TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 348/382

  1. Mẫu nhãn MONTECRUZ
    MONTECRUZ

    Đơn VN-4-1998-37220 · nộp 07/02/1998 · văn bằng 4-0031514-000
    Chủ đơn: CONSOLIDATED CIGAR CORPORATION

  2. Mẫu nhãn CAMBRIDGE
    CAMBRIDGE

    Đơn VN-4-1998-37150 · nộp 24/01/1998 · văn bằng 4-0031882-000
    Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)

  3. Mẫu nhãn VN-4-1997-36895
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-36895 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0031130-000
    Chủ đơn: SOUZA CRUZ S.A.,

  4. Mẫu nhãn NOBEL
    NOBEL

    Đơn VN-4-1997-36777 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030596-000
    Chủ đơn: TABACALERA, S.A.(ES), ALTADIS, S.A.

  5. Mẫu nhãn YANKS
    YANKS

    Đơn VN-4-1997-36535 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0032956-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  6. Mẫu nhãn NERO
    NERO

    Đơn VN-4-1997-36534 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0030482-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  7. Mẫu nhãn BRAVO
    BRAVO

    Đơn VN-4-1997-36533 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0030481-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  8. Mẫu nhãn KOMANDAN
    KOMANDAN

    Đơn VN-4-1997-36368 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0030357-000
    Chủ đơn: GOLDEN GLOBE CIGARETTE MANUFACTURING SDN. BHD.

  9. Mẫu nhãn MENARA
    MENARA

    Đơn VN-4-1997-36367 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0030356-000
    Chủ đơn: GOLDEN GLOBE CIGARETTE MANUFACTURING SDN. BHD.

  10. Mẫu nhãn LR BRAND
    LR BRAND

    Đơn VN-4-1997-36332 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030347-000
    Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED

  11. Mẫu nhãn [Chữ Tàu]
    [Chữ Tàu]

    Đơn VN-4-1997-36273 · nộp 06/11/1997 · văn bằng 4-0031595-000
    Chủ đơn: CARRERAS LIMITED, CARRERAS CIGARETTES AG(CH)

  12. Mẫu nhãn Doãn Long
    Doãn Long

    Đơn VN-4-1997-36219 · nộp 03/11/1997 · văn bằng 4-0030281-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Ngọc

  13. Mẫu nhãn TAIPAN
    TAIPAN

    Đơn VN-4-1997-36103 · nộp 22/10/1997 · văn bằng 4-0030132-000
    Chủ đơn: KALLAROO PTE. LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.