Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.631/2.719
COOL WINDĐơn VN-4-1997-36779 · nộp 16/12/1997 · văn bằng 4-0030598-000
Chủ đơn: Công ty Mỹ phẩm Sài gòn(VN), Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn
HANAKOĐơn VN-4-1997-36776 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0032026-000
Chủ đơn: HANAKO COSMETICS (THAILAND) CO., LTD.
L'MOSĐơn VN-4-1997-36739 · nộp 13/12/1997 · văn bằng 4-0030588-000
Chủ đơn: CHEMICAL PROCOSMETIC MFG., INC.
L'MOSĐơn VN-4-1997-36738 · nộp 13/12/1997 · văn bằng 4-0030587-000
Chủ đơn: CHEMICAL PROCOSMETIC MFG., INC.
FLOWER GIRLĐơn VN-4-1997-36735 · nộp 12/12/1997 · văn bằng 4-0030660-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Nga
KAO TECTĐơn VN-4-1997-36683 · nộp 08/12/1997 · văn bằng 4-0030516-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
LAVENUSĐơn VN-4-1997-36668 · nộp 05/12/1997 · văn bằng 4-0048520-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
MILILOĐơn VN-4-1997-36664 · nộp 05/12/1997 · văn bằng 4-0030507-000
Chủ đơn: ZENECA CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.
M X X X MĐơn VN-4-1997-36619 · nộp 02/12/1997 · văn bằng 4-0030491-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Mỹ
SERATYĐơn VN-4-1997-36585 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030448-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
PRIéSTAĐơn VN-4-1997-36583 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030447-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
AVIRĐơn VN-4-1997-36582 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030446-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
PREVENANCEĐơn VN-4-1997-36576 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030433-000
Chủ đơn: STENDHAL
BIO-PROGRAMĐơn VN-4-1997-36575 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030432-000
Chủ đơn: STENDHAL
LIPOFACTORĐơn VN-4-1997-36570 · nộp 28/11/1997 · văn bằng 4-0030429-000
Chủ đơn: SANOFI - SYNTHELABO(FR), SANOFI (SOCIéTé ANONYME)(FR), SANOFI-AVENTIS
VEKOĐơn VN-4-1997-36555 · nộp 26/11/1997 · văn bằng 4-0029656-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH Sản xuất, Thương mại và Vận tải Mỹ Hảo(VN)
KONYĐơn VN-4-1997-36504 · nộp 24/11/1997 · văn bằng 4-0031757-000
Chủ đơn: MEI KWANG CHEMICAL FACTORY
B BĐơn VN-4-1997-36501 · nộp 24/11/1997 · văn bằng 4-0030397-000
Chủ đơn: BALENCIAGA SA, BALENCIAGA SA(FR)
KESALAN PATHARANĐơn VN-4-1997-36453 · nộp 20/11/1997 · văn bằng 4-0030408-000
Chủ đơn: PIAS CORP.
ACSE I NEĐơn VN-4-1997-36452 · nộp 20/11/1997 · văn bằng 4-0030407-000
Chủ đơn: PIAS CORP.
CUSSONSĐơn VN-4-1997-36444 · nộp 19/11/1997 · văn bằng 4-0030340-000
Chủ đơn: CUSSONS (INTERNATIONAL) LIMITED(GB), PZ CUSSONS (INTERNATIONAL) LIMITED, PZ CUSSONS (INTERNATIONAL) LIMITED(GB)
CUSSONS PEARLĐơn VN-4-1997-36441 · nộp 19/11/1997 · văn bằng 4-0032025-000
Chủ đơn: CUSSONS (INTERNATIONAL) LIMITED(GB), PZ CUSSONS (INTERNATIONAL) LIMITED, PZ CUSSONS (INTERNATIONAL) LIMITED(GB)
SOLVAREXĐơn VN-4-1997-36414 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030320-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL S.A.
HYDROSEALĐơn VN-4-1997-36413 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030319-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL SE
KETRULĐơn VN-4-1997-36412 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030318-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TotalEnergies SE
ANH CƯƠNGĐơn VN-4-1997-36358 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0033018-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất hàng tiêu dùng Anh Quân
Hồng QuanĐơn VN-4-1997-36357 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0033017-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất hàng tiêu dùng Anh Quân
TEEPOLĐơn VN-4-1997-36344 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030300-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
SAYĐơn VN-4-1997-36333 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030348-000
Chủ đơn: LG CHEMICAL LTD.(KR), LG Household & Health Care Ltd., LG CHEM INVESTMENT LTD.(KR), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.(KR)
Lưu Phước Thành A AĐơn VN-4-1997-36322 · nộp 10/11/1997 · văn bằng 4-0030325-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Phước Thành AA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.