Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.558/2.719
W WELIPĐơn VN-4-2003-10064 · nộp 04/11/2003 · văn bằng 4-0061457-000
Chủ đơn: Lonnix (M) Sdn Bhd, WELIP (M) SDN. BHD.(MY)
GYNAE CAREĐơn VN-4-2003-10063 · nộp 04/11/2003
Chủ đơn: WELlP (M) SDN. BHD.
SK-IIĐơn VN-4-2003-09953 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0073314-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
HIMALAYA HERBALSĐơn VN-4-2003-08476 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0321260-000
Chủ đơn: HIMALAYA GLOBAL HOLDINGS LTD.
HIMALAYA HERBAL HEALTHCAREĐơn VN-4-2003-08473 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0194589-000
Chủ đơn: HIMALAYA GLOBAL HOLDINGS LTD(KY), HIMALAYA GLOBAL HOLDINGS LTD.
P/S XPERIENCEĐơn VN-4-2003-09873 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0060824-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
LOVE & BEAUTYĐơn VN-4-2003-09871 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0063091-000
Chủ đơn: LAFFAIR CORPORATION SDN BHD(MY), LAFFAIR CORPORATION SDN BHD
BEGHAMĐơn VN-4-2003-09870 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0063090-000
Chủ đơn: LAFFAIR CORPORATION SDN BHD.(MY), LAFFAIR CORPORATION SDN BHD
BE LOVEĐơn VN-4-2003-09869 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0063089-000
Chủ đơn: LAFFAIR CORPORATION SDN BHD(MY), LAFFAIR CORPORATION SDN BHD
COLGATE HERBAL PROPOLISĐơn VN-4-2003-09836 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0061528-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
HERBAL PROPOLISĐơn VN-4-2003-09835 · nộp 29/10/2003
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
COLGATE PROPOLIS HERBALĐơn VN-4-2003-09834 · nộp 29/10/2003
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
GóT HồNGĐơn VN-4-2003-09785 · nộp 28/10/2003
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Sao Thái Dương
GóT SONĐơn VN-4-2003-09784 · nộp 28/10/2003
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Sao Thái Dương
THàNH ĐạTĐơn VN-4-2003-09758 · nộp 27/10/2003
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Thành Đạt
TRADIMY HERBAL SHAMPOOĐơn VN-4-2003-09166 · nộp 27/10/2003 · văn bằng 4-0073731-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tân Đại Dương
Q N&DĐơn VN-4-2003-09674 · nộp 24/10/2003 · văn bằng 4-0062785-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn mỹ phẩmThanh Bình, Cơ sở Thanh Bình(VN)
P/S MULTI CAREĐơn VN-4-2003-09622 · nộp 22/10/2003 · văn bằng 4-0060823-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.



HảI MỵĐơn VN-4-2003-09039 · nộp 21/10/2003 · văn bằng 4-0060675-000
Chủ đơn: Cở sở Lưu Thị Bạch Hà
COLORSHOWĐơn VN-4-2003-09499 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0060610-000
Chủ đơn: YEJIN COSMETICS LTD.

BERENACOĐơn VN-4-2003-09446 · nộp 16/10/2003 · văn bằng 4-0060843-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Anh(VN), Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm và dịch vụ thương mại Ngọc Anh
TàI PHáTĐơn VN-4-2003-09437 · nộp 16/10/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH khoa học công nghệ á Đông
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.