Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 968/969
- AMERICAN EXPRESS
Đơn VN-4-1992-06444 · nộp 12/03/1992 · văn bằng 4-0006005-000
Chủ đơn: AMERICAN EXPRESS COMPANY(US), AMERICAN EXPRESS MARKETING & DEVELOPMENT CORP. - SANTA FE
Đơn VN-4-1992-06294 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0004750-000
Chủ đơn: SANTA FE TRANSPORT INTERNATIONAL LIMITED - TOSHIBA
Đơn VN-4-1992-06281 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005868-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION), KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)(JP) - JARDINE MATHESON
Đơn VN-4-1992-06274 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005755-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD - [JARDINE MATHESON]
Đơn VN-4-1992-06268 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005749-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD - JARDINES
Đơn VN-4-1992-06262 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005743-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD - [Jardine Matheson]
Đơn VN-4-1992-06256 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005737-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06250 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005731-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD - JARDINES
Đơn VN-4-1992-06244 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005725-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD - VMC
Đơn VN-4-1992-06234 · nộp 03/03/1992 · văn bằng 4-0004906-000
Chủ đơn: Công ty Dịch Vụ Hàng Hải Vũng Tàu - S
Đơn VN-4-1992-06215 · nộp 02/03/1992 · văn bằng 4-0007125-000
Chủ đơn: SHANGRI LA INTERNATIONAL HOTEL MANAGEMENT LIMITED(VG), SHANGRI-LA INTERNATIONAL HOTEL MANAGEMENT LIMITED, SHANGRI-LA INTERNATIONAL HOTEL MANAGEMENT LIMITED(VG) - SHANGRI-LA
Đơn VN-4-1992-06214 · nộp 02/03/1992 · văn bằng 4-0017223-000
Chủ đơn: SHANGRI-LA INTERNATIONAL HOTEL MANAGEMENT LIMITED, SHANGRI-LA INTERNATIONAL HOTEL MANAGEMENT LIMITED(VG) - NISSAN
Đơn VN-4-1992-06200 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005667-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd) - NISSAN
Đơn VN-4-1992-06199 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005666-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06087 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005607-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - MITSUBISHI
Đơn VN-4-1992-06060 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005582-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - TANIMEX
Đơn VN-4-1991-05346 · nộp 18/11/1991 · văn bằng 4-0004017-000
Chủ đơn: Liên hiệp Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Tân Bình - F
Đơn VN-4-1991-05328 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004873-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED - CATHAY PACIFIC
Đơn VN-4-1991-05327 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004872-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED - STAY-A-WHILE
Đơn VN-4-1991-05326 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004870-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED(HK), CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED - DISCOVERY TOURS
Đơn VN-4-1991-05325 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004871-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED(HK), CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED - ARRIVE IN BETTER SHAPE,CATHAY PACIFIC
Đơn VN-4-1991-05323 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004868-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAY LIMITED - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1991-05320 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004867-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED - CATHAY PACIFIC- FIRST
Đơn VN-4-1991-05319 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004866-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED - TD Tân Định CO
Đơn VN-4-1991-05101 · nộp 18/10/1991 · văn bằng 4-0003853-000
Chủ đơn: Trung Tâm Thương Nghiệp Dịch Vụ Tổng Hợp Tân Định - PACIFIC AIRLINES
Đơn VN-4-1991-05004 · nộp 03/10/1991 · văn bằng 4-0003620-000
Chủ đơn: Công Ty Hàng Không Cổ Phần PACIFIC AIRLINES(VN), Công Ty Hàng Không Cổ Phần PACIFIC AIRLINES - TNT SKYPAK
Đơn VN-4-1991-04928 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0004624-000
Chủ đơn: TNT LIMITED - EVERGREEN
Đơn VN-4-1991-04485 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004235-000
Chủ đơn: EVERGREEN MARINE CORPORATION (TAIWAN) LTD., EVERGREEN MARINE CORPORATION(TW) - EVERGREEN
Đơn VN-4-1991-04484 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004234-000
Chủ đơn: EVERGREEN MARINE CORPORATION (TAIWAN) LTD., EVERGREEN MARINE CORPORATION(TW)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.