TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.475/2.717

  1. Mẫu nhãn BiCark
    BiCark

    Đơn VN-4-2006-13095 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0086674-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Kim

  2. Mẫu nhãn NATRIV
    NATRIV

    Đơn VN-4-2006-13091 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0087125-000
    Chủ đơn: Skinco (Thailand) Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn NIVEA PURE SOURCE
    NIVEA PURE SOURCE

    Đơn VN-4-2006-13014 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0086094-000
    Chủ đơn: Beiersdorf AG

  4. Mẫu nhãn G-U-M
    G-U-M

    Đơn VN-4-2006-12927 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0095108-000
    Chủ đơn: Sunstar Suisse S.A.

  5. Mẫu nhãn WALT DISNEY
    WALT DISNEY

    Đơn VN-4-2006-12909 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0092095-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  6. Mẫu nhãn POOH
    POOH

    Đơn VN-4-2006-12904 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0092090-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  7. Mẫu nhãn EEYORE
    EEYORE

    Đơn VN-4-2006-12893 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0085503-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  8. Mẫu nhãn DISNEY
    DISNEY

    Đơn VN-4-2006-12889 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0084166-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  9. Mẫu nhãn CLEAN & CLEAR DAILY SOFT
    CLEAN & CLEAR DAILY SOFT

    Đơn VN-4-2006-12868 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0085935-000
    Chủ đơn: Johnson & Johnson

  10. Mẫu nhãn BOLIN V V [Pai:một trăm, Lee:thuận lợi]
    BOLIN V V [Pai:một trăm, Lee:thuận lợi]

    Đơn VN-4-2006-12857 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0091120-000
    Chủ đơn: Kingdom Abrasive Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn EK S talassotherapy
    EK S talassotherapy

    Đơn VN-4-2006-12850 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0103225-000
    Chủ đơn: Colomer Italy S.P.A.

  12. Mẫu nhãn EKS surgivamarine
    EKS surgivamarine

    Đơn VN-4-2006-12848 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0085933-000
    Chủ đơn: Colomer Italy S.P.A.

  13. Mẫu nhãn IHA
    IHA

    Đơn VN-4-2006-12721 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0089106-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BA CHI HY

  14. Mẫu nhãn LINEANCE
    LINEANCE

    Đơn VN-4-2006-12710 · nộp 04/08/2006 · văn bằng 4-0139781-000
    Chủ đơn: SOFIBEL (société par action simplifiée)

  15. Mẫu nhãn DENTWELL
    DENTWELL

    Đơn VN-4-2006-12701 · nộp 04/08/2006 · văn bằng 4-0083632-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn Đức Lộc
    Đức Lộc

    Đơn VN-4-2006-12679 · nộp 04/08/2006 · văn bằng 4-0087058-000
    Chủ đơn: Cơ sở sản xuất hương thơm Đức Lộc

  17. Mẫu nhãn PaoLo [pao-lo]
    PaoLo [pao-lo]

    Đơn VN-4-2006-12533 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0125046-000
    Chủ đơn: Mr. Vichai Kulwuthivilas

  18. Mẫu nhãn In Taste [theo vị giác]
    In Taste [theo vị giác]

    Đơn VN-4-2006-12532 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0102298-000
    Chủ đơn: Mr. Vichai Kulwuthivilas

  19. Mẫu nhãn Cell Act
    Cell Act

    Đơn VN-4-2006-12504 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0083628-000
    Chủ đơn: STRATA PRO SDN BHD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.