Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.639/2.719
NENA.Đơn VN-4-1997-32886 · nộp 26/02/1997 · văn bằng 4-0027433-000
Chủ đơn: IRONWOOD CLAY COMPANY INC.
KINTIĐơn VN-4-1997-32877 · nộp 26/02/1997 · văn bằng 4-0027431-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Sản xuất Hóa mỹ phẩm Thương mại - Dịch vụ Khang Thịnh
GLORYĐơn VN-4-1997-32872 · nộp 25/02/1997 · văn bằng 4-0027815-000
Chủ đơn: Công ty Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn
IN HANDĐơn VN-4-1997-32863 · nộp 24/02/1997 · văn bằng 4-0027401-000
Chủ đơn: Better Marketing Co., Ltd.
T CLE DE PEAU BEAUTEĐơn VN-4-1997-32851 · nộp 24/02/1997 · văn bằng 4-0027392-000
Chủ đơn: Shiseido Company Ltd.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
PEPSODENTĐơn VN-4-1997-32847 · nộp 22/02/1997 · văn bằng 4-0027390-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
ALLINONEĐơn VN-4-1997-32819 · nộp 21/02/1997 · văn bằng 4-0027383-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Sản xuất Hóa mỹ phẩm Thương mai - Dịch vụ Khang Thịnh
NOVIDĐơn VN-4-1997-32811 · nộp 20/02/1997 · văn bằng 4-0027378-000
Chủ đơn: LG CHEMICAL LTD.(KR), LG CHEM INVESTMENT LTD.(KR), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
VICTORIA'S SECRET SECOND SKIN SATINĐơn VN-4-1997-32810 · nộp 20/02/1997 · văn bằng 4-0034598-000
Chủ đơn: Victoria's Secret Stores Brand Management, Inc., V. SECRET CATALOGUE, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32808 · nộp 20/02/1997 · văn bằng 4-0027377-000
Chủ đơn: Victoria's Secret Stores, Inc.
CITRISOMESĐơn VN-4-1997-32740 · nộp 13/02/1997 · văn bằng 4-0027240-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32738 · nộp 13/02/1997 · văn bằng 4-0027238-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.
BRUTĐơn VN-4-1997-32734 · nộp 12/02/1997 · văn bằng 4-0029014-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
EMBELLAĐơn VN-4-1997-32712 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0028861-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Minh Trí
VP Việt PhươngĐơn VN-4-1997-32682 · nộp 03/02/1997 · văn bằng 4-0028173-000
Chủ đơn: Cơ sở Anh Quân
Đại HưngĐơn VN-4-1997-32631 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027630-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Hiệp Thành AAA
QUANG THANH HƯƠNGĐơn VN-4-1997-32630 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027811-000
Chủ đơn: cơ sở mỹ hảo-saigon
Quảng Thanh HươngĐơn VN-4-1997-32629 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027629-000
Chủ đơn: cơ sở mỹ hảo - saigon
GLACIAL MARINE MUDĐơn VN-4-1997-32613 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027277-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.(US), NSE PRODUCTS, INC.
DERMATIC EFFECTSĐơn VN-4-1997-32612 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027276-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.(US), NSE PRODUCTS, INC.
POLISHING BARĐơn VN-4-1997-32611 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027275-000
Chủ đơn: NU SKIN INERNATIONAL, INC.
EVERGLIDEĐơn VN-4-1997-32610 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027274-000
Chủ đơn: NU SKIN INERNATIONAL, INC.
LEAF CLEANĐơn VN-4-1997-32609 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0031507-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.
GLACIAL THERAPYĐơn VN-4-1997-32608 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027290-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.
FIREWALKERĐơn VN-4-1997-32607 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027273-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.(US), NSE PRODUCTS, INC.
EPOCHĐơn VN-4-1997-32605 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027289-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.(US), NSE PRODUCTS, INC.
DESERT BREEZEĐơn VN-4-1997-32604 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027288-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32575 · nộp 28/01/1997 · văn bằng 4-0029302-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Sản xuất Hoá-mỹ phẩm Thương mại-Dịch vụ Khang Thịnh
K&T KHANG THịNHĐơn VN-4-1997-32574 · nộp 28/01/1997 · văn bằng 4-0027098-000
Chủ đơn: công ty cổ phần sản xuất hoá-mỹ phẩm thương mại-dịch vụ khang thịnh
PREMEĐơn VN-4-1997-32532 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027216-000
Chủ đơn: THAI NAKORN PATANA CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.