TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 353/382

  1. Mẫu nhãn VN-4-1996-30566
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-30566 · nộp 07/09/1996 · văn bằng 4-0025731-000
    Chủ đơn: Dunhill Tobacco Of London Limited

  2. Mẫu nhãn SPUR
    SPUR

    Đơn VN-4-1996-30385 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0031504-000
    Chủ đơn: JT INTERNATIONAL S.A., GALLAHER LIMITED(GB)

  3. Mẫu nhãn H
    H

    Đơn VN-4-1996-30325 · nộp 22/08/1996 · văn bằng 4-0032146-000
    Chủ đơn: HONG HWA ENTERPRISE, LTD.

  4. Mẫu nhãn Đinh Mùi
    Đinh Mùi

    Đơn VN-4-1996-30280 · nộp 19/08/1996 · văn bằng 4-0025848-000
    Chủ đơn: Đinh Văn Mùi

  5. Mẫu nhãn TUấN Vũ ÊM SAY
    TUấN Vũ ÊM SAY

    Đơn VN-4-1996-30279 · nộp 19/08/1996 · văn bằng 4-0026878-000
    Chủ đơn: Trần Anh Tuấn

  6. Mẫu nhãn TYCOON
    TYCOON

    Đơn VN-4-1996-30254 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025545-000
    Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company

  7. Mẫu nhãn SALUTE S
    SALUTE S

    Đơn VN-4-1996-30253 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025544-000
    Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company

  8. Mẫu nhãn 20 Class A Cigarettes GOLD HORSE
    20 Class A Cigarettes GOLD HORSE

    Đơn VN-4-1996-30252 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025543-000
    Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company

  9. Mẫu nhãn Luxury mild GOLD GOIN
    Luxury mild GOLD GOIN

    Đơn VN-4-1996-30251 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025542-000
    Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company

  10. Mẫu nhãn THIS
    THIS

    Đơn VN-4-1996-30223 · nộp 15/08/1996 · văn bằng 4-0025273-000
    Chủ đơn: KT&G Corporation

  11. Mẫu nhãn SEAWAVE
    SEAWAVE

    Đơn VN-4-1996-30131 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025773-000
    Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn

  12. Mẫu nhãn PLANET
    PLANET

    Đơn VN-4-1996-30129 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025463-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN

  13. Mẫu nhãn FAIRY
    FAIRY

    Đơn VN-4-1996-30128 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025772-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN

  14. Mẫu nhãn SPRING
    SPRING

    Đơn VN-4-1996-30126 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025771-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN

  15. Mẫu nhãn GOLD BEACH
    GOLD BEACH

    Đơn VN-4-1996-30124 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025462-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN

  16. Mẫu nhãn ROBUST
    ROBUST

    Đơn VN-4-1996-30123 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025770-000
    Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn

  17. Mẫu nhãn SG
    SG

    Đơn VN-4-1996-30120 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025461-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN

  18. Mẫu nhãn ERA
    ERA

    Đơn VN-4-1996-30116 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025460-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN

  19. Mẫu nhãn RANGER
    RANGER

    Đơn VN-4-1996-30045 · nộp 05/08/1996 · văn bằng 4-0025237-000
    Chủ đơn: Turmac Tabacco Company BV(NL), Turmac Tabacco Company BV

  20. Mẫu nhãn MELMERO
    MELMERO

    Đơn VN-4-1996-30040 · nộp 03/08/1996 · văn bằng 4-0026061-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.