Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.372/2.719
NGK M E G A NaNo natural antibacteria Gold & KiToSanĐơn VN-4-2009-02836 · nộp 24/02/2009
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển La Ni
NEMĐơn VN-4-2009-02809 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0143198-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn Bình Lý(VN)
NEM NEWĐơn VN-4-2009-02808 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0143197-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam
CAMELĐơn VN-4-2009-02795 · nộp 23/02/2009 · văn bằng 4-0180197-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Trần Thị(VN), Công ty TNHH quốc tế Trần Thị
NW DYRAMIDĐơn VN-4-2009-02794 · nộp 23/02/2009 · văn bằng 4-0145477-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Trần Thị, Công ty TNHH Quốc tế Trần Thị (VN)
KEEPING SKIN AMAZING SINCE 1870Đơn VN-4-2009-02758 · nộp 23/02/2009
Chủ đơn: UNILEVER N.V.

PHOENIX Phượng HoàngĐơn VN-4-2009-02724 · nộp 23/02/2009 · văn bằng 4-0149438-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Phú Phát
HUOPROĐơn VN-4-2009-02683 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0150027-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hóa mỹ phẩm Thiên Hương
SpotlightĐơn VN-4-2009-02675 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0147247-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Công(VN), Nguyễn Ngọc Công
Flícker EXCLUSIVE PERFUME White CareĐơn VN-4-2009-02669 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0150100-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàng Nhật
White CareĐơn VN-4-2009-02668 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0150198-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàng Nhật
DEERFOS Since 1963Đơn VN-4-2009-02621 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0149000-000
Chủ đơn: Deerfos Co., Ltd.
NANO NaNo - Bio & Nature MC Like.no.other Make A Difference From The Sea & Nature For The Better Life Think Again ChangeĐơn VN-4-2009-02617 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0159867-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển La Ni
thistleĐơn VN-4-2009-02535 · nộp 19/02/2009 · văn bằng 4-0155684-000
Chủ đơn: GUOMAN HOTELS GROUP LIMITED
THISTLEĐơn VN-4-2009-02534 · nộp 19/02/2009 · văn bằng 4-0144712-000
Chủ đơn: GUOMAN HOTELS GROUP LIMITED
Super LightĐơn VN-4-2009-02416 · nộp 18/02/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần bột giặt và hoá mỹ phẩm Hà Nội
3 minute MIRACLEĐơn VN-4-2009-02411 · nộp 18/02/2009 · văn bằng 4-0151050-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
3 MINUTE MIRACLEĐơn VN-4-2009-02410 · nộp 18/02/2009 · văn bằng 4-0151194-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
FUCOĐơn VN-4-2009-02404 · nộp 17/02/2009 · văn bằng 4-0153007-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Đỉnh Phú Thịnh, Công ty TNHH Đỉnh Phú Thịnh (VN)
GOJOĐơn VN-4-2009-02402 · nộp 17/02/2009 · văn bằng 4-0148547-000
Chủ đơn: GOJO Industries, Inc.
ELVAĐơn VN-4-2009-02313 · nộp 17/02/2009
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Thương Mại-sản Xuất Ngân Diệp
IDOLĐơn VN-4-2009-02312 · nộp 17/02/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH 1 thành viên thương mại sản xuất Ngân Diệp
POND'S BLEMISH PREVENTION UV CREAMĐơn VN-4-2009-02231 · nộp 16/02/2009 · văn bằng 4-0145126-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
ROBERT RODRIGUEZĐơn VN-4-2009-02217 · nộp 16/02/2009 · văn bằng 4-0146307-000
Chủ đơn: GRUPPO ATELIER TRADEMARK HOLDING, LLC, JH Apparel (US) LLC(US), Moda Nicola International LLC(US), JONES APPAREL (US) LLC (US)(US)
Kella MAXXĐơn VN-4-2009-02210 · nộp 16/02/2009 · văn bằng 4-0145303-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Gia Nhi
EN-PROĐơn VN-4-2009-02158 · nộp 13/02/2009 · văn bằng 4-0145301-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Nguyên Thông
Vương Kim Thành Trầm Hương Phước Lộc Tài [jia lìao: chất lượng, tè bíe: đặc biệt, wáng jìn chéng xiãng zhuãng: hiệu nhag]Đơn VN-4-2009-02157 · nộp 13/02/2009 · văn bằng 4-0145343-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vương Kim Thành
XIAMETERĐơn VN-4-2009-02155 · nộp 13/02/2009 · văn bằng 4-0158133-000
Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION, Dow Corning Corporation(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.