Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.604/6.633
MAKUROĐơn VN-4-1998-40021 · nộp 02/11/1998 · văn bằng 4-0033205-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Lập Tường(VN), Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Càn Phát(VN), Công ty TNHH một thành viên Lập Tường
CLP POWER INTERNATIONAL TRUNG TAM DIEN DAT NUOC RIAĐơn VN-4-1998-40014 · nộp 02/11/1998 · văn bằng 4-0034536-000
Chủ đơn: CLP HOLDINGS LIMITED(HK), CLP HOLDINGS LIMITED
CLP TRUNG TAMĐơn VN-4-1998-40013 · nộp 02/11/1998 · văn bằng 4-0034535-000
Chủ đơn: CLP HOLDINGS LIMITED(HK), CLP HOLDINGS LIMITED
CVNĐơn VN-4-1998-39997 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033897-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Quốc Thái
HBĐơn VN-4-1998-39992 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033544-000
Chủ đơn: Công ty Xây dựng Hồng Bảo TNHH
HồNG BảO HONG BAOĐơn VN-4-1998-39991 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033615-000
Chủ đơn: Công ty Xây dựng Hồng Bảo TNHH
BBCC CONG TY XAY DUNG SAN XUAT VLXD BIEN HOAĐơn VN-4-1998-39980 · nộp 30/10/1998 · văn bằng 4-0032727-000
Chủ đơn: Công ty Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hoà(VN), Công ty cổ phần xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hoà, Công ty TNHH một thành viên xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hoà(VN), Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hoà(VN)
CAMEL BRANDĐơn VN-4-1998-39961 · nộp 28/10/1998 · văn bằng 4-0033230-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quang Minh
RHINOCEROS BRANDĐơn VN-4-1998-39960 · nộp 28/10/1998 · văn bằng 4-0033229-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quang Minh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39954 · nộp 27/10/1998 · văn bằng 4-0033310-000
Chủ đơn: MCILHENNY COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39953 · nộp 27/10/1998 · văn bằng 4-0033309-000
Chủ đơn: MCILHENNY COMPANY
TABASCOĐơn VN-4-1998-39952 · nộp 27/10/1998 · văn bằng 4-0033269-000
Chủ đơn: MCILHENNY COMPANY
PIT DUY TIENĐơn VN-4-1998-39948 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033490-000
Chủ đơn: Cơ sở Phạm Thị Duy Tiên
TTĐơn VN-4-1998-39879 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0034584-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tín Tường, Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tín Tường(VN)
ITOCHU CorporationĐơn VN-4-1998-39844 · nộp 16/10/1998 · văn bằng 4-0033372-000
Chủ đơn: ITOCHU CORPORATION, ITOCHU CORPORATION(JP)
ITOCHU CORPORATION ITOCHUĐơn VN-4-1998-39843 · nộp 16/10/1998 · văn bằng 4-0033371-000
Chủ đơn: ITOCHU CORPORATION, ITOCHU CORPORATION(JP)
ITOCHUĐơn VN-4-1998-39842 · nộp 16/10/1998 · văn bằng 4-0033370-000
Chủ đơn: ITOCHU CORPORATION, ITOCHU CORPORATION(JP)
AMANJENAĐơn VN-4-1998-39826 · nộp 15/10/1998 · văn bằng 4-0036979-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED.(HK), Aman Group S.à.r.l.
AMANGANIĐơn VN-4-1998-39825 · nộp 15/10/1998 · văn bằng 4-0033883-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED(HK), Aman Group S.à.r.l.
IDCĐơn VN-4-1998-39814 · nộp 15/10/1998 · văn bằng 4-0034415-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển tin học IDC (IDC CO. , LTD.)
ESSENTIALSĐơn VN-4-1998-39752 · nộp 07/10/1998 · văn bằng 4-0033030-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Mắt kính Ngô Gia (NGO GIA TRADING COMPANY)(VN), Công ty TNHH Thương mại Mắt kính An Thái Bình
BELLAĐơn VN-4-1998-39751 · nộp 07/10/1998 · văn bằng 4-0033029-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại mắt kính An Thái Bình(VN), Công ty TNHH thương mại mắt kính An Thái Bình, Công ty TNHH Thương mại Mắt kính Ngô Gia (NGO GIA TRADING COMPANY)(VN)
SENDONĐơn VN-4-1998-39750 · nộp 07/10/1998 · văn bằng 4-0033605-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Lục Thủy, cơ sở thanh quang(VN)
ZĐơn VN-4-1998-39724 · nộp 02/10/1998 · văn bằng 4-0033990-000
Chủ đơn: ZUELLIG PHARMA PTE., LTD.(SG), INTERPACIFIC INTERNATIONAL LIMITED
OLAMĐơn VN-4-1998-39719 · nộp 02/10/1998 · văn bằng 4-0034180-000
Chủ đơn: OLAM INTERNATIONAL LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39708 · nộp 01/10/1998 · văn bằng 4-0033331-000
Chủ đơn: FAMILYMART CO., LTD., FAMILYMART CO., LTD.(JP)
FAMILYMARTĐơn VN-4-1998-39707 · nộp 01/10/1998 · văn bằng 4-0033330-000
Chủ đơn: FAMILYMART CO., LTD., FAMILYMART CO., LTD.(JP)
IMPULSE TECHNOLOGYĐơn VN-4-1998-39681 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0034008-000
Chủ đơn: BANK OF AMERICA CORPORATION
CANONĐơn VN-4-1998-39673 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032562-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
