Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.067/1.073
ARICOĐơn VN-4-1991-03789 · nộp 02/05/1991 · văn bằng 4-0003000-000
Chủ đơn: Nhà Máy Tân Xuân
Hồng Hà Hiệu Bồ CâuĐơn VN-4-1991-03763 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003518-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hồng Hà
Bia Đà Nẵng EXPORTĐơn VN-4-1991-03747 · nộp 26/04/1991 · văn bằng 4-0003086-000
Chủ đơn: Nhà Máy Bia - Nước Ngọt Đà Nẵng
Bia Sông HànĐơn VN-4-1991-03746 · nộp 26/04/1991 · văn bằng 4-0002929-000
Chủ đơn: Nhà Máy Bia - Nước Ngọt Đà Nẵng.(VN), Công ty Bia Đà Nẵng.
Nước Khoáng Phu NinhĐơn VN-4-1991-03744 · nộp 26/04/1991 · văn bằng 4-0002927-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Nước Khoáng Phú Ninh.
TégilaĐơn VN-4-1991-03743 · nộp 26/04/1991 · văn bằng 4-0002926-000
Chủ đơn: Bà Lê Thị Lan
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
BOVRILĐơn VN-4-1991-03649 · nộp 08/04/1991 · văn bằng 4-0003448-000
Chủ đơn: CONOPCO, INC., CPC INTERNATIONAL INC.(US), BESTFOODS(US)
VB-VICTORIA BITTERĐơn VN-4-1991-03638 · nộp 08/04/1991 · văn bằng 4-0003438-000
Chủ đơn: CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), CUB Pty Ltd, FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED(AU), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU)
Mc COLĐơn VN-4-1991-03637 · nộp 08/04/1991 · văn bằng 4-0003437-000
Chủ đơn: IL HWA CO., Ltd
huda BEER BREWED BY DANISH TECHNOLOGY VIET NAMĐơn VN-4-1991-03632 · nộp 08/04/1991 · văn bằng 4-0002849-000
Chủ đơn: HUE BREWERY LIMITED(VN), Nhà Máy Bia Huế(VN), Công ty TNHH bia Huế
Hoàng GiaĐơn VN-4-1991-03599 · nộp 30/03/1991 · văn bằng 4-0003391-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm Nguyễn và Hoàng, Cơ sở Hoàng Gia(VN)
Hữu NghịĐơn VN-4-1991-03598 · nộp 29/03/1991 · văn bằng 4-0002910-000
Chủ đơn: Công Ty Thực Phẩm Miền Nam
Bến ThànhĐơn VN-4-1991-03584 · nộp 25/03/1991 · văn bằng 4-0003415-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Miền Nam(VN), Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Tân Hiệp Phát, Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tân Hiệp Phát(VN), Công ty thực phẩm và Dịch vụ Tổng hợp(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03572 · nộp 22/03/1991 · văn bằng 4-0003346-000
Chủ đơn: Xưởng sản xuất chế biến đường sắt (Công ty Dịch vụ và Du lịch Đường sắt Việt Nam)
S AMINĐơn VN-4-1991-03541 · nộp 13/03/1991 · văn bằng 4-0002736-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Dịch Vụ OSC Vũng Tầu
Thiên ÂnĐơn VN-4-1991-03485 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0003253-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thiên Ân
Bạch ĐằngĐơn VN-4-1991-03385 · nộp 29/01/1991 · văn bằng 4-0003113-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bạch Đằng
Đức ThànhĐơn VN-4-1991-03381 · nộp 29/01/1991 · văn bằng 4-0003109-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đức Thành
Ngọc HoaĐơn VN-4-1991-03380 · nộp 29/01/1991 · văn bằng 4-0003108-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Hoa
Kim DungĐơn VN-4-1991-03379 · nộp 29/01/1991 · văn bằng 4-0003107-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kim Dung
Thuận AnĐơn VN-4-1991-03378 · nộp 29/01/1991 · văn bằng 4-0003106-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuận An
Minh ChâuĐơn VN-4-1991-03377 · nộp 29/01/1991 · văn bằng 4-0003105-000
Chủ đơn: Cơ Sở Minh Châu
Ngọc HiệpĐơn VN-4-1991-03376 · nộp 29/01/1991 · văn bằng 4-0003104-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Hiệp
CROWN LAGER BEER Chữ TầuĐơn VN-4-1991-03364 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003136-000
Chủ đơn: CHOSUN BREWERY CO. , LTD(KR), HITE BREWERY CO., LTD.
TOPĐơn VN-4-1991-03302 · nộp 23/01/1991 · văn bằng 4-0003176-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nước Giải Khát SP ( SP Co., LTD ), Tổng Cục kỹ thuật - Cục Hậu Cần (XN Chế biến thực phẩm)(VN), Công ty Thanh Bình(VN)
VIMTOĐơn VN-4-1991-03249 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0002965-000
Chủ đơn: J.N. NICHOLS ( VIMTO) PUBLIC LIMITED COMPANY.(GB), NICHOLS PLC
ICE MOUNTAINĐơn VN-4-1991-03248 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0003133-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED, FRASER & NEAVE LIMITED(SG)
FNĐơn VN-4-1991-03247 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0003132-000
Chủ đơn: FRASER & NEAVE LIMITED, FRASER & NEAVE LIMITED(SG)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
