Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.469/2.717
NEW WORLD COSMETICS Co., LtdĐơn VN-4-2006-17036 · nộp 11/10/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thế Giới Mới Mỹ Phẩm
CLEAR TECHNOLOGY CENTERĐơn VN-4-2006-16938 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0097709-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
VP CTY TNHH Dược Phẩm Việt PhúcĐơn VN-4-2006-16937 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0109625-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
SPAWOMANĐơn VN-4-2006-16931 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0100280-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất và Kinh doanh Đông dược Phú Tín
Quý phiĐơn VN-4-2006-16892 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0095475-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-16891 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0093873-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương
Hi popĐơn VN-4-2006-16882 · nộp 06/10/2006 · văn bằng 4-0092967-000
Chủ đơn: Smilephan Company Limited
ELASTIDERMĐơn VN-4-2006-16842 · nộp 06/10/2006 · văn bằng 4-0101148-000
Chủ đơn: OMP, Inc.(US), Obagi Holdings Company Limited
JustafĐơn VN-4-2006-16740 · nộp 05/10/2006 · văn bằng 4-0094950-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Việt Hương, Cơ sở Việt Hương(VN)
ACTM Nail Art CorsĐơn VN-4-2006-16690 · nộp 04/10/2006 · văn bằng 4-0103618-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thành Nam sơn móng tay Duy Tân - Kềm Balli
BEAUTY EssjelĐơn VN-4-2006-16689 · nộp 04/10/2006 · văn bằng 4-0096821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Duy Tân
CREDIT Nail ColorĐơn VN-4-2006-16688 · nộp 04/10/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Duy Tân
Phương NghĩaĐơn VN-4-2006-16659 · nộp 04/10/2006 · văn bằng 4-0097333-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất hoá mỹ phẩm Phương Nghĩa
LavshucaĐơn VN-4-2006-16633 · nộp 04/10/2006 · văn bằng 4-0124158-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
Biore Sakura SensationĐơn VN-4-2006-16613 · nộp 03/10/2006 · văn bằng 4-0132202-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
Biore Sakura BreezeĐơn VN-4-2006-16612 · nộp 03/10/2006 · văn bằng 4-0132201-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
D DUANG SIRI COSMETIC CO., LTDĐơn VN-4-2006-16611 · nộp 03/10/2006 · văn bằng 4-0103604-000
Chủ đơn: DUANGSIRI NEO COSMETIC CO., LTD.
DUANG SIRI COSMETIC CO.,LTDĐơn VN-4-2006-16610 · nộp 03/10/2006 · văn bằng 4-0103603-000
Chủ đơn: DUANGSIRI NEO COSMETIC CO., LTD.
CAT KHANH CO.,LTDĐơn VN-4-2006-16591 · nộp 03/10/2006 · văn bằng 4-0269821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cát Khánh
LOVELIGHTĐơn VN-4-2006-16545 · nộp 03/10/2006 · văn bằng 4-0083225-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và thương mại Ngân Hà
KN KANACĐơn VN-4-2006-14752 · nộp 03/10/2006 · văn bằng 4-0088825-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất dịch vụ Ngữ á Châu, Công ty TNHH thương mại sản xuất dịch vụ Ngữ á Châu(VN)
LIVING NATUREĐơn VN-4-2006-16526 · nộp 02/10/2006 · văn bằng 4-0092734-000
Chủ đơn: Living Nature Limited
CORUNDUM ABRASIVES RIKEN CORUNDUM CO.,LTD [Lì Yẻng: Lý Nghiên]Đơn VN-4-2006-16505 · nộp 02/10/2006
Chủ đơn: Công ty liên doanh Riken (Việt Nam)
ZhongLiĐơn VN-4-2006-16504 · nộp 02/10/2006 · văn bằng 4-0092074-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Riken Việt Nam, Công ty liên doanh Riken (Việt Nam)(VN)
THESPAĐơn VN-4-2006-16444 · nộp 29/09/2006 · văn bằng 4-0092757-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh mỹ phẩm Lana
SUN FAT nước rửa chén đĩaĐơn VN-4-2006-16432 · nộp 29/09/2006 · văn bằng 4-0092097-000
Chủ đơn: Trần Trung Nghĩa
KINOTAKARAĐơn VN-4-2006-16415 · nộp 29/09/2006 · văn bằng 4-0084663-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Liên Kết K (VN), Công ty cổ phần liên kết tri thức
GLYSOLIDĐơn VN-4-2006-16389 · nộp 29/09/2006 · văn bằng 4-0088062-000
Chủ đơn: Glysolid Gesellschaft mbH
SinhighĐơn VN-4-2006-16357 · nộp 28/09/2006 · văn bằng 4-0094516-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần chế biến thực phẩm Đông á
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.