Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 964/969
OIAĐơn VN-4-1993-14106 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0011798-000
Chủ đơn: Oregon International Air Freight Co.
[hình]Đơn VN-4-1993-14033 · nộp 18/06/1993 · văn bằng 4-0011668-000
Chủ đơn: Công ty trục vớt cứu hộ Việt Nam, Xí nghiệp Liên hợp Trục vớt Cứu hộ(VN)
inchcapeĐơn VN-4-1993-13885 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0027491-000
Chủ đơn: Inchcape Plc.
SHV Hoàng Việt HSVĐơn VN-4-1993-13696 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011406-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh dịch vụ du lịch và cung ứng xuất nhập khẩu Hoàng Việt
VM Văn MinhĐơn VN-4-1993-13693 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011390-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ và thương mại Văn Minh(VN), Công ty TNHH Dịch vụ và thương mại Văn Minh
ABACUS THE EVOLUTION OF TRAVELĐơn VN-4-1993-13643 · nộp 31/05/1993 · văn bằng 4-0011351-000
Chủ đơn: ABACUS INTERNATIONAL HOLDINGS LTD., Abacus Distribution Systems Pte. Ltd.(SG)
ABACUSĐơn VN-4-1993-13642 · nộp 31/05/1993 · văn bằng 4-0011350-000
Chủ đơn: ABACUS INTERNATIONAL HOLDINGS LTD.(KY), ABACUS INTERNATIONAL PTE LTD(SG), Abacus Distribution Systems Pte. Ltd.(SG), Sabre Asia Pacific Pte. Ltd.
GOLDEN CROWN Hoàng KhôiĐơn VN-4-1993-13594 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011270-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ du lịch Hoàng Khôi
KHAHOMEX KHĐơn VN-4-1993-13588 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011264-000
Chủ đơn: Công ty XNK Khánh Hội
VL Việt LinhĐơn VN-4-1993-13573 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011254-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch Việt Linh (TNHH)
SunimexĐơn VN-4-1993-13545 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0014619-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu và Dịch vụ Quận 1(VN), Tổng công ty Bến Thành (SUNIMEX)
COVASOĐơn VN-4-1993-13535 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011168-000
Chủ đơn: Công ty vận tải sông sài Gòn
AN KHANGĐơn VN-4-1993-13516 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011162-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch An Khang
METROPOLEĐơn VN-4-1993-13497 · nộp 26/05/1993 · văn bằng 4-0011201-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh khách sạn Thống Nhất METROPOLE(VN), Công ty liên doanh Thống nhất hotel Metropole(VN), Công ty TNHH liên doanh khách sạn Thống Nhất METROPOLE
Minh QuangĐơn VN-4-1993-13325 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011056-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Quang(VN), Công ty TNHH Minh Quang
COMTRANCOĐơn VN-4-1993-13322 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011117-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xe khách và dịch vụ thương mại Đà Nẵng
SECURICORĐơn VN-4-1993-13057 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010856-000
Chủ đơn: SECURICOR SECURITY SERVICES LTD.
Vietnamtourism HANOIĐơn VN-4-1993-12850 · nộp 15/04/1993 · văn bằng 4-0011398-000
Chủ đơn: Công ty du lịch Việt Nam tại Hà Nội(VN), Công ty cổ phần du lịch Việt Nam - Hà Nội
BC-BICHIMEXĐơn VN-4-1993-12783 · nộp 08/04/1993 · văn bằng 4-0010680-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu huyện Bình Chánh
TRADCUL TOURĐơn VN-4-1993-12756 · nộp 08/04/1993 · văn bằng 4-0010657-000
Chủ đơn: Công ty phát triển thương mại văn hoá và du lịch
lĐơn VN-4-1993-12682 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0011476-000
Chủ đơn: INTER - CONTINENTAL HOTELS CORPORATION, INTER - CONTINENTAL HOTELS CORPORATION(US)
INTERCONTINENTALĐơn VN-4-1993-12681 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010576-000
Chủ đơn: INTER-CONTINENTAL HOTELS CORPORATION(US), INTER-CONTINENTAL HOTELS CORPORATION
Forum Hotels International FHĐơn VN-4-1993-12680 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0011475-000
Chủ đơn: INTER - CONTINENTAL HOTELS CORPORATION, INTER - CONTINENTAL HOTELS CORPORATION(US)
ForumĐơn VN-4-1993-12679 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0011474-000
Chủ đơn: INTER - CONTINENTAL HOTELS CORPORATION(US), INTER - CONTINENTAL HOTELS CORPORATION.
six continents clubĐơn VN-4-1993-12678 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0011473-000
Chủ đơn: INTER - CONTINENTAL HOTELS CORPORATION(US), SIX CONTINENTS PLC.
RciĐơn VN-4-1993-12666 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0014364-000
Chủ đơn: RCI, LLC, RESORT CONDOMINIUMS INTERNATIONAL ACQUISITION CORPORATION(US), Resort Condominiuns International, Inc(US)
UNITED PARCEL serviceĐơn VN-4-1993-12532 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0011551-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.(US), UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
UPSĐơn VN-4-1993-12531 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0010354-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.(US), UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
sdnĐơn VN-4-1993-12530 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0010353-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.(US), UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
Gray LineĐơn VN-4-1993-12525 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0010348-000
Chủ đơn: GRAY - LINE SIGHT - SEEING ASSOCIATION, INC.(US), GRAY LINE CORPORATION, GRAY LINE CORPORATION(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.