TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.601/2.719

  1. Mẫu nhãn ROTAMONLE
    ROTAMONLE

    Đơn VN-4-2001-02029 · nộp 10/05/2001 · văn bằng 4-0042049-000
    Chủ đơn: LEIK (TAIWAN) CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn VISéE GOOD CURL
    VISéE GOOD CURL

    Đơn VN-4-2001-01973 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041627-000
    Chủ đơn: KOSé CORPORATION

  3. Mẫu nhãn KOSé FORTUNE
    KOSé FORTUNE

    Đơn VN-4-2001-01971 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0042180-000
    Chủ đơn: KOSÉ Holdings Corporation

  4. Mẫu nhãn RUTINA NUTRI POWER
    RUTINA NUTRI POWER

    Đơn VN-4-2001-01970 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041626-000
    Chủ đơn: KOSé CORPORATION

  5. Mẫu nhãn VISéE JUICY DROP
    VISéE JUICY DROP

    Đơn VN-4-2001-01969 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041625-000
    Chủ đơn: KOSé CORPORATION

  6. Mẫu nhãn VISéE VISUALIZER
    VISéE VISUALIZER

    Đơn VN-4-2001-01968 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041624-000
    Chủ đơn: KOSé CORPORATION

  7. Mẫu nhãn STARDOM
    STARDOM

    Đơn VN-4-2001-01965 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041622-000
    Chủ đơn: Kosé Corporation

  8. Mẫu nhãn FASIO INTERNATIONAL
    FASIO INTERNATIONAL

    Đơn VN-4-2001-01964 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041621-000
    Chủ đơn: KOSé CORPORATION

  9. Mẫu nhãn A A A.
    A A A.

    Đơn VN-4-2001-01960 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041823-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất A B C

  10. Mẫu nhãn ESTEBEL PARIS.
    ESTEBEL PARIS.

    Đơn VN-4-2001-01906 · nộp 03/05/2001 · văn bằng 4-0042521-000
    Chủ đơn: DIGITAL CROWN HOLDINGS (H.K.) LIMITED

  11. Mẫu nhãn GEM-ON LIP
    GEM-ON LIP

    Đơn VN-4-2001-01894 · nộp 02/05/2001 · văn bằng 4-0042944-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  12. Mẫu nhãn TRUBLU
    TRUBLU

    Đơn VN-4-2001-01845 · nộp 27/04/2001 · văn bằng 4-0044933-000
    Chủ đơn: THE CLOROX INTERNATIONAL COMPANY

  13. Mẫu nhãn ROP
    ROP

    Đơn VN-4-2001-01778 · nộp 23/04/2001 · văn bằng 4-0044265-000
    Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Mỹ Ly

  14. Mẫu nhãn C CHARMZONE
    C CHARMZONE

    Đơn VN-4-2001-01738 · nộp 20/04/2001 · văn bằng 4-0044754-000
    Chủ đơn: CHARMZONE CO., LTD

  15. Mẫu nhãn PERSIL
    PERSIL

    Đơn VN-4-2001-01721 · nộp 19/04/2001 · văn bằng 4-0042655-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  16. Mẫu nhãn BILOVES
    BILOVES

    Đơn VN-4-2001-01653 · nộp 16/04/2001 · văn bằng 4-0043936-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga

  17. Mẫu nhãn EB+500 KN VITAMIN
    EB+500 KN VITAMIN

    Đơn VN-4-2001-01652 · nộp 16/04/2001 · văn bằng 4-0043935-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga

  18. Mẫu nhãn EMERSON
    EMERSON

    Đơn VN-4-2001-01621 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0050862-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.

  19. Mẫu nhãn PIGEON
    PIGEON

    Đơn VN-4-2001-01573 · nộp 11/04/2001 · văn bằng 4-0046672-000
    Chủ đơn: PIGEON CORPORATION, PIGEON CORPORATION(JP)

  20. Mẫu nhãn BSS
    BSS

    Đơn VN-4-2001-01462 · nộp 10/04/2001 · văn bằng 4-0045176-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất hóa mỹ phẩm DASCO

  21. Mẫu nhãn PROFEY
    PROFEY

    Đơn VN-4-2001-01545 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0044918-000
    Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Tô Lan

  22. Mẫu nhãn MILK
    MILK

    Đơn VN-4-2001-01522 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0047291-000
    Chủ đơn: ROSETTE KABUSHIKI KAISHA (ROSETTE CO., LTD.)

  23. Mẫu nhãn ROSETTE
    ROSETTE

    Đơn VN-4-2001-01521 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0043079-000
    Chủ đơn: ROSETTE KABUSHIKI KAISHA (ROSETTE CO., LTD.)

  24. Mẫu nhãn SOLONE
    SOLONE

    Đơn VN-4-2001-01421 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0044784-000
    Chủ đơn: HUANG, CHIN-YUNG

  25. Mẫu nhãn SUMMERNIGHT
    SUMMERNIGHT

    Đơn VN-4-2001-01395 · nộp 02/04/2001 · văn bằng 4-0041856-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.