TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.478/2.717

  1. Mẫu nhãn Lâm Tiến
    Lâm Tiến

    Đơn VN-4-2006-11498 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0084743-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Lâm Tiến

  2. Mẫu nhãn Ba X
    Ba X

    Đơn VN-4-2006-11479 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0089620-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại HT

  3. Mẫu nhãn GOUGEON
    GOUGEON

    Đơn VN-4-2006-11473 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0084426-000
    Chủ đơn: Gougeon Brothers, Inc.

  4. Mẫu nhãn Nfu.Oh
    Nfu.Oh

    Đơn VN-4-2006-11429 · nộp 20/07/2006 · văn bằng 4-0082941-000
    Chủ đơn: KE RONGYUAN, KE RONGYUAN (CN)

  5. Mẫu nhãn BESTOWES
    BESTOWES

    Đơn VN-4-2006-11418 · nộp 20/07/2006 · văn bằng 4-0084949-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Trinh

  6. Mẫu nhãn Quí Nhân
    Quí Nhân

    Đơn VN-4-2006-11360 · nộp 19/07/2006 · văn bằng 4-0084024-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Lan

  7. Mẫu nhãn FRUITSCRUB
    FRUITSCRUB

    Đơn VN-4-2006-11345 · nộp 19/07/2006 · văn bằng 4-0083905-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  8. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-2006-11323 · nộp 19/07/2006 · văn bằng 4-0083401-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Dương Thành

  9. Mẫu nhãn MT
    MT

    Đơn VN-4-2006-11317 · nộp 19/07/2006 · văn bằng 4-0083509-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Trinh

  10. Mẫu nhãn C O W
    C O W

    Đơn VN-4-2006-11299 · nộp 18/07/2006 · văn bằng 4-0082966-000
    Chủ đơn: Cow Brand Soap Kyoshinsha Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn [yuzu-no-kaori:hương chanh]
    [yuzu-no-kaori:hương chanh]

    Đơn VN-4-2006-11297 · nộp 18/07/2006 · văn bằng 4-0082965-000
    Chủ đơn: Cow Brand Soap Kyoshinsha Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn Daily Fresh
    Daily Fresh

    Đơn VN-4-2006-11290 · nộp 18/07/2006 · văn bằng 4-0081023-000
    Chủ đơn: Earth Chemical Company Limited

  13. Mẫu nhãn DAYKA
    DAYKA

    Đơn VN-4-2006-11176 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0083022-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại M.P Nhất Thành

  14. Mẫu nhãn Hồi
    Hồi

    Đơn VN-4-2006-11171 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0083625-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất mỹ phẩm Lan Hảo

  15. Mẫu nhãn Sunlight
    Sunlight

    Đơn VN-4-2006-11166 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0084032-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  16. Mẫu nhãn Ollife
    Ollife

    Đơn VN-4-2006-11148 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0094700-000
    Chủ đơn: Pigeon Corporation

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.