TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 37 gồm những gì

Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.

Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37

Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 1.081/1.084

  1. Mẫu nhãn V VĩNH-LộC
    V VĩNH-LộC

    Đơn VN-4-1992-08031 · nộp 11/06/1992 · văn bằng 4-0005370-000
    Chủ đơn: Công ty May- Cao Su- Cơ Khí Vĩnh Lộc (VICO LTD)

  2. Mẫu nhãn ALFA
    ALFA

    Đơn VN-4-1992-08029 · nộp 11/06/1992 · văn bằng 4-0007251-000
    Chủ đơn: Công ty xây dựng -may mặc an pha

  3. Mẫu nhãn SMC SAIGON ÔTÔ SAIGON MOTORS
    SMC SAIGON ÔTÔ SAIGON MOTORS

    Đơn VN-4-1992-08011 · nộp 10/06/1992 · văn bằng 4-0006189-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh Sài Gòn ô tô

  4. Mẫu nhãn Việt Hoa
    Việt Hoa

    Đơn VN-4-1992-07964 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006952-000
    Chủ đơn: Công Ty Xây Dựng Việt Hoa

  5. Mẫu nhãn DSC SEDECO
    DSC SEDECO

    Đơn VN-4-1992-07957 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006949-000
    Chủ đơn: Công Ty Dịch Vụ Xây Dựng Trang Trí

  6. Mẫu nhãn COGENPAK
    COGENPAK

    Đơn VN-4-1992-07883 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006920-000
    Chủ đơn: THE BABCOCK & WILCOX COMPANY

  7. Mẫu nhãn TOTALSCOPE
    TOTALSCOPE

    Đơn VN-4-1992-07880 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006938-000
    Chủ đơn: THE BABCOCK & WILCOX COMPANY

  8. Mẫu nhãn FHYNES
    FHYNES

    Đơn VN-4-1992-07876 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006914-000
    Chủ đơn: THE BABCOCK & WILCOX COMPANY

  9. Mẫu nhãn X VIMSAIGON
    X VIMSAIGON

    Đơn VN-4-1992-07826 · nộp 25/05/1992 · văn bằng 4-0005677-000
    Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh VIMSAIGON CO;

  10. Mẫu nhãn NTD
    NTD

    Đơn VN-4-1992-07730 · nộp 16/05/1992 · văn bằng 4-0006818-000
    Chủ đơn: Công Ty Tư Doanh Nguyễn Trí Dũng

  11. Mẫu nhãn A SL
    A SL

    Đơn VN-4-1992-07728 · nộp 16/05/1992 · văn bằng 4-0006816-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Dịch Vụ Trang Trí Nội Thất Sài Gòn

  12. Mẫu nhãn HAMYCO
    HAMYCO

    Đơn VN-4-1992-07717 · nộp 16/05/1992 · văn bằng 4-0005372-000
    Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Minh Hà HAMYCO

  13. Mẫu nhãn S DOTACO
    S DOTACO

    Đơn VN-4-1992-07578 · nộp 02/05/1992 · văn bằng 4-0005236-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Đồng Tâm

  14. Mẫu nhãn SCHINDLER
    SCHINDLER

    Đơn VN-4-1992-07411 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0007312-000
    Chủ đơn: SCHINDLER AUFZUGE AG

  15. Mẫu nhãn An Cư
    An Cư

    Đơn VN-4-1992-07324 · nộp 10/04/1992 · văn bằng 4-0006560-000
    Chủ đơn: Công Ty Xây Dựng An Cư

  16. Mẫu nhãn WASECO
    WASECO

    Đơn VN-4-1992-07251 · nộp 03/04/1992 · văn bằng 4-0006606-000
    Chủ đơn: Công Ty Xây Dựng Cấp Thoát nước Số II

  17. Mẫu nhãn HP Hiệp Phúc
    HP Hiệp Phúc

    Đơn VN-4-1992-07249 · nộp 03/04/1992 · văn bằng 4-0006509-000
    Chủ đơn: Công Ty Xây Dựng Hiệp Phúc (TNHH)

  18. Mẫu nhãn Bảo Hồng H
    Bảo Hồng H

    Đơn VN-4-1992-07244 · nộp 03/04/1992 · văn bằng 4-0005653-000
    Chủ đơn: Công Ty Điện Bảo Hồng

  19. Mẫu nhãn Bình Minh
    Bình Minh

    Đơn VN-4-1992-07155 · nộp 30/03/1992 · văn bằng 4-0006285-000
    Chủ đơn: Hợp Tác Xã Bình Minh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.