Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.584/2.719
GALLOP VĐơn VN-4-2002-05058 · nộp 21/08/2002 · văn bằng 4-0050503-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Giai Thành
S ENICEĐơn VN-4-2002-05012 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0050902-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất & thương mại SAM SA RA, Công ty TNHH sản xuất & thương mại mỹ phẩm Sam Sa Ra(VN)
SCCĐơn VN-4-2002-05010 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0050474-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn, Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn(VN)
PT TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2002-04997 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0054889-000
Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS INC.
PREME NATURALĐơn VN-4-2002-04992 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0050338-000
Chủ đơn: Thai Nakora Patana Co., Ltd.
PREME NATURALĐơn VN-4-2002-04991 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0050337-000
Chủ đơn: Thai Nakora Patana Co., Ltd.
H JIANG SHUI DONG SONGĐơn VN-4-2002-04944 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0050649-000
Chủ đơn: YIBIN TIANYUAN CO., LTD.
Mỹ ThànhĐơn VN-4-2002-04941 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0050832-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu Hiệp Thắng
FéLINEĐơn VN-4-2002-04935 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0050496-000
Chủ đơn: FIRST OVERSEAS INTERNATIONAL LIMITED
L'ETOILEĐơn VN-4-2002-04934 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0072646-000
Chủ đơn: FIRST OVERSEAS INTERNATIONAL LIMITED
BLUELINE TBĐơn VN-4-2002-04926 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0050311-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất Thanh Bình, Cơ sở Thanh Bình(VN)
GRANDAINE EXCELLENT WHITEĐơn VN-4-2002-04868 · nộp 13/08/2002 · văn bằng 4-0050685-000
Chủ đơn: KOSE CORPORATION
JOHNNY ANDREANĐơn VN-4-2002-04842 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0052381-000
Chủ đơn: MANDOM CORP.
HOMOGELĐơn VN-4-2002-04810 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0050836-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu Hiệp Thắng
ULTRAPHORĐơn VN-4-2002-04809 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0050835-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu Hiệp Thắng
Sao Phương Bắc NORTH SĐơn VN-4-2002-04789 · nộp 09/08/2002 · văn bằng 4-0050808-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Sao Phương Bắc, Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Sao Phương Bắc(VN)
UV UNIVICOĐơn VN-4-2002-04769 · nộp 09/08/2002 · văn bằng 4-0050677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu Hiệp Thắng
BEDTIME BATHĐơn VN-4-2002-04765 · nộp 09/08/2002 · văn bằng 4-0055322-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
LACEĐơn VN-4-2002-04710 · nộp 07/08/2002 · văn bằng 4-0050578-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.
XI Ya Si WEST ASIA THIS Tây Châu á cái này điều nàyĐơn VN-4-2002-04683 · nộp 06/08/2002 · văn bằng 4-0051426-000
Chủ đơn: OLIVE COSMETICS CO., LTD
JER D ' ORĐơn VN-4-2002-04655 · nộp 05/08/2002 · văn bằng 4-0050096-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Đại Dương
KONACSHIĐơn VN-4-2002-04654 · nộp 05/08/2002 · văn bằng 4-0052068-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Thái Dương
TIGIĐơn VN-4-2002-04648 · nộp 05/08/2002 · văn bằng 4-0048893-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Quốc tế Yến Trang
NSP NASOPHARMAĐơn VN-4-2002-04640 · nộp 05/08/2002 · văn bằng 4-0051061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ADC, Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Nam Sơn(VN), Công ty TNHH dược phẩm Nam Sơn(VN)
MĐơn VN-4-2002-04613 · nộp 05/08/2002 · văn bằng 4-0055981-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
ETHOSĐơn VN-4-2002-04612 · nộp 05/08/2002 · văn bằng 4-0050648-000
Chủ đơn: THE TRELIVINGS COMPANY PTY LTD
LIFECELLAĐơn VN-4-2002-04558 · nộp 31/07/2002 · văn bằng 4-0050486-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
Long TrânĐơn VN-4-2002-04525 · nộp 30/07/2002 · văn bằng 4-0061941-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Long Trân
ASIENSĐơn VN-4-2002-04485 · nộp 30/07/2002 · văn bằng 4-0050522-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
KATINATĐơn VN-4-2002-04463 · nộp 26/07/2002 · văn bằng 4-0050444-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.L, Công ty trách nhiệm hữu hạn C.L(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.