thực Phẩm Minh Anh

  13. Mẫu nhãn [Khẳng dịch tình]
    [Khẳng dịch tình]

    Đơn VN-4-1995-21578 · nộp 08/02/1995 · văn bằng 4-0018453-000
    Chủ đơn: HK INNO.N CORPORATION

  14. Mẫu nhãn Phương Nga
    Phương Nga

    Đơn VN-4-1995-21557 · nộp 06/02/1995 · văn bằng 4-0018029-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Phương Lan

  15. Mẫu nhãn CARLSBERG
    CARLSBERG

    Đơn VN-4-1995-21533 · nộp 26/01/1995 · văn bằng 4-0022781-000
    Chủ đơn: CARLSBERG A/S

  16. Mẫu nhãn MInh Anh CENTER
    MInh Anh CENTER

    Đơn VN-4-1995-21381 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0017875-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thực phẩm Minh Anh

  17. Mẫu nhãn MINUTE MAID
    MINUTE MAID

    Đơn VN-4-1995-21294 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0017771-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  18. Mẫu nhãn AQUAFORE
    AQUAFORE

    Đơn VN-4-1994-21199 · nộp 28/12/1994 · văn bằng 4-0015964-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Bình Dương

  19. Mẫu nhãn SUNPRIDE
    SUNPRIDE

    Đơn VN-4-1994-21141 · nộp 24/12/1994 · văn bằng 4-0017663-000
    Chủ đơn: GERBER FOODS INTERNATIONAL LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.