Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 37 gồm những gì
Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.
Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37
Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 1.082/1.084
GALAXYĐơn VN-4-1992-07073 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006295-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.(TW)
GLORYĐơn VN-4-1992-07072 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006294-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, CHINFON GLOBAL CORP.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
MOSTARĐơn VN-4-1992-07071 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006293-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.
COSMOSĐơn VN-4-1992-07070 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006292-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.
NANYANGĐơn VN-4-1992-07069 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006291-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.
MOTOPĐơn VN-4-1992-07068 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006290-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
LAURELSĐơn VN-4-1992-07067 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006289-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.(TW)
HI TECHĐơn VN-4-1992-07066 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006548-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, Chinfong Investment co., ltd(TW), Chinfon Global Corp(TW)
ANGELĐơn VN-4-1992-07065 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006393-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, CHINFON GLOBAL CORP.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
CHING FONGĐơn VN-4-1992-07064 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006288-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.
SUNĐơn VN-4-1992-07063 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0005317-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), Chinfon Global Corp(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
EXCELĐơn VN-4-1992-07062 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006287-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, CHINFON GLOBAL CORP.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
ELITEĐơn VN-4-1992-07061 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006286-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, CHINFON GLOBAL CORP.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
Nhà Máy Sửa Chữa Tàu Biển Sài Gòn SARE SHIPĐơn VN-4-1992-07024 · nộp 23/03/1992 · văn bằng 4-0005060-000
Chủ đơn: Nhà Máy Sửa Chữa Tàu Biển Sài Gòn
Minh QuangĐơn VN-4-1992-06919 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0005127-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Minh Quang
DYEĐơn VN-4-1992-06902 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006404-000
Chủ đơn: DYE DESIGNS SINGAPORE PTE LTD
BECHTELĐơn VN-4-1992-06644 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005993-000
Chủ đơn: BECHTEL GROUP, INC.
BECHTELĐơn VN-4-1992-06643 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005992-000
Chủ đơn: BECHTEL GROUP, INC.
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
KB KNOWLEDGE BASEĐơn VN-4-1992-06483 · nộp 14/03/1992 · văn bằng 4-0005015-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh Tư vấn và Dịch vụ Khoa học Kỹ thuật (SCITEC)(VN), Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Khoa học Kỹ thuật
TOSHIBAĐơn VN-4-1992-06281 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005868-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION), KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)(JP)
JARDINE MATHESONĐơn VN-4-1992-06272 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005753-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
[JARDINE MATHESON]Đơn VN-4-1992-06266 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005747-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
JARDINESĐơn VN-4-1992-06260 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005741-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
[Jardine Matheson]Đơn VN-4-1992-06254 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005735-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06248 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005729-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
JARDINESĐơn VN-4-1992-06242 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005723-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
NISSANĐơn VN-4-1992-06200 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005667-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd)
NISSANĐơn VN-4-1992-06199 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005666-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06088 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005608-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.