Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.628/6.633
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09196 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008030-000
Chủ đơn: THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATOON LIMITED(HK), HSBC GROUP MANAGEMENT SERVICES LIMITED, HSBC HOLDINGS PLC(GB)
HEXAGONĐơn VN-4-1992-09195 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008029-000
Chủ đơn: THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATION LIMITED(HK), HSBC GROUP MANAGEMENT SERVICES LIMITED, HSBC HOLDINGS PLC.(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09061 · nộp 16/09/1992 · văn bằng 4-0034597-000
Chủ đơn: WORLD TRADE CENTERS ASSOCIATION, INC., WORD TRADE CENTERS ASSOCIATION, INC.(US), WORLD TRADE CENTERS ASSOCIATION, INC.(US)
WORLDTRADE CENTERĐơn VN-4-1992-09060 · nộp 15/09/1992 · văn bằng 4-0007997-000
Chủ đơn: WORLD TRADE CENTERS ASSOCIATION, INC., WORLD TRADE CENTERS ASSOCIATION, INC.(US)
SLY & WEIGALLĐơn VN-4-1992-09053 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007951-000
Chủ đơn: SLY AND WEIGALL GROUP PTY, LTD
THANH LE THALEXIMĐơn VN-4-1992-08519 · nộp 18/08/1992 · văn bằng 4-0007714-000
Chủ đơn: Tổng công ty xuất nhập khẩu Thành Lễ
SAIGON SHIPCHANCO SHIP CHANCO SAIGON SHIP CHANDLERĐơn VN-4-1992-08760 · nộp 15/08/1992 · văn bằng 4-0006638-000
Chủ đơn: Công ty cung ứng tàu biển thành phố Hồ chí Minh
THAIMEXĐơn VN-4-1992-07938 · nộp 01/08/1992 · văn bằng 4-0007259-000
Chủ đơn: Liên hiệp Công ty Xuất nhập khẩu Bình Thuận(VN), Công ty Xuất nhập khẩu tỉnh Bình Thuận
CPM TRANSCIPIMEXĐơn VN-4-1992-08520 · nộp 28/07/1992 · văn bằng 4-0007495-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh đầu tư sản xuất hàng xuất khẩu giao thông vận tải- bưu điện
BECAMEXĐơn VN-4-1992-08489 · nộp 28/07/1992 · văn bằng 4-0007416-000
Chủ đơn: Công ty thương mại tổng hợp xuất nhập khẩu Tỉnh Sông Bé
IBMĐơn VN-4-1992-08444 · nộp 18/07/1992 · văn bằng 4-0007395-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION
IBMĐơn VN-4-1992-08443 · nộp 18/07/1992 · văn bằng 4-0007394-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION
BUROTELĐơn VN-4-1992-08381 · nộp 16/07/1992 · văn bằng 4-0007348-000
Chủ đơn: VIET NAM BUROTEL LIMITED
VIMEDIMEX IIĐơn VN-4-1992-08018 · nộp 10/07/1992 · văn bằng 4-0007258-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu Y tế II(VN), Công ty cổ phần y dược phẩm VIMEDIMEX
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08278 · nộp 27/06/1992 · văn bằng 4-0007233-000
Chủ đơn: Taiwan External Trade Development Council, CHINA EXTERNAL TRADE DEVELOPMENT COUNCIL(TW)
T&GĐơn VN-4-1992-08067 · nộp 15/06/1992 · văn bằng 4-0007025-000
Chủ đơn: TILLEKE & GIBBINS INTERNATIONAL LTD.(TH), TILLEKE & GIBBINS INTERNATIONAL LTD., TILLEKE & GIBBINS R.O.P(TH)
TILLEKE & GIBBINSĐơn VN-4-1992-08066 · nộp 15/06/1992 · văn bằng 4-0007024-000
Chủ đơn: TILLEKE & GIBBINS INTERNATIONAL LTD.(TH), TILLEKE & GIBBINS INTERNATIONAL LTD., TILLEKE & GIBBINS R.O.P(TH)
TILLEKE & GIBBINS CONSULTANTSĐơn VN-4-1992-08065 · nộp 15/06/1992 · văn bằng 4-0007023-000
Chủ đơn: TILLEKE & GIBBINS INTERNATIONAL LTD.(TH), TILLEKE & GIBBINS INTERNATIONAL LTD., TILLEKE & GIBBINS R.O.P(TH)
SMC SAIGON ÔTÔ SAIGON MOTORSĐơn VN-4-1992-08011 · nộp 10/06/1992 · văn bằng 4-0006189-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Sài Gòn ô tô
UPEXIMĐơn VN-4-1992-07969 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006955-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Sản Xuất kinh doanh Hàng Xuất Nhập Khẩu
GETRONIMEXĐơn VN-4-1992-07968 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006954-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Sản Xuất, Xuất Nhập Khẩu và dịch Vụ Đồ Điện- Điện Tử
TOTALSCOPEĐơn VN-4-1992-07880 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006938-000
Chủ đơn: THE BABCOCK & WILCOX COMPANY
IKEAĐơn VN-4-1992-07842 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0008950-000
Chủ đơn: INTER IKEA SYSTEMS B.V.(NL), INTER IKEA SYSTEMS B.V.
LEAPRODEXIM saigonĐơn VN-4-1992-07516 · nộp 24/04/1992 · văn bằng 4-0005129-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu da giầy Sài Gòn, Công Ty Xuất Nhập Khẩu Da Giày Sài Gòn(VN)
CHESTERFIELDĐơn VN-4-1992-07493 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006630-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
LARKĐơn VN-4-1992-07492 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006629-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
BIDEXIMĐơn VN-4-1992-07395 · nộp 16/04/1992 · văn bằng 4-0004984-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Quận 8
DV DAVIMEXĐơn VN-4-1992-07344 · nộp 13/04/1992 · văn bằng 4-0006565-000
Chủ đơn: Công Ty Đất Việt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07236 · nộp 02/04/1992 · văn bằng 4-0006503-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, SANGYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07235 · nộp 02/04/1992 · văn bằng 4-0006502-000
Chủ đơn: SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, SANGYANG INDUSTRY CO., LTD(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.