Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.068/1.073
PLUS 100Đơn VN-4-1991-03246 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0003131-000
Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited, FRASER & NEAVE LIMITED(SG)
FUTEXĐơn VN-4-1991-03209 · nộp 03/01/1991 · văn bằng 4-0002943-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Q Tân Bình (PX Sản Xuất nước giải khát)
IEC TP "SONG LộC"Đơn VN-4-1991-03208 · nộp 03/01/1991 · văn bằng 4-0002942-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Sản Xuất Nước Ngọt
Phú Thọ 6Đơn VN-4-1991-03207 · nộp 03/01/1991 · văn bằng 4-0003039-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm (Phân xưởng 6 Phú Thọ)
Thiên NgaĐơn VN-4-1991-03206 · nộp 03/01/1991 · văn bằng 4-0002357-000
Chủ đơn: Công ty Thiên Nga, Xí Nghiệp Quốc Doanh Thực Phẩm Quận 10(VN)
TNĐơn VN-4-1991-03205 · nộp 03/01/1991 · văn bằng 4-0002356-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Thực Phẩm Quận 10
SAGOVINAĐơn VN-4-1990-03140 · nộp 22/12/1990 · văn bằng 4-0002880-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Chế Biến Hải Sản Phú Nhuận
SAGOVINAĐơn VN-4-1990-03139 · nộp 22/12/1990 · văn bằng 4-0002879-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Chế Biến Hải Sản Phú Nhuận
SNOW BRANDĐơn VN-4-1990-03097 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002873-000
Chủ đơn: MEGMILK SNOW BRAND Co., Ltd.
BÔNG LúAĐơn VN-4-1990-03034 · nộp 06/12/1990 · văn bằng 4-0002797-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bông Lúa
ThảoĐơn VN-4-1990-03022 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002791-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất SiRô Thảo
Lam SơnĐơn VN-4-1990-02981 · nộp 29/11/1990 · văn bằng 4-0002756-000
Chủ đơn: Xưởng Nước Ngọt Lam Sơn
Nước Ngọt Phương ToànĐơn VN-4-1990-02979 · nộp 28/11/1990 · văn bằng 4-0002126-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bông Mai I, Xưởng Chế Biến Thực Phẩm Phương Toàn(VN)
CHASERĐơn VN-4-1990-02970 · nộp 24/11/1990 · văn bằng 4-0002104-000
Chủ đơn: DOUBLE-COLA CO. -USA
DOUBLE-COLAĐơn VN-4-1990-02969 · nộp 24/11/1990 · văn bằng 4-0004753-000
Chủ đơn: BOUBLE-COLA CO. USA, BOUBLE-COLA CO. USA(US)
ORANTAĐơn VN-4-1990-02968 · nộp 24/11/1990 · văn bằng 4-0002103-000
Chủ đơn: DOUBLE - COLA CO. -USA
CDĐơn VN-4-1990-02961 · nộp 23/11/1990 · văn bằng 4-0002122-000
Chủ đơn: Công ty Nước Giải Khát Chương Dương, Nhà Máy Nước Ngọt Chương Dương(VN)
TG, camĐơn VN-4-1990-02933 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0003249-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Quốc doanh Nước giải khát Trúc Giang
Cẩn Lệ-Hiệu Kim LongĐơn VN-4-1990-02892 · nộp 15/11/1990 · văn bằng 4-0002697-000
Chủ đơn: Cơ Sở Cẩm Lệ
Biên Hoà-BHMĐơn VN-4-1990-02879 · nộp 12/11/1990 · văn bằng 4-0005218-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm
Việt HươngĐơn VN-4-1990-02760 · nộp 23/10/1990 · văn bằng 4-0002175-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm quận 11
TROPBEERĐơn VN-4-1990-02724 · nộp 16/10/1990 · văn bằng 4-0001983-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp ứng Dụng Tiến Bộ Kỹ Thuật Sinh Học Viện Khoa Học Việt Nam
UPPER 10Đơn VN-4-1990-02692 · nộp 09/10/1990 · văn bằng 4-0001975-000
Chủ đơn: BCB USA CORP.(US), ROYAL CROWN COLA CO.(US), ROYAL CROWN COMPANY INC.(US), Cott Beverages LLC., COTT BEVERAGES INC.(US)
ROYAL CROWNĐơn VN-4-1990-02691 · nộp 09/10/1990 · văn bằng 4-0002344-000
Chủ đơn: RC Global Beverages Inc., BCB USA CORP.(US), ROYAL CROWN COLA CO.(US), ROYAL CROWN COMPANY, INC.(US), ROYAL CROWN COMPANY INC.(US), COTT BEVERAGES INC.(US)
PEPSI-COLAĐơn VN-4-1990-02680 · nộp 08/10/1990 · văn bằng 4-0002545-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
PEPSIĐơn VN-4-1990-02679 · nộp 08/10/1990 · văn bằng 4-0002544-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02678 · nộp 08/10/1990 · văn bằng 4-0002543-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
PEPSIĐơn VN-4-1990-02677 · nộp 08/10/1990 · văn bằng 4-0002542-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
PATIOĐơn VN-4-1990-02676 · nộp 08/10/1990 · văn bằng 4-0002541-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
