Nhóm 40: Gia công, xử lý vật liệu, in ấn
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.618 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 40 gồm những gì
Xử lý vật liệu; tái chế chất thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống; gia công theo đơn đặt hàng.
Ví dụ hay gặp: in bao bì, xay xát, may gia công, xử lý nước thải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 40
Đơn có nhóm 40 — 13.618 đơn, trang 449/454
ĐN Đại NhấtĐơn VN-4-1999-40842 · nộp 09/02/1999 · văn bằng 4-0034123-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và nhuộm gia công Đại Nhất
GEĐơn VN-4-1998-40459 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0033599-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
THIEN HOA CO., LTDĐơn VN-4-1998-40204 · nộp 21/11/1998 · văn bằng 4-0033395-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Hoà(VN), Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Thiên Hoà(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Hoà
THIEN HOA CO., LTDĐơn VN-4-1998-40203 · nộp 21/11/1998 · văn bằng 4-0033394-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Hoà(VN), Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Thiên Hoà(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Hoà
CLP POWER INTERNATIOANL TRUNG TAM DIEN DAT NUOC RIAĐơn VN-4-1998-40018 · nộp 02/11/1998 · văn bằng 4-0034723-000
Chủ đơn: CLP HOLDINGS LIMITED(HK), CLP HOLDINGS LIMITED
CLP TRUNG TAMĐơn VN-4-1998-40017 · nộp 02/11/1998 · văn bằng 4-0034722-000
Chủ đơn: CLP HOLDINGS LIMITED(HK), CLP HOLDINGS LIMITED
AZURIXĐơn VN-4-1998-39928 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033308-000
Chủ đơn: AZURIX CORP.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39885 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0033302-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39740 · nộp 05/10/1998 · văn bằng 4-0034090-000
Chủ đơn: CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC.(CH), CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC.
OLAMĐơn VN-4-1998-39719 · nộp 02/10/1998 · văn bằng 4-0034180-000
Chủ đơn: OLAM INTERNATIONAL LIMITED
CANONĐơn VN-4-1998-39673 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032562-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
CSC GROUPĐơn VN-4-1998-39455 · nộp 08/09/1998 · văn bằng 4-0033588-000
Chủ đơn: CHINA STEEL CORPORATION
IMPACT PEENINGĐơn VN-4-1998-39403 · nộp 03/09/1998 · văn bằng 4-0032662-000
Chủ đơn: VACU-BLAST LIMITED
JINĐơn VN-4-1998-39375 · nộp 29/08/1998 · văn bằng 4-0036917-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân May - Thương mại Nguyễn Phụng(VN), Công ty TNHH Thương mại dịch vụ - Tư vấn thiết kế Thời trang Việt(VN), Công ty cổ phần thương mại dịch vụ tư vấn thiết kế thời trang Việt
MAXXĐơn VN-4-1998-39086 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0033342-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại dịch vụ - Tư vấn thiết kế Thời trang Việt(VN), Công ty cổ phần thương mại dịch vụ tư vấn thiết kế thời trang Việt, Doanh nghiệp tư nhân May thương mại Nguyễn Phụng(VN)
GEOMETĐơn VN-4-1998-39021 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0032630-000
Chủ đơn: NOF Metal Coatings North America Inc., METAL COATINGS INTERNATIONAL INC.(US)
Shanghaitang THUONG HAI THANĐơn VN-4-1998-38991 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032222-000
Chủ đơn: TANGS DEPARTMENT LIMITED(HK), TANGS DEPARTMENT LIMITED
ORIGINAL SPINĐơn VN-4-1998-38925 · nộp 14/07/1998 · văn bằng 4-0032050-000
Chủ đơn: LEVI STRAUSS & CO.
SHELLĐơn VN-4-1998-38380 · nộp 15/05/1998 · văn bằng 4-0034507-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38379 · nộp 15/05/1998 · văn bằng 4-0034506-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
GOODMAN FIELDERĐơn VN-4-1998-38370 · nộp 14/05/1998 · văn bằng 4-0033586-000
Chủ đơn: GOODMAN FIEDER LIMITED (ACN 000 003 958)
GOODMAN FIELDER GOOD FOOD GUARANTEEDĐơn VN-4-1998-38369 · nộp 14/05/1998 · văn bằng 4-0033585-000
Chủ đơn: GOODMAN FIEDER LIMITED (ACN 000 003 958)
BENĐơn VN-4-1998-38038 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0031440-000
Chủ đơn: Nhà May Ben
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37734 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0033299-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
S X SĐơn VN-4-1998-37578 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0031906-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Thời trang(VN), Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Thời trang.(VN), Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Thời trang
GLOBAL SOLUTIONSĐơn VN-4-1998-37031 · nộp 10/01/1998 · văn bằng 4-0031026-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
ORICAĐơn VN-4-1997-36940 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030720-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
