Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.606/6.633
JOSTOCOĐơn VN-4-1998-39183 · nộp 10/08/1998 · văn bằng 4-0032621-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Chế biến Thuỷ sản xuất khẩu Minh Hải
TRIDENTĐơn VN-4-1998-39182 · nộp 10/08/1998 · văn bằng 4-0032620-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Chế biến Thuỷ sản xuất khẩu Minh Hải
PWCĐơn VN-4-1998-39146 · nộp 06/08/1998 · văn bằng 4-0033301-000
Chủ đơn: PWC BUSINESS TRUST, PWC BUSINESS TRUST(US)
GUGGENHEIMĐơn VN-4-1998-39123 · nộp 04/08/1998 · văn bằng 4-0033096-000
Chủ đơn: THE SOLOMON R. GUGGENHEIM FOUNDATION
PRICEWATERHOUSECOOPERS PWCĐơn VN-4-1998-39120 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0034914-000
Chủ đơn: PWC BUSINESS TRUST, PWC BUSINESS TRUST(US)
PRICEWATERHOUSECOOPERSĐơn VN-4-1998-39119 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0034913-000
Chủ đơn: PWC BUSINESS TRUST, PWC BUSINESS TRUST(US)
FUJIMIĐơn VN-4-1998-39091 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0031309-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất và xuất nhập khẩu Hoàng Sơn, Công ty TNHH Minh Hoàng(VN)
FUJIMIĐơn VN-4-1998-39090 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0031523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Hoàng
INVESTIPĐơn VN-4-1998-39089 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0035133-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sở hữu công nghiệp INVESTIP, Công ty Sở hữu Công nghiệp(VN)
ANH KHOAĐơn VN-4-1998-39059 · nộp 28/07/1998 · văn bằng 4-0032404-000
Chủ đơn: Cơ sở Anh Khoa
SA GIANGĐơn VN-4-1998-39041 · nộp 25/07/1998 · văn bằng 4-0032236-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Sa Giang tỉnh Đồng Tháp(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Sa Giang, Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Sa Giang(VN)
CPVĐơn VN-4-1998-39031 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0032485-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Y dược phẩm Việt Nam
HOAI NAMĐơn VN-4-1998-39013 · nộp 23/07/1998 · văn bằng 4-0031978-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoài Nam
DNAĐơn VN-4-1998-38998 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032570-000
Chủ đơn: Cơ sở Đông Nam á(VN), Công ty TNHH Thương mai Con Kiến Đỏ(VN), Công ty TNHH Thế Kỷ Ngày Nay
Shanghaitang THUONG HAI THANĐơn VN-4-1998-38990 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032221-000
Chủ đơn: TANGS DEPARTMENT LIMITED(HK), TANGS DEPARTMENT LIMITED
KAMEĐơn VN-4-1998-38955 · nộp 17/07/1998 · văn bằng 4-0032220-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Việt Hải (Vinaseafood)
ORIGINAL SPINĐơn VN-4-1998-38925 · nộp 14/07/1998 · văn bằng 4-0032050-000
Chủ đơn: LEVI STRAUSS & CO.
ID Park Brother VIETNAMĐơn VN-4-1998-38913 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0032176-000
Chủ đơn: ID PARK CO.
TAHITI DREAMĐơn VN-4-1998-38902 · nộp 11/07/1998 · văn bằng 4-0032049-000
Chủ đơn: MORINDA, INC., MORINDA, INC.(US)
Miphaco LTD MINH PHAM - ANH EMĐơn VN-4-1998-38899 · nộp 10/07/1998 · văn bằng 4-0032136-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Minh Phạm - Anh Em
Freshder FDRĐơn VN-4-1998-38883 · nộp 09/07/1998 · văn bằng 4-0032356-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Thanh Hoàng(VN), Công ty TNHH thương mại Thanh Hoàng
QĐơn VN-4-1998-38853 · nộp 06/07/1998 · văn bằng 4-0032215-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Quỳnh(VN), Công ty cổ phần công nghệ Quỳnh(VN), Công ty TNHH công nghệ kỹ thuật dịch vụ Quỳnh(VN), Công ty cổ phần công nghệ Quỳnh
DAISYTEKĐơn VN-4-1998-38825 · nộp 03/07/1998 · văn bằng 4-0032036-000
Chủ đơn: DAISYTEK, INC.
HARUĐơn VN-4-1998-38822 · nộp 02/07/1998 · văn bằng 4-0032139-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Ký
KING STARĐơn VN-4-1998-38821 · nộp 02/07/1998 · văn bằng 4-0032116-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Ký
VPĐơn VN-4-1998-38790 · nộp 29/06/1998 · văn bằng 4-0032174-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Dược Việt Nam
IKNO!Đơn VN-4-1998-38528 · nộp 01/06/1998 · văn bằng 4-0032046-000
Chủ đơn: MOTOROLA, INC.
CELLSTARĐơn VN-4-1998-38504 · nộp 30/05/1998 · văn bằng 4-0031793-000
Chủ đơn: CELLSTAR, LTD.(US), BRIGHTPOINT, INC.
SHELLĐơn VN-4-1998-38380 · nộp 15/05/1998 · văn bằng 4-0034507-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38379 · nộp 15/05/1998 · văn bằng 4-0034506-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.