Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 351/382
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33747 · nộp 23/04/1997 · văn bằng 4-0028236-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
THE PACIFIC CIGARCO.LTD.Đơn VN-4-1997-33675 · nộp 18/04/1997 · văn bằng 4-0029315-000
Chủ đơn: THE PACIFIC CIGAR COMPANY LIMITED (HONG KONG COMPANY)
ZEUSĐơn VN-4-1997-33585 · nộp 12/04/1997 · văn bằng 4-0028059-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn(VN)
TANGOĐơn VN-4-1997-33584 · nộp 12/04/1997 · văn bằng 4-0028058-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn(VN)
PLEASEĐơn VN-4-1997-33583 · nộp 12/04/1997 · văn bằng 4-0028057-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn
PASITOĐơn VN-4-1997-33466 · nộp 03/04/1997 · văn bằng 4-0028182-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
COTTERĐơn VN-4-1997-33465 · nộp 03/04/1997 · văn bằng 4-0028181-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An, Nhà máy Thuốc lá Long An(VN), Công ty Sản xuất Kinh doanh Dịch vụ Tổng hợp Tân Trụ(VN)
BLUE SEEDĐơn VN-4-1997-33460 · nộp 03/04/1997 · văn bằng 4-0029314-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Thuốc lá tỉnh Thừa Thiên Huế
MANSONĐơn VN-4-1997-33432 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0028000-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn
DATANLAĐơn VN-4-1997-33431 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0027999-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn(VN)
BRITISH AMERICAN TOBACOĐơn VN-4-1997-33425 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0035290-000
Chủ đơn: BRITISH - AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
BLUESKYĐơn VN-4-1997-33174 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027895-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn(VN), Nhà máy thuốc lá Bắc Sơn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
INTERNATIONAL, ASSOS, 1Đơn VN-4-1997-33130 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0028283-000
Chủ đơn: Papastratos Cigarettes Manufacturing Company S.A., papastratos cigarette manufacturing company(GR)
OLD NAVYĐơn VN-4-1997-33129 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0027986-000
Chủ đơn: Papastratos Cigarette Manufacturing Company(GR), Papastratos Cigarette Manufacturing Company S.A.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33127 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0029287-000
Chủ đơn: PAPASTRATOS INTERNATIONAL B.V.(NL), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33126 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0029286-000
Chủ đơn: PAPASTRATOS INTERNATIONAL B.V.(NL), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
LIGHTS JETĐơn VN-4-1997-33124 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0038664-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACO TRADING COMPANY(ID), N.V. SUMATRA TOBACO TRADING COMPANY
N NELSON VIRGINIA BLENDĐơn VN-4-1997-33123 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0033664-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
Flying LadyĐơn VN-4-1997-32898 · nộp 27/02/1997 · văn bằng 4-0027489-000
Chủ đơn: American Winner Tobacco Company (BVI) Limited
ROUTE 66Đơn VN-4-1997-32834 · nộp 21/02/1997 · văn bằng 4-0027385-000
Chủ đơn: VAN NELLE TABAK NEDERLAND BV, VAN NELLE TABAK NEDERLAND BV(NL), NAVIGATOR INC.(BS)
BLUE BLUEĐơn VN-4-1997-32724 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0027849-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
SEA BRIGĐơn VN-4-1997-32723 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0027848-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
JIN SHENGĐơn VN-4-1997-32700 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0027228-000
Chủ đơn: NANCHANG CIGARETTE FACTORY
JET FILTER KINGS CIGARETTES GOLD BLENDĐơn VN-4-1997-32511 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0049960-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
JUSTĐơn VN-4-1997-32510 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032813-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
JETPLANEĐơn VN-4-1997-32509 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0037723-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACO TRADING COMPANY
JAGĐơn VN-4-1997-32508 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032812-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
JATĐơn VN-4-1997-32507 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0033663-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
ROCKĐơn VN-4-1997-32357 · nộp 15/01/1997 · văn bằng 4-0033724-000
Chủ đơn: ROCK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD.(SG), ROCK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
