Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.627/2.719
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39022 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0032423-000
Chủ đơn: TN. INTERTRADE CO., LTD. THAILAND
Vạn PhậtĐơn VN-4-1998-39015 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0033989-000
Chủ đơn: Cơ sở Dư Kim Bảo
1 Dư Kim BảoĐơn VN-4-1998-38972 · nộp 18/07/1998 · văn bằng 4-0033341-000
Chủ đơn: Cơ sở Dư Kim Bảo
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38951 · nộp 17/07/1998 · văn bằng 4-0032142-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Môn-đa-minĐơn VN-4-1998-38862 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032679-000
Chủ đơn: Earth Corporation
MONDAHMIN MON DA MINĐơn VN-4-1998-38861 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0047913-000
Chủ đơn: Earth Corporation, EARTH CHEMICAL COMPANY LIMITED(JP)
MONDAHMINĐơn VN-4-1998-38860 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032678-000
Chủ đơn: Earth Corporation
CLOSE-UPĐơn VN-4-1998-38820 · nộp 02/07/1998 · văn bằng 4-0032115-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
FEELIAĐơn VN-4-1998-38793 · nộp 30/06/1998 · văn bằng 4-0032695-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (Also trading as KAO CORPORATION)
DYNAMOĐơn VN-4-1998-38755 · nộp 26/06/1998 · văn bằng 4-0033467-000
Chủ đơn: WL CENTRALIN DAVID APAC PTE. LTD.
ARNOLD SCHWARZENEGGERĐơn VN-4-1998-38707 · nộp 20/06/1998 · văn bằng 4-0032386-000
Chủ đơn: FITNESS PUBLICATIONS, INC.
GARDEN VALLEYĐơn VN-4-1998-38699 · nộp 18/06/1998 · văn bằng 4-0032676-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Mỹ phẩm Lan Hảo (THORAKAO CO., LTD.)
ROCK N' ROLLĐơn VN-4-1998-38698 · nộp 18/06/1998 · văn bằng 4-0032675-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Mỹ phẩm Lan Hảo (THORAKAO CO., LTD.)
JANDARKĐơn VN-4-1998-38697 · nộp 18/06/1998 · văn bằng 4-0032674-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Mỹ phẩm Lan Hảo (THORAKAO CO., LTD.)
KAMANNANNAĐơn VN-4-1998-38696 · nộp 18/06/1998 · văn bằng 4-0032673-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Mỹ phẩm Lan Hảo (THORAKAO CO., LTD.)
AMERICAN CREWĐơn VN-4-1998-38627 · nộp 12/06/1998 · văn bằng 4-0032964-000
Chủ đơn: Beautyge Brands USA, Inc., AMERICAN CREW INC.(US), AMERICAN CREW, INC.(US)
EVERSOFT TOUCH TMĐơn VN-4-1998-38621 · nộp 12/06/1998 · văn bằng 4-0032113-000
Chủ đơn: UNZA INTERNATIONAL LIMITED(SG), BERJAYA UNZA HOLDINGS (BVI) LTD.(SG), UNZA INTERNATIONAL LIMITED
EVERSOFT WHITE WĐơn VN-4-1998-38620 · nộp 12/06/1998 · văn bằng 4-0031834-000
Chủ đơn: UNZA INTERNATIONAL LIMITED(SG), BERJAYA UNZA HOLDINGS (BVI) LTD.(SG), UNZA INTERNATIONAL LIMITED
SOCAĐơn VN-4-1998-38618 · nộp 11/06/1998 · văn bằng 4-0054561-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO
VIMĐơn VN-4-1998-38602 · nộp 08/06/1998 · văn bằng 4-0032879-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38601 · nộp 08/06/1998 · văn bằng 4-0032878-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Thế Hưng CHINH HIEUĐơn VN-4-1998-38572 · nộp 05/06/1998 · văn bằng 4-0031814-000
Chủ đơn: Hộ sản xuất Thế Hưng
Thế Hưng CHINH HIEUĐơn VN-4-1998-38571 · nộp 05/06/1998 · văn bằng 4-0031813-000
Chủ đơn: Hộ sản xuất Thế Hưng
FINE LINE PATCHĐơn VN-4-1998-38569 · nộp 05/06/1998 · văn bằng 4-0031893-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (Also trading as KAO CORPORATION)
Mỹ BảOĐơn VN-4-1998-38507 · nộp 30/05/1998 · văn bằng 4-0031846-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH Sản xuất, Thương mại và Vận tải Mỹ Hảo(VN)
Mỹ HàĐơn VN-4-1998-38506 · nộp 30/05/1998 · văn bằng 4-0031845-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH Sản xuất, Thương mại và Vận tải Mỹ Hảo(VN)
ONLYĐơn VN-4-1998-38428 · nộp 21/05/1998 · văn bằng 4-0031844-000
Chủ đơn: Công ty Bột giặt LIX (LIXCO)(VN), Công ty cổ phần bột giặt LIX
ĐGIĐơn VN-4-1998-38388 · nộp 16/05/1998 · văn bằng 4-0031750-000
Chủ đơn: Công ty Hóa chất Đức Giang
AMOS AI MAT HIĐơn VN-4-1998-38353 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0033584-000
Chủ đơn: PACIFIC CORPORATION(KR), AMOS PROFESSIONAL CORPORATION(KR), AMOREPACIFIC CORPORATION(KR), AMOS PROFESSIONAL CORPORATION
SBĐơn VN-4-1998-38351 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031728-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.