TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 35 gồm những gì

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.

Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35

Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.626/6.633

  1. Mẫu nhãn PARC, P
    PARC, P

    Đơn VN-4-1993-12399 · nộp 24/03/1993 · văn bằng 4-0010690-000
    Chủ đơn: PARK LANE LICENSING LIMITED

  2. Mẫu nhãn DEC
    DEC

    Đơn VN-4-1993-12224 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009762-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION

  3. Mẫu nhãn DECWORLD
    DECWORLD

    Đơn VN-4-1993-12223 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009761-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION

  4. Mẫu nhãn DECDIRECT
    DECDIRECT

    Đơn VN-4-1993-12219 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009758-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION

  5. Mẫu nhãn INTERNATIONAL TRADE CENTRER
    INTERNATIONAL TRADE CENTRER

    Đơn VN-4-1993-11953 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0012576-000
    Chủ đơn: PILKON COMPANY LTD

  6. Mẫu nhãn ENRON DEVELOPMENT CORP
    ENRON DEVELOPMENT CORP

    Đơn VN-4-1993-11917 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0012976-000
    Chủ đơn: ENRON CORP

  7. Mẫu nhãn ENRON POWER CORP
    ENRON POWER CORP

    Đơn VN-4-1993-11916 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0012975-000
    Chủ đơn: ENRON CORP

  8. Mẫu nhãn ENRON CORP
    ENRON CORP

    Đơn VN-4-1993-11915 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009697-000
    Chủ đơn: ENRON CORP

  9. Mẫu nhãn ENRON
    ENRON

    Đơn VN-4-1993-11914 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009696-000
    Chủ đơn: ENRON CORP

  10. Mẫu nhãn ENRON
    ENRON

    Đơn VN-4-1993-11913 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010060-000
    Chủ đơn: ENRON CORP

  11. Mẫu nhãn ENRON
    ENRON

    Đơn VN-4-1993-11912 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010059-000
    Chủ đơn: ENRON CORP.

  12. Mẫu nhãn IMTS
    IMTS

    Đơn VN-4-1993-11837 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0024782-000
    Chủ đơn: Amt - The Association For Manufacturing Technology

  13. Mẫu nhãn MORTON
    MORTON

    Đơn VN-4-1993-11836 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0018409-000
    Chủ đơn: Amt - the Association for Manufacturing technology

  14. Mẫu nhãn SGV NA THALANG
    SGV NA THALANG

    Đơn VN-4-1993-11744 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009724-000
    Chủ đơn: SGV NA THAILANG & CO., LTD

  15. Mẫu nhãn VN-4-1993-11737
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-11737 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009795-000
    Chủ đơn: Microsoft Corporation

  16. Mẫu nhãn ARTHUR ANDERSEN
    ARTHUR ANDERSEN

    Đơn VN-4-1993-11464 · nộp 18/03/1993 · văn bằng 4-0009791-000
    Chủ đơn: ARTHUR ANDERSEN & CO

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.