TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 346/382

  1. Mẫu nhãn Fasol
    Fasol

    Đơn VN-4-1998-39947 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0035089-000
    Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn

  2. Mẫu nhãn Seven Stars
    Seven Stars

    Đơn VN-4-1998-39937 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033169-000
    Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., JAPAN TOBACCO INC.(JP)

  3. Mẫu nhãn MILD SEVEN INTERNATIONAL
    MILD SEVEN INTERNATIONAL

    Đơn VN-4-1998-39936 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033168-000
    Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., JAPAN TOBACCO INC.(JP)

  4. Mẫu nhãn MILD SEVEN
    MILD SEVEN

    Đơn VN-4-1998-39935 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033167-000
    Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., JAPAN TOBACCO INC.(JP)

  5. Mẫu nhãn CASTER
    CASTER

    Đơn VN-4-1998-39934 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033284-000
    Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC.

  6. Mẫu nhãn CASTER
    CASTER

    Đơn VN-4-1998-39933 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033283-000
    Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., JAPAN TOBACCO INC.(JP)

  7. Mẫu nhãn ROTHMANS - THE LIGHTS TASTE OF THE FUTURE
    ROTHMANS - THE LIGHTS TASTE OF THE FUTURE

    Đơn VN-4-1998-39904 · nộp 22/10/1998 · văn bằng 4-0033304-000
    Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED

  8. Mẫu nhãn R
    R

    Đơn VN-4-1998-39580 · nộp 19/09/1998 · văn bằng 4-0032745-000
    Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)

  9. Mẫu nhãn THáP VàNG
    THáP VàNG

    Đơn VN-4-1998-39557 · nộp 17/09/1998 · văn bằng 4-0035973-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh chế biến Thực phẩm Hóc Môn

  10. Mẫu nhãn TEXTION (828)
    TEXTION (828)

    Đơn VN-4-1998-39491 · nộp 11/09/1998 · văn bằng 4-0032847-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa TEXTION (TEXTION PLASTICS CO., LTD.)

  11. Mẫu nhãn Cọp Vàng
    Cọp Vàng

    Đơn VN-4-1998-39412 · nộp 03/09/1998 · văn bằng 4-0034232-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh chế biến thực phẩm Hóc Môn

  12. Mẫu nhãn A-Z
    A-Z

    Đơn VN-4-1998-39253 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0032659-000
    Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn

  13. Mẫu nhãn DBL DUOBAOLI
    DBL DUOBAOLI

    Đơn VN-4-1998-39236 · nộp 15/08/1998 · văn bằng 4-0032522-000
    Chủ đơn: DBL TOBACCO COMPANY LTD.

  14. Mẫu nhãn VICTORY
    VICTORY

    Đơn VN-4-1998-38911 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0032344-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  15. Mẫu nhãn JOHN PLAYER GOLD LEAF
    JOHN PLAYER GOLD LEAF

    Đơn VN-4-1998-38909 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0036178-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.