Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.599/2.719
GIN LANEĐơn VN-4-2001-03134 · nộp 13/07/2001 · văn bằng 4-0043086-000
Chủ đơn: ARAMIS INC.
ánh saoĐơn VN-4-2001-03132 · nộp 13/07/2001 · văn bằng 4-0043437-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Phương Mai
DETTOLĐơn VN-4-2001-03113 · nộp 12/07/2001 · văn bằng 4-0042926-000
Chủ đơn: Reckitt & Colman (Overseas) Health Limited, RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LIMITED(GB)
MOLISOĐơn VN-4-2001-03071 · nộp 09/07/2001 · văn bằng 4-0043101-000
Chủ đơn: Xí nghiệp 22-12(VN), Doanh nghiệp tư nhân Hà Vinh
MOLISOĐơn VN-4-2001-03070 · nộp 09/07/2001 · văn bằng 4-0043100-000
Chủ đơn: Xí nghiệp 22-12(VN), Doanh nghiệp tư nhân Hà Vinh
AmorisĐơn VN-4-2001-03066 · nộp 09/07/2001 · văn bằng 4-0047605-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Dương Thành(VN), Cơ sở Dương Thành(VN), LEE SENG WOI
Dương Thành FIONĐơn VN-4-2001-03065 · nộp 09/07/2001 · văn bằng 4-0043242-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Dương Thành(VN), Cơ sở Dương Thành(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Dương Thành
Honei VĐơn VN-4-2001-03048 · nộp 06/07/2001 · văn bằng 4-0043865-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL LABORATORIES CORP., LTD.(TH), INTERNATIONAL LABORATORIES CORP., LTD.
SHAMYLAĐơn VN-4-2001-03042 · nộp 06/07/2001 · văn bằng 4-0043124-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại mỹ phẩm Vinh An
SUPERRĐơn VN-4-2001-03028 · nộp 06/07/2001 · văn bằng 4-0047981-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Nam Việt (NAVICO CO., LTD)(VN), Công ty TNHH sản xuất Nam Việt (NAVICO CO., LTD)
SUPERRĐơn VN-4-2001-03024 · nộp 05/07/2001 · văn bằng 4-0047982-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Nam Việt (NAVICO CO., LTD)
VIM vệ sinhĐơn VN-4-2001-03007 · nộp 04/07/2001 · văn bằng 4-0042948-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S Bé ngoanĐơn VN-4-2001-02986 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042923-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V
CLOSE UP CONFIDENCEĐơn VN-4-2001-02985 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042922-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CLOSE UPĐơn VN-4-2001-02984 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042921-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
MISS MâYĐơn VN-4-2001-02946 · nộp 02/07/2001 · văn bằng 4-0043095-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Lan(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm KIM DU
PERSiL BREEZE .Đơn VN-4-2001-02895 · nộp 28/06/2001 · văn bằng 4-0042859-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
A&PLUSĐơn VN-4-2001-02820 · nộp 22/06/2001 · văn bằng 4-0042548-000
Chủ đơn: A Plus International L.L.C.
INTUITIONĐơn VN-4-2001-02795 · nộp 20/06/2001 · văn bằng 4-0042909-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD
Sơn Hải - AGFORSEAĐơn VN-4-2001-02772 · nộp 20/06/2001 · văn bằng 4-0042643-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, chế biến nông lâm thuỷ sản Sơn Hải
KOLAXĐơn VN-4-2001-02743 · nộp 19/06/2001 · văn bằng 4-0045158-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Quốc Tế, Công ty mỹ phẩm Quốc Tế (TNHH)(VN)
SUNGRASSĐơn VN-4-2001-02720 · nộp 18/06/2001 · văn bằng 4-0043123-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Lan(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm Kim Du, Cơ sở Phương Hải(VN)
STARCHEM CONNEL DROSĐơn VN-4-2001-02703 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042639-000
Chủ đơn: CONNELL BROS COMPANY LTD.
WHAITERĐơn VN-4-2001-02697 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042637-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
PuloumasiĐơn VN-4-2001-02679 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042700-000
Chủ đơn: HOYU KABUSHIKI KAISHA (Also trading as Hoyu Co., Ltd.)
BaomeisiĐơn VN-4-2001-02678 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042699-000
Chủ đơn: HOYU KABUSHIKI KAISHA (Also trading as Hoyu Co., Ltd.)
RETEMĐơn VN-4-2001-02666 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042130-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD., LG Household & Health Care Ltd.(KR)
HERCYNAĐơn VN-4-2001-02665 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042129-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD., LG Household & Health Care Ltd.(KR)
BODIWELLĐơn VN-4-2001-02664 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042189-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
AN KHANHĐơn VN-4-2001-02648 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại An Khanh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.