Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 944/969
ASIAN TRAILS BLAZING NEW PATHS IN TRAVELĐơn VN-4-1999-44719 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0037071-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch và thương mại á Đông(VN), Công ty TNHH Du lịch và Thương mại á Đông(VN), Công ty TNHH du lịch và thương mại á Đông VIDOTOUR
VITACOĐơn VN-4-1999-44717 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0037070-000
Chủ đơn: Công ty vận tải xăng dầu (VITACO)(VN), Công ty cổ phần vận tải xăng dầu VITACO
PJTĐơn VN-4-1999-44656 · nộp 10/12/1999 · văn bằng 4-0036822-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vận tải xăng dầu đường thuỷ PETROLIMEX
AMAZON.COMĐơn VN-4-1999-44088 · nộp 08/12/1999 · văn bằng 4-0036804-000
Chủ đơn: AMAZON.COM, INC.(US), AMAZON TECHNOLOGIES, INC.(US), AMAZON TECHNOLOGIES, INC.
GOLDEN LOTUS PLUS BôNG SEN VàNGĐơn VN-4-1999-44544 · nộp 07/12/1999 · văn bằng 4-0041351-000
Chủ đơn: Tổng công ty hàng không Việt Nam (VIETNAM AIRLINES CORPORATION)(VN), Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (VIETNAM AIRLINES JSC), Tổng công ty Hàng không Việt Nam (VIETNAM AIRLINES COMPANY LIMITED)(VN)
VICONSHIP SAIGONĐơn VN-4-1999-45048 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0061327-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Container phía Nam (VICONSHIP SAIGON)
ML CTY MAILINH CHOLONTAXIĐơn VN-4-1999-44368 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0044094-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh, Công ty cổ phần Mai Linh(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch - thương mại - vận tải hành khách Mai Linh(VN)
ML CTY MAILING M.TAXIĐơn VN-4-1999-44365 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0044093-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh, Công ty cổ phần Mai Linh(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch - thương mại - vận tải hành khách Mai Linh(VN)
ML CTY MAILINH GIA DINHTAXIĐơn VN-4-1999-44364 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0044092-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mai Linh, Công ty TNHH du lịch - thương mại - vận tải hành khách Mai Linh(VN)
ML CTY MAI LINH SAIGONTAXIĐơn VN-4-1999-44363 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0044091-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch - thương mại - vận tải hành khách Mai Linh(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh, Công ty cổ phần Mai Linh(VN)
UNISTARĐơn VN-4-1999-44358 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0038725-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
B.I.C.VIETNAMĐơn VN-4-1999-43916 · nộp 25/11/1999 · văn bằng 4-0036922-000
Chủ đơn: Công ty TNHH B.I.C. Việt Nam.
SONICAIRĐơn VN-4-1999-43763 · nộp 18/11/1999 · văn bằng 4-0037102-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
AADVANTAGEĐơn VN-4-1999-43751 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036858-000
Chủ đơn: AMERICAN AIRLINES, INC.
HIMLAMĐơn VN-4-1999-44207 · nộp 15/11/1999 · văn bằng 4-0037184-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Him Lam(VN), Công ty TNHH thương mại Him Lam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43712 · nộp 09/11/1999 · văn bằng 4-0036763-000
Chủ đơn: CONNEIL WAGNER PTY. LTD.(AU), PACIFIC POWER(AU), AURECON AUSTRALIA PTY LTD.
BD BIDGASCOĐơn VN-4-1999-43675 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0036313-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gas Bình Dương
CAN THO TOURISTĐơn VN-4-1999-42684 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036392-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch Cần Thơ, Công ty cổ phần du lịch Cần Thơ(VN), Công ty du lịch Cần Thơ(VN)
E TICKETĐơn VN-4-1999-43627 · nộp 27/10/1999 · văn bằng 4-0036354-000
Chủ đơn: United Airlines, Inc., UNITED AIR LINES, INC.(US)
WINGSĐơn VN-4-2000-43528 · nộp 25/10/1999 · văn bằng 4-0040334-000
Chủ đơn: NORTHWEST AIRLINES, INC.
NORTHWEST WINGSĐơn VN-4-2000-43527 · nộp 25/10/1999 · văn bằng 4-0040333-000
Chủ đơn: NORTHWEST AIRLINES, INC.
LM INCOĐơn VN-4-1999-45283 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0036467-000
Chủ đơn: Công ty lắp máy
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43574 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036348-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
MASTERCARDĐơn VN-4-1999-43573 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036347-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
MASTERCARDĐơn VN-4-1999-43572 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036346-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
SAIGONTOURISTĐơn VN-4-1999-43980 · nộp 14/10/1999 · văn bằng 4-0036943-000
Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn.
NECĐơn VN-4-1999-43480 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0036506-000
Chủ đơn: NEC CORPORATION
INTERNATIONAL SOSĐơn VN-4-1999-43409 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0039350-000
Chủ đơn: BLUE CROSS TRAVEL SERVICES B.V.
GD GIA DINH TRADING COMPANY LTDĐơn VN-4-1999-43369 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0036304-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên khí đốt Gia Đình, Công ty TNHH dịch vụ thương mại Gia Đình(VN)
E ESPECENĐơn VN-4-1999-43326 · nộp 30/09/1999 · văn bằng 4-0036621-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hồ Gươm (ESPECEN CO., LTD.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.