Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 957/969
TAIKOOĐơn VN-4-1995-23936 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021267-000
Chủ đơn: John Swire & Sons Limited
SWIREĐơn VN-4-1995-23935 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021266-000
Chủ đơn: John Swire & Sons Limited
STAR TAXI-SAIGONSTARĐơn VN-4-1995-23926 · nộp 14/07/1995 · văn bằng 4-0019092-000
Chủ đơn: Xí nghiệp liên doanh vận tải Ngôi Sao Sài Gòn (Saigon Star Transport)
RĐơn VN-4-1995-23882 · nộp 12/07/1995 · văn bằng 4-0019965-000
Chủ đơn: Renaissance Hotel Holdings, Inc., Renaissance Hotel Holdings, Inc.(HK), Renaissance Hotel Holdings, Inc.(US)
Sao Xanh- BLUE STARĐơn VN-4-1995-23874 · nộp 11/07/1995 · văn bằng 4-0020279-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải Sao Xanh, Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải Sao Xanh(VN)
MLC-Mai LiênĐơn VN-4-1995-23866 · nộp 11/07/1995 · văn bằng 4-0020273-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ du lịch Mai Liên
THE YACHT HAVENĐơn VN-4-1995-23851 · nộp 10/07/1995 · văn bằng 4-0020311-000
Chủ đơn: Jiropas Enterprises Ltd.
SP.COĐơn VN-4-1995-23775 · nộp 06/07/1995 · văn bằng 4-0020476-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch Sài Gòn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-23753 · nộp 05/07/1995 · văn bằng 4-0020515-000
Chủ đơn: Msas Cargo International Limited
Lâm ViệtĐơn VN-4-1995-23679 · nộp 30/06/1995 · văn bằng 4-0020207-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải và thương mại Lâm Việt
SEAC-Đông á Sài GònĐơn VN-4-1995-23511 · nộp 21/06/1995 · văn bằng 4-0020173-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải môi giới thuê tàu biển Đông á Sài Gòn
TAHASO-Tân Hải SơnĐơn VN-4-1995-23509 · nộp 21/06/1995 · văn bằng 4-0020140-000
Chủ đơn: Công ty giao thông vận tải Tân Hải Sơn (trách nhiệm hữu hạn)
T&TĐơn VN-4-1995-23507 · nộp 21/06/1995 · văn bằng 4-0022024-000
Chủ đơn: Công ty TNHH T.N.T(VN), Nguyễn Văn Tấn, Công ty Du lịch và Thương mại TNT (Trách nhiệm hữu hạn)(VN)
MSASĐơn VN-4-1995-23474 · nộp 19/06/1995 · văn bằng 4-0019903-000
Chủ đơn: Msas Cargo International Limited
Tân CảngĐơn VN-4-1995-23456 · nộp 16/06/1995 · văn bằng 4-0019793-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại Tân Cảng
ACE-IIĐơn VN-4-1995-23450 · nộp 16/06/1995 · văn bằng 4-0019790-000
Chủ đơn: HANJIN KAL CORP., Korean Airlines Co., Ltd.(KR), KOREAN AIRLINES CO., LTD.(KR)
DIBAPESĐơn VN-4-1995-23311 · nộp 08/06/1995 · văn bằng 4-0019849-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn, Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nông dược Điện Bàn(VN)
PP PHONG PHU TOURĐơn VN-4-1995-23283 · nộp 06/06/1995 · văn bằng 4-0019889-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ du lịch Phong Phú
NH Nam HoaĐơn VN-4-1995-23244 · nộp 03/06/1995 · văn bằng 4-0019825-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ du lịch Nam Hoa
VNA-Việt áĐơn VN-4-1995-23207 · nộp 31/05/1995 · văn bằng 4-0019567-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ du lịch Việt á
CLF-CHOLITOURĐơn VN-4-1995-23201 · nộp 31/05/1995 · văn bằng 4-0019538-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu Chợ Lớn
Tinh Hoa - MEDICIPĐơn VN-4-1995-23200 · nộp 31/05/1995 · văn bằng 4-0019537-000
Chủ đơn: Công ty Tinh Hoa
SMI HOTELS & RESORTSĐơn VN-4-1995-23171 · nộp 30/05/1995 · văn bằng 4-0019511-000
Chủ đơn: Singapore Meritus International Hotels Pte. Ltd., SMI HOTELS & RESORTS PTE LTD.(SG)
IMAGES-BUSINESS SERVICES-AN OFFICE DEPOT COĐơn VN-4-1995-23045 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019411-000
Chủ đơn: Office Depot, Inc.
SGC-SAIGON CONTAINERĐơn VN-4-1995-22986 · nộp 19/05/1995 · văn bằng 4-0019452-000
Chủ đơn: Công ty Container Saigon (trách nhiệm hữu hạn)
CHINA AIRLINESĐơn VN-4-1995-22965 · nộp 16/05/1995 · văn bằng 4-0019450-000
Chủ đơn: CHINA AIRLINES, LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22964 · nộp 16/05/1995 · văn bằng 4-0019449-000
Chủ đơn: CHINA AIRLINES, LTD.
Tứ Hải- TOURISTĐơn VN-4-1995-22901 · nộp 12/05/1995 · văn bằng 4-0020215-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch Tứ Hải
CHOLONTAXI TEL 258 888Đơn VN-4-1995-22873 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0024707-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Du lịch Thương mại Vận tải hành khách Mai Linh(VN), Công ty TNHH Mai Linh Vận tải hành khách(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh, Công ty Cổ phần Mai Linh(VN)
KRISWORLDĐơn VN-4-1995-22802 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0019341-000
Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.