Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.652/2.719
DAYWEARĐơn VN-4-1996-27532 · nộp 29/02/1996 · văn bằng 4-0023181-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD.
ESTEE LAUDER PLEASURESĐơn VN-4-1996-27531 · nộp 29/02/1996 · văn bằng 4-0023180-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD.
BOBBI BROWNĐơn VN-4-1996-27530 · nộp 29/02/1996 · văn bằng 4-0023179-000
Chủ đơn: Bobbi Brown Professional Cosmetics, Inc.
NADRIĐơn VN-4-1996-27511 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023160-000
Chủ đơn: NADRI COSMETICS CO., LTD., NADRI COSMETICS CO., LTD.(KR)
ARMOR ALL EXPRESS WASHĐơn VN-4-1996-27493 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0024694-000
Chủ đơn: ARMOR ALL PRODUCTS CORPORATION, ARMOR ALL PRODUCTS CORPORATION(US)
ARMOR PLATEĐơn VN-4-1996-27492 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023840-000
Chủ đơn: ARMOR ALL PRODUCTS CORPORATION, ARMOR ALL PRODUCTS CORPORATION(US)
TRENDĐơn VN-4-1996-27426 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0026908-000
Chủ đơn: The Dial Corp.(US), The Dial Corp.
SNO BOLĐơn VN-4-1996-27425 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023663-000
Chủ đơn: The Dial Corp.(US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.
COLGATEĐơn VN-4-1996-27422 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023116-000
Chủ đơn: Colgate-Palmolive Company
CARE PINK BLOSSOMĐơn VN-4-1996-27421 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023172-000
Chủ đơn: Colgate-Palmolive Company
MARY COHRĐơn VN-4-1996-27417 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023114-000
Chủ đơn: MARY COHR, Mary Cohr S.A.(FR)
N-HANCEĐơn VN-4-1996-27401 · nộp 14/02/1996 · văn bằng 4-0022470-000
Chủ đơn: BERJAYA UNZA HOLDINGS (BVI) LTD.(SG), UNZA INTERNATIONAL LIMITED
GOLDEN GLOWĐơn VN-4-1996-27391 · nộp 14/02/1996 · văn bằng 4-0023087-000
Chủ đơn: Queensland biochemics pty.ltd.
PEOPLEĐơn VN-4-1996-27372 · nộp 13/02/1996 · văn bằng 4-0023076-000
Chủ đơn: CJ LION CORP. ( KR), CHEIL FOOD & CHEMICALS INC.(KR), CJ CORP.(KR)
THREE YES CONTROLĐơn VN-4-1996-27370 · nộp 13/02/1996 · văn bằng 4-0023521-000
Chủ đơn: CHEIL FOOD & CHEMICALS INC.(KR), CJ CORP.(KR), CJ LION CORP
CHOU CHOUĐơn VN-4-1996-27369 · nộp 13/02/1996 · văn bằng 4-0023075-000
Chủ đơn: CHEIL FOOD & CHEMICALS INC.(KR), CJ CORP.(KR), CJ LION CORP.
BOTANIC NATIONĐơn VN-4-1996-27368 · nộp 13/02/1996 · văn bằng 4-0023074-000
Chủ đơn: CHEIL FOOD & CHEMICALS INC.(KR), CJ CORP.(KR), CJ LION CORP. (KR)
VITAGUARDĐơn VN-4-1996-27352 · nộp 09/02/1996 · văn bằng 4-0023052-000
Chủ đơn: Kao kabushiki kaisha (also trading as kao corporation)
Bảo NgọcĐơn VN-4-1996-27301 · nộp 07/02/1996 · văn bằng 4-0023014-000
Chủ đơn: Cơ sở Bảo Ngọc
MING SING PERFUMERY WORKSĐơn VN-4-1996-27295 · nộp 06/02/1996 · văn bằng 4-0023010-000
Chủ đơn: Ming sing chemical co., ltd.
ALIBEĐơn VN-4-1996-27205 · nộp 01/02/1996 · văn bằng 4-0022901-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Thuỷ(VN), Cơ sở Ngọc Thuỷ
CHEIL JEDANGĐơn VN-4-1996-27139 · nộp 26/01/1996 · văn bằng 4-0022858-000
Chủ đơn: Cheil Foods & Chemicals Inc.(KR), CJ Corp.(KR), CJ CHEILJEDANG CORPORATION(KR), CJ CHEILJEDANG CORPORATION
LASSIEĐơn VN-4-1996-27133 · nộp 25/01/1996 · văn bằng 4-0022830-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Bách Khoa
OBSESSIONĐơn VN-4-1996-27115 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0022818-000
Chủ đơn: Calvin Klein Cosmetic Corporation
ETERNITYĐơn VN-4-1996-27114 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0022817-000
Chủ đơn: Calvin Klein Cosmetic Corporation
SIARAĐơn VN-4-1996-27075 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0022840-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ hoá mỹ phẩm thành phố Hồ Chí Minh(VN), Công ty cổ phần mỹ phẩm Nam Phát
DINAĐơn VN-4-1996-27074 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0022839-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ hoá mỹ phẩm thành phố Hồ Chí Minh
EKATERINAĐơn VN-4-1996-27073 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0022838-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ hoá mỹ phẩm thành phố Hồ Chí Minh
VERAĐơn VN-4-1996-27072 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0022837-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ hoá mỹ phẩm thành phố Hồ Chí Minh(VN), Công ty cổ phần mỹ phẩm Nam Phát
BARONĐơn VN-4-1996-27071 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0022836-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ hoá mỹ phẩm thành phố Hồ Chí Minh(VN), Công ty cổ phần mỹ phẩm Nam Phát
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.