TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 39 gồm những gì

Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.

Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39

Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 966/969

  1. Mẫu nhãn ROYAL TOUR
    ROYAL TOUR

    Đơn VN-4-1993-10603 · nộp 11/02/1993 · văn bằng 4-0011436-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Hoàng Gia (ROYAL TOUR COMPANY LIMITED)

  2. Mẫu nhãn MEKONG TRAVEL HOTEL
    MEKONG TRAVEL HOTEL

    Đơn VN-4-1992-10200 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0009041-000
    Chủ đơn: Khách Sạn MEKONG

  3. Mẫu nhãn UNITED SUPERCARGO COURIER
    UNITED SUPERCARGO COURIER

    Đơn VN-4-1992-09887 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008576-000
    Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.

  4. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1992-09886 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008556-000
    Chủ đơn: United Airlines, Inc., UNITED AIR LINES, INC.(US)

  5. Mẫu nhãn UNITED SUPERCARGO COURIER
    UNITED SUPERCARGO COURIER

    Đơn VN-4-1992-09885 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008575-000
    Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.

  6. Mẫu nhãn CONNOISSEUR CLASS
    CONNOISSEUR CLASS

    Đơn VN-4-1992-09884 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008555-000
    Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.

  7. Mẫu nhãn FRIENDLY SKIES
    FRIENDLY SKIES

    Đơn VN-4-1992-09882 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008553-000
    Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.

  8. Mẫu nhãn UNITED AIRLINES
    UNITED AIRLINES

    Đơn VN-4-1992-09881 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008574-000
    Chủ đơn: United Airlines, Inc., UNITED AIR LINES, INC.(US)

  9. Mẫu nhãn UNITED
    UNITED

    Đơn VN-4-1992-09880 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008573-000
    Chủ đơn: United Airlines, Inc., UNITED AIR LINES, INC.(US)

  10. Mẫu nhãn United Airlines
    United Airlines

    Đơn VN-4-1992-09879 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008572-000
    Chủ đơn: United Airlines, Inc., UNITED AIR LINES, INC.(US)

  11. Mẫu nhãn UNITED
    UNITED

    Đơn VN-4-1992-09878 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008571-000
    Chủ đơn: United Airlines, Inc., UNITED AIR LINES, INC.(US)

  12. Mẫu nhãn RED CARPET CLUB
    RED CARPET CLUB

    Đơn VN-4-1992-09876 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008552-000
    Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC

  13. Mẫu nhãn Cám ơn Tour
    Cám ơn Tour

    Đơn VN-4-1992-09218 · nộp 23/10/1992 · văn bằng 4-0008290-000
    Chủ đơn: Văn phòng du lịch "Cám ơn Tour"

  14. Mẫu nhãn hit
    hit

    Đơn VN-4-1992-09466 · nộp 21/10/1992 · văn bằng 4-0008225-000
    Chủ đơn: Hongkong International Terminals LTD

  15. Mẫu nhãn HIT
    HIT

    Đơn VN-4-1992-09465 · nộp 21/10/1992 · văn bằng 4-0008250-000
    Chủ đơn: Hongkong International Terminals LTD

  16. Mẫu nhãn FEDEX
    FEDEX

    Đơn VN-4-1992-09430 · nộp 12/10/1992 · văn bằng 4-0008135-000
    Chủ đơn: FEDERAL EXPRESS CORPORATION(US), FEDERAL EXPRESS CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.