Nhóm 38: Viễn thông
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.317 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 38 gồm những gì
Dịch vụ viễn thông.
Ví dụ hay gặp: cung cấp truy cập internet, truyền phát trực tuyến, tin nhắn, diễn đàn trực tuyến.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 38
Đơn có nhóm 38 — 11.317 đơn, trang 352/378
M VINACOMĐơn VN-4-2004-12024 · nộp 03/11/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam
CNN HEADLINENEWSĐơn VN-4-2004-11821 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0077229-000
Chủ đơn: Cable News Network, Inc., Cable News Network LP, LLLP (US)
CN CARTOON NETWORKĐơn VN-4-2004-11744 · nộp 28/10/2004 · văn bằng 4-0075663-000
Chủ đơn: THE CARTOON NETWORK, INC.
O2 XPHONEĐơn VN-4-2004-11519 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0167160-000
Chủ đơn: O2 Holdings Limited
XDAĐơn VN-4-2004-11518 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0073596-000
Chủ đơn: O2 Holdings Limited
O2Đơn VN-4-2004-11517 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0116680-000
Chủ đơn: O2 Holdings Limited, O2 Holdings Limited(GB)
VTCĐơn VN-4-2004-11192 · nộp 18/10/2004
Chủ đơn: Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghệ Truyền hình Việt Nam (VTC)
MACĐơn VN-4-2004-10711 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0077971-000
Chủ đơn: Apple Computer, Inc. (US), Apple Inc.(US), Apple Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10710 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0076850-000
Chủ đơn: Apple Computer, Inc. (US), Apple Inc.(US), Apple Inc.
PLAYNOWĐơn VN-4-2004-10629 · nộp 05/10/2004 · văn bằng 4-0070890-000
Chủ đơn: Sony Ericsson Mobile Communications AB
I-MOBILEĐơn VN-4-2004-10378 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0070704-000
Chủ đơn: Samart I-Mobile Public Company Limited
G GSĐơn VN-4-2004-10347 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0101681-000
Chủ đơn: GS Holdings Corp.
HUTCHISON TELECOMĐơn VN-4-2004-09392 · nộp 10/09/2004 · văn bằng 4-0070848-000
Chủ đơn: HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED, HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED. (VG)
BEN THANH TSCĐơn VN-4-2004-09338 · nộp 10/09/2004 · văn bằng 4-0074092-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ Bến Thành
LEXISNEXISĐơn VN-4-2004-09319 · nộp 09/09/2004 · văn bằng 4-0070847-000
Chủ đơn: RELX Inc., Reed Elsevier Properties Inc. (US)
YOUR EYES IN THE FACTORY !Đơn VN-4-2004-09248 · nộp 08/09/2004 · văn bằng 4-0070500-000
Chủ đơn: AsiaInspection Limited(CN), QIMA LIMITED
ASIAINSPECTIONĐơn VN-4-2004-09247 · nộp 08/09/2004 · văn bằng 4-0070499-000
Chủ đơn: QIMA LIMITED
V.T.A.LĐơn VN-4-2004-09180 · nộp 07/09/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH hợp tác công nghệ Việt Nam (Tên giao dịch: Vietnam Technologies Associates Ltd)
HUTCHĐơn VN-4-2004-08976 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0072043-000
Chủ đơn:
ITUNESĐơn VN-4-2004-08773 · nộp 26/08/2004 · văn bằng 4-0069836-000
Chủ đơn: Apple Inc.
AMWAYĐơn VN-4-2004-08056 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0077364-000
Chủ đơn: Alticor, Inc.
TSTĐơn VN-4-2004-08046 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0069103-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Viễn thông (Telecommunication Technical Service Joint Stock Company - TST)
SAONAMĐơn VN-4-2004-07905 · nộp 06/08/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Sannam
SAN FONEĐơn VN-4-2004-07899 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0073552-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SANNAM
SAN NETĐơn VN-4-2004-07897 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0071863-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SANNAM
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.




