Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 966/969
ZĐơn VN-4-1993-10625 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009516-000
Chủ đơn: OPEL EISENACH GMBH(DE), Adam Opel AG(DE), Adam Opel GmbH, ADAM OPEL AG(DE), OPEL SPECIAL VEHICLES GMBH(DE)
ROYAL TOURĐơn VN-4-1993-10603 · nộp 11/02/1993 · văn bằng 4-0011436-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Hoàng Gia (ROYAL TOUR COMPANY LIMITED)
RENTOKILĐơn VN-4-1993-10483 · nộp 20/01/1993 · văn bằng 4-0008968-000
Chủ đơn: RENTOKIL LIMITED(GB), RENTOKIL INITIAL UK LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10470 · nộp 16/01/1993 · văn bằng 4-0008979-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NIHON AIR SYSTEM (ALSO TRADING AS JAPAN AIR SYSTEM CO., LTD)
[Japan Air System: Hệ thống hàng không Nhật]Đơn VN-4-1993-10468 · nộp 16/01/1993 · văn bằng 4-0008964-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NOHON AIR SYSTEM (ALSO TRADING AS JAPAN AIR SYSTEM CO., LTD)
JASĐơn VN-4-1993-10467 · nộp 16/01/1993 · văn bằng 4-0008963-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NOHON AIR SYSTEM (ALSO TRADING AS JAPAN AIR SYSTEM CO., LTD)
VOLVOĐơn VN-4-1993-10356 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0009321-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
DHL WORLDWIDE EXPRESSĐơn VN-4-1992-10293 · nộp 30/12/1992 · văn bằng 4-0007871-000
Chủ đơn: DHL INTERNATIONAL LIMITED.(BM), DHL INTERNATIONAL LTD(BM), DHL INTERNATIONAL GmbH
MEKONG TRAVEL HOTELĐơn VN-4-1992-10200 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0009041-000
Chủ đơn: Khách Sạn MEKONG
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
UNITED SUPERCARGO COURIERĐơn VN-4-1992-09887 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008576-000
Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.
[hình]Đơn VN-4-1992-09886 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008556-000
Chủ đơn: United Airlines, Inc., UNITED AIR LINES, INC.(US)
UNITED SUPERCARGO COURIERĐơn VN-4-1992-09885 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008575-000
Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.
CONNOISSEUR CLASSĐơn VN-4-1992-09884 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008555-000
Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.
MILEAGE PLUSĐơn VN-4-1992-09883 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008554-000
Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.(US), Mileage Plus Intellectual Property Assets, Ltd.
FRIENDLY SKIESĐơn VN-4-1992-09882 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008553-000
Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.
UNITED AIRLINESĐơn VN-4-1992-09881 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008574-000
Chủ đơn: United Airlines, Inc., UNITED AIR LINES, INC.(US)
UNITEDĐơn VN-4-1992-09880 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008573-000
Chủ đơn: United Airlines, Inc., UNITED AIR LINES, INC.(US)
United AirlinesĐơn VN-4-1992-09879 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008572-000
Chủ đơn: United Airlines, Inc., UNITED AIR LINES, INC.(US)
UNITEDĐơn VN-4-1992-09878 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008571-000
Chủ đơn: United Airlines, Inc., UNITED AIR LINES, INC.(US)
UNITED VACATIONSĐơn VN-4-1992-09877 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008570-000
Chủ đơn: United Airlines, Inc., UNITED AIR LINES, INC.(US)
RED CARPET CLUBĐơn VN-4-1992-09876 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008552-000
Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC
A ALLSONĐơn VN-4-1992-09824 · nộp 24/11/1992 · văn bằng 4-0008515-000
Chủ đơn: ALLSON INTERNATIONAL HOTELS & RESORTS (B.V.I) LIMITED
ATLASĐơn VN-4-1992-09761 · nộp 21/11/1992 · văn bằng 4-0007688-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tân Thế Giới(VN), Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tân Thế Giới, Đại lý Du lịch VYC số 4(VN)
MARCO POLO CLUB CATHAY PACIFICĐơn VN-4-1991-05321 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0009212-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED(HK), CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
Cám ơn TourĐơn VN-4-1992-09218 · nộp 23/10/1992 · văn bằng 4-0008290-000
Chủ đơn: Văn phòng du lịch "Cám ơn Tour"
HIT HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALSĐơn VN-4-1992-09467 · nộp 21/10/1992 · văn bằng 4-0008226-000
Chủ đơn: Hongkong International Terminals LTD
hitĐơn VN-4-1992-09466 · nộp 21/10/1992 · văn bằng 4-0008225-000
Chủ đơn: Hongkong International Terminals LTD
HITĐơn VN-4-1992-09465 · nộp 21/10/1992 · văn bằng 4-0008250-000
Chủ đơn: Hongkong International Terminals LTD
FEDEXĐơn VN-4-1992-09430 · nộp 12/10/1992 · văn bằng 4-0008135-000
Chủ đơn: FEDERAL EXPRESS CORPORATION(US), FEDERAL EXPRESS CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.