Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 943/969
AADVANTAGE EXECUTIVE PLATINUMĐơn VN-4-2000-45896 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0037988-000
Chủ đơn: AMERICAN AIRLINES, INC., AMERICAN AIRLINES, INC.(US)
Công ty Vận Tải & Dịch Vụ LS LIEN SANĐơn VN-4-2000-45843 · nộp 30/03/2000 · văn bằng 4-0037697-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LIÊN SAN.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45841 · nộp 30/03/2000 · văn bằng 4-0037713-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LIMITED.
A 1991Đơn VN-4-2000-45770 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0038711-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại Thuỷ sản (INCOMFISH), Công ty cổ phần đầu tư thương mại Thuỷ sản (INCOMFISH)(VN)
CHEMICAL SAPONIN LOBSTER BRANDĐơn VN-4-2000-45680 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0037894-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ K & H(VN), Công ty TNHH K&H Việt Nam, Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ K & H(VN)
UU HESSĐơn VN-4-2000-45664 · nộp 16/03/2000 · văn bằng 4-0037498-000
Chủ đơn: Hess Corporation, AMERADA HESS CORPORATION(US)
AMERADA HESSĐơn VN-4-2000-45663 · nộp 16/03/2000 · văn bằng 4-0037497-000
Chủ đơn: Hess Corporation, AMERADA HESS CORPORATION(US)
TONGĐơn VN-4-2000-45571 · nộp 07/03/2000 · văn bằng 4-0037749-000
Chủ đơn: NIPPON EXPRESS CO., LTD., NIPPON EXPRESS CO., LTD(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45570 · nộp 07/03/2000 · văn bằng 4-0037748-000
Chủ đơn: NIPPON EXPRESS CO., LTD., NIPPON EXPRESS CO., LTD(JP)
NIPPON EXPRESSĐơn VN-4-2000-45569 · nộp 07/03/2000 · văn bằng 4-0037747-000
Chủ đơn: NIPPON EXPRESS CO., LTD., NIPPON EXPRESS CO., LTD(JP)
ALLIED WORLDWIDEĐơn VN-4-2000-45187 · nộp 02/03/2000 · văn bằng 4-0039572-000
Chủ đơn: ALLIED VAN LINES, INC.
MĐơn VN-4-2000-45184 · nộp 02/03/2000 · văn bằng 4-0037887-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giao nhận Biển Đông
GIA MINHĐơn VN-4-2000-45457 · nộp 25/02/2000 · văn bằng 4-0037337-000
Chủ đơn: Cơ sở Gia Minh
HTX - Huy HoàngĐơn VN-4-2000-45444 · nộp 24/02/2000 · văn bằng 4-0037807-000
Chủ đơn: Hợp tác xã dịch vụ hỗ trợ giao thông vận tải Huy Hoàng.
SKYTEAMĐơn VN-4-2000-45443 · nộp 24/02/2000 · văn bằng 4-0037594-000
Chủ đơn: GUARDANT, INC.(US), GUARDANT, INC.
PYVOCO CTY DầU THựC VậT PHú YÊNĐơn VN-4-2000-45009 · nộp 21/02/2000 · văn bằng 4-0045952-000
Chủ đơn: Công ty dầu thực vật Phú Yên
CONG VIEN Hồ Tây HOTAY RECREATION PARKĐơn VN-4-2000-46320 · nộp 28/01/2000 · văn bằng 4-0041396-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dịch vụ giải trí Hà Nội
Thủđô Taxi CÔNG TY Cổ PHầN THủ ĐÔ 8.333 333Đơn VN-4-2000-45117 · nộp 26/01/2000 · văn bằng 4-0045811-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thủ Đô
ML MAILINH CTY MAILINH EXPRESSĐơn VN-4-2000-45104 · nộp 20/01/2000 · văn bằng 4-0042234-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh
ML CTY MAILINH M.TAXI 8.222 666Đơn VN-4-2000-45103 · nộp 20/01/2000 · văn bằng 4-0042233-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh
ML MAILINH CTY MAILINH SERVICESĐơn VN-4-2000-45101 · nộp 20/01/2000 · văn bằng 4-0042232-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh
ML MAILINH CTY MAILINHĐơn VN-4-2000-45100 · nộp 20/01/2000 · văn bằng 4-0042231-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh
NTB Nam Trung Bắc, SĐơn VN-4-2000-45090 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0037111-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vận tải - thương mại - dịch vụ Nam Trung Bắc, Công ty TNHH vận tải - thương mại - dịch vụ Nam Trung Bắc(VN)
ML CTY MAILINH MAiLINH MOTORSĐơn VN-4-1999-44431 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0045254-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch - thương mại - vận tải hành khách Mai Linh(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh, Công ty Cổ phần Mai Linh(VN)
ML CTY B.TAXi 8.222 666Đơn VN-4-1999-44430 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0045253-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch - thương mại - vận tải hành khách Mai Linh(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh, Công ty Cổ phần Mai Linh(VN)
VIPĐơn VN-4-1999-44429 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0037078-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch - thương mại - vận tải hành khách Mai Linh.
ML CTY MAILINH MAiLING ExpressĐơn VN-4-1999-44428 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0045252-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch - thương mại - vận tải hành khách Mai Linh(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh, Công ty Cổ phần Mai Linh(VN)
ML CTY MAILINH MAiLING ServicesĐơn VN-4-1999-44427 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0045251-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch - thương mại - vận tải hành khách Mai Linh(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh, Công ty Cổ phần Mai Linh(VN)
VINAFREIGHTĐơn VN-4-1999-44502 · nộp 27/12/1999 · văn bằng 4-0034330-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vận tải Ngoại thương(VN), Công ty cổ phần VINAFREIGHT, Công ty giao nhận kho vận ngoại thương thành phố Hồ Chí Minh(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
