Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.560/2.719
COLOUR CATCHERĐơn VN-4-2003-09236 · nộp 09/10/2003 · văn bằng 4-0065306-000
Chủ đơn: PUNCH INDUSTRIES LIMITED(IE), Henkel Ag & Co. KGaA, Punch Industries(IE)
STAR HEART BALANCED COMPLEXION PRESSED POWDERĐơn VN-4-2003-09215 · nộp 09/10/2003 · văn bằng 4-0070923-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh KSN COSMETECH
WHITE NETĐơn VN-4-2003-09189 · nộp 08/10/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần bột giặt NET
VK VĩNH KHáNHĐơn VN-4-2003-09177 · nộp 08/10/2003
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Vĩnh Khánh

ENEOSĐơn VN-4-2003-09153 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0064365-000
Chủ đơn: JXTG Nippon Oil & Energy Corporation(JP), NIPPON OIL CORPORATION(JP), ENEOS Corporation, JX Nippon Oil & Energy Corporation(JP)
ENEOSĐơn VN-4-2003-09152 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0064364-000
Chủ đơn: JXTG Nippon Oil & Energy Corporation(JP), NIPPON OIL CORPORATION(JP), ENEOS Corporation, JX Nippon Oil & Energy Corporation(JP)
SAI GON-BEAUTYĐơn VN-4-2003-08630 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0058356-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
SG-BEAUTYĐơn VN-4-2003-08629 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0063642-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
S-BEAUTYĐơn VN-4-2003-08628 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0059297-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
ZORRIKĐơn VN-4-2003-09013 · nộp 01/10/2003 · văn bằng 4-0060236-000
Chủ đơn: SUPERMAX INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED(IN), SUPER-MAX IPR HOLDINGS AG
SUPERMAXĐơn VN-4-2003-09012 · nộp 01/10/2003 · văn bằng 4-0105363-000
Chủ đơn: Supermax International Private Limited(IN), SUPER-MAX IPR HOLDINGS AG
SUENA LINCYĐơn VN-4-2003-08988 · nộp 01/10/2003 · văn bằng 4-0061285-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hồn Nhiên
SETARIAĐơn VN-4-2003-08987 · nộp 01/10/2003 · văn bằng 4-0061284-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hồn Nhiên
SCENT GARDENĐơn VN-4-2003-08961 · nộp 30/09/2003 · văn bằng 4-0058806-000
Chủ đơn: ESSENCE MASTER CO., LTD., ESSENSE MASTER CO., LTD(TW)
Z ZEARCHĐơn VN-4-2003-08887 · nộp 29/09/2003 · văn bằng 4-0059495-000
Chủ đơn: BANGKOK PATTANA WINERY CO., LTD
BLUE WAVEĐơn VN-4-2003-08831 · nộp 26/09/2003 · văn bằng 4-0059335-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Quang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
LEZAĐơn VN-4-2003-08830 · nộp 26/09/2003 · văn bằng 4-0059334-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Quang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
THáI DƯƠNG SUNCURMIN KEM TRị NấM & NGHệĐơn VN-4-2003-08824 · nộp 26/09/2003 · văn bằng 4-0065904-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương, Công ty cổ phần sao Thái Dương(VN)
TITICOĐơn VN-4-2003-08794 · nộp 25/09/2003 · văn bằng 4-0059651-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh Tiên Tiến
CLAIROL HERBAL ESSENCESĐơn VN-4-2003-08786 · nộp 25/09/2003 · văn bằng 4-0058479-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
SEAGULLĐơn VN-4-2003-08774 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0073867-000
Chủ đơn: Mrs. Suree Deeritdecha, a Thai citizen
VEARLAĐơn VN-4-2003-08723 · nộp 23/09/2003 · văn bằng 4-0059213-000
Chủ đơn: MIT MONGKOL INDUSTRY COMPANY LIMITED
ORAĐơn VN-4-2003-08722 · nộp 23/09/2003 · văn bằng 4-0059259-000
Chủ đơn: MIT MONGKOL INDUSTRY COMPANY LIMITED
AMAXĐơn VN-4-2003-08677 · nộp 22/09/2003 · văn bằng 4-0060156-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thanh Tùng, Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thanh Tùng(VN)
GRACEĐơn VN-4-2003-08650 · nộp 22/09/2003 · văn bằng 4-0059298-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất hoá mỹ phẩm DASCO
JEK JOVE KINGĐơn VN-4-2003-08647 · nộp 19/09/2003
Chủ đơn: Jove King International Enterprise Co., Ltd.
ATLASĐơn VN-4-2003-08617 · nộp 18/09/2003 · văn bằng 4-0071845-000
Chủ đơn: SAINT-GOBAIN ABRASIVES LIMITED
POP POPULARĐơn VN-4-2003-08616 · nộp 18/09/2003 · văn bằng 4-0060446-000
Chủ đơn: Smilephan Company Limited, MR. VICHAI KULWUTHIVILAS(TH), SMILEPHAN LIMITED PARTNERSHIP(TH)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.