Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 208/382
CONG RONG [cong rong]Đơn VN-4-2018-35612 · nộp 15/10/2018 · văn bằng 4-0374034-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
PANDASĐơn VN-4-2018-35611 · nộp 15/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
Sen ViệtĐơn VN-4-2018-35610 · nộp 15/10/2018 · văn bằng 4-0374033-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
MOK HEATMASTER SYSTEMĐơn VN-4-2018-35432 · nộp 12/10/2018 · văn bằng 4-0371805-000
Chủ đơn: United Castle International Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-35431 · nộp 12/10/2018 · văn bằng 4-0371806-000
Chủ đơn: United Castle International Co., Ltd.
COOĐơn VN-4-2018-35430 · nộp 12/10/2018 · văn bằng 4-0386769-000
Chủ đơn: United Castle International Co., Ltd.
MOKĐơn VN-4-2018-35429 · nộp 12/10/2018 · văn bằng 4-0371807-000
Chủ đơn: United Castle International Co., Ltd.
EIGHTĐơn VN-4-2018-35114 · nộp 10/10/2018 · văn bằng 4-0377187-000
Chủ đơn: MR. SHAMDATH RAGOEBIER
GRAND LEAFĐơn VN-4-2018-35069 · nộp 10/10/2018 · văn bằng 4-0377942-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
WHITE HOUSEĐơn VN-4-2018-35068 · nộp 10/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
HAVANITOS SIGARILLOĐơn VN-4-2018-34853 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0581932-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VT TRAVEL PLUS
FridaĐơn VN-4-2018-34851 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0353818-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VT TRAVEL PLUS
Khương DừaĐơn VN-4-2018-34772 · nộp 08/10/2018 · văn bằng 4-0379495-000
Chủ đơn: Trần Thế Khương
COLORMANĐơn VN-4-2018-34771 · nộp 08/10/2018 · văn bằng 4-0376143-000
Chủ đơn: Đỗ Văn Bửu Điền
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-34644 · nộp 05/10/2018 · văn bằng 4-0396711-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
FORTUNAĐơn VN-4-2018-34478 · nộp 05/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Mã Hoa
HOURĐơn VN-4-2018-34410 · nộp 04/10/2018 · văn bằng 4-0378757-000
Chủ đơn: Global Unity Ltd.,
SHEN HUA [shén, huà]Đơn VN-4-2018-34239 · nộp 03/10/2018 · văn bằng 4-0374078-000
Chủ đơn: LEADON TOBACCO INTERNATIONAL PTE. LTD.
ALOBIAĐơn VN-4-2018-34149 · nộp 03/10/2018 · văn bằng 4-0372534-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
ALOCAĐơn VN-4-2018-34148 · nộp 03/10/2018 · văn bằng 4-0372533-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
LOUISĐơn VN-4-2018-34147 · nộp 03/10/2018 · văn bằng 4-0372532-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
HENRYĐơn VN-4-2018-34146 · nộp 03/10/2018 · văn bằng 4-0372531-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
CRAFTED SELECTIONĐơn VN-4-2018-34029 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0497330-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
MARLBORO CRAFTEDĐơn VN-4-2018-34028 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0372260-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
ANGIAĐơn VN-4-2018-33970 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0339525-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển bất động sản An Gia
MistaliaĐơn VN-4-2018-33941 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0466086-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
ducalĐơn VN-4-2018-33777 · nộp 01/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá An Giang
UQUNĐơn VN-4-2018-33531 · nộp 28/09/2018 · văn bằng 4-0368347-000
Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.