Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 37 gồm những gì
Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.
Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37
Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 1.006/1.084
BC BAMBOO & CONSTRUCTION Một Góc Nhìn ĐẹpĐơn VN-4-2005-02316 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0081649-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng B&C
FUJINONĐơn VN-4-2005-02296 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0080705-000
Chủ đơn: FUJIFILM Corporation, FUJINON CORPORATION (JP)
TàI PHONG TPĐơn VN-4-2005-02253 · nộp 04/03/2005 · văn bằng 4-0076738-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu Tài Phong
Văn Hà Nhà Gỗ SINCE 1752Đơn VN-4-2005-02248 · nộp 03/03/2005 · văn bằng 4-0077404-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhà Việt Nam Vinahouse, Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế - Nhà gỗ Quang Vĩnh(VN), Công ty cổ phần nhà Việt Nam Vinahouse(VN)
QUANG VĩNH Nhà Gỗ SINCE 1752Đơn VN-4-2005-02247 · nộp 03/03/2005 · văn bằng 4-0074788-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhà Việt Nam Vinahouse, Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế - Nhà gỗ Quang Vĩnh(VN), Công ty cổ phần nhà Việt Nam Vinahouse(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-02214 · nộp 03/03/2005 · văn bằng 4-0077555-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Khánh Hưng
PIDI NEWTATCO NĐơn VN-4-2005-02131 · nộp 01/03/2005
Chủ đơn: Công ty đầu tư phát triển điện lực và hạ tầng
LCCĐơn VN-4-2005-02120 · nộp 01/03/2005 · văn bằng 4-0087175-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng Lũng Lô (LUNGLO CONSTRUCTION COMPANY)
TVTĐơn VN-4-2005-02070 · nộp 28/02/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển tin học viễn thông truyền hình
TT TRUONG THINH COMPANYĐơn VN-4-2005-02048 · nộp 28/02/2005 · văn bằng 4-0093302-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng tổng hợp Trường Thịnh(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Trường Thịnh
AUVĐơn VN-4-2005-02017 · nộp 25/02/2005 · văn bằng 4-0099601-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân âu Việt
N 18 JSCĐơn VN-4-2005-01989 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0075053-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển số 18, Công ty cổ phần đầu tư và phát triển số 18(VN)
UYVIET Uy ViệtĐơn VN-4-2005-01798 · nộp 21/02/2005 · văn bằng 4-0074359-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Uy Việt (VN), Công ty TNHH Uy Việt
VH VUONG HUNGĐơn VN-4-2005-01772 · nộp 21/02/2005 · văn bằng 4-0079530-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng-thương mại-dịch vụ Vương Hùng
BIKEZONEĐơn VN-4-2005-01694 · nộp 17/02/2005 · văn bằng 4-0078184-000
Chủ đơn: Castrol Limited
BIKEZONEĐơn VN-4-2005-01693 · nộp 17/02/2005 · văn bằng 4-0078183-000
Chủ đơn: Castrol Limited
BFS CARGO BANGKOK FLIGHT SERVICESĐơn VN-4-2005-01658 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078651-000
Chủ đơn: WFS GLOBAL SAS., WORLDWIDE FLIGHT SERVICES, INC.(US)
BFS GROUND BANGKOK FLIGHT SERVICESĐơn VN-4-2005-01657 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078650-000
Chủ đơn: WFS GLOBAL SAS., WORLDWIDE FLIGHT SERVICES, INC.(US)
BFS BANGKOK FLIGHT SERVICESĐơn VN-4-2005-01656 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078649-000
Chủ đơn: WFS GLOBAL SAS., WORLDWIDE FLIGHT SERVICES, INC.(US)
ATQĐơn VN-4-2005-01644 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078458-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ và thương mại An Thiên Quang (ATQ. CO., LTD)
SCORPION PLOTĐơn VN-4-2005-01590 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0073944-000
Chủ đơn: BP p.l.c.
FUTURECASTĐơn VN-4-2005-01569 · nộp 14/02/2005 · văn bằng 4-0073959-000
Chủ đơn: Honeywell International Inc.
Sông ĐàĐơn VN-4-2005-01532 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066125-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION ) (VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
SD Sông ĐàĐơn VN-4-2005-01531 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066124-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (SONG DA CORPORATION) (VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
SD SONG DAĐơn VN-4-2005-01530 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066123-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION ) (VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
THANH DONGĐơn VN-4-2005-01491 · nộp 04/02/2005 · văn bằng 4-0091981-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Thành Đông
PC3-ETC TRUNG TAM THI NGHIEM DIENĐơn VN-4-2005-01470 · nộp 04/02/2005
Chủ đơn: Trung tâm Thí nghiệm điện
ANTI BACĐơn VN-4-2005-01468 · nộp 04/02/2005 · văn bằng 4-0075505-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX
AUTOPRO PROFESSIONAL SERVICESĐơn VN-4-2005-01313 · nộp 01/02/2005 · văn bằng 4-0082580-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn dịch vụ ô tô chuyên nghiệp
ATKĐơn VN-4-2005-01234 · nộp 31/01/2005 · văn bằng 4-0079546-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết kế ATK
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.