Nhóm 40: Gia công, xử lý vật liệu, in ấn
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.618 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 40 gồm những gì
Xử lý vật liệu; tái chế chất thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống; gia công theo đơn đặt hàng.
Ví dụ hay gặp: in bao bì, xay xát, may gia công, xử lý nước thải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 40
Đơn có nhóm 40 — 13.618 đơn, trang 450/454
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
MISS SAIGONĐơn VN-4-1997-36458 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0031001-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn, Công ty Mỹ phẩm Sài Gòn(VN)
HồNG TYĐơn VN-4-1997-36360 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0030314-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Ty
VISTEONĐơn VN-4-1997-35816 · nộp 29/09/1997 · văn bằng 4-0029963-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), VISTEON CORPORATION
VANDAĐơn VN-4-1997-35436 · nộp 25/08/1997 · văn bằng 4-0029594-000
Chủ đơn: Cơ sở Sài Gòn
NĐơn VN-4-1997-35245 · nộp 09/08/1997 · văn bằng 4-0032152-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nomtec
DUC NHUANĐơn VN-4-1997-35106 · nộp 01/08/1997 · văn bằng 4-0029348-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đức Nhuận(VN), Công ty TNHH Đức Nhuận
DT DANG TU KYĐơn VN-4-1997-35150 · nộp 21/06/1997 · văn bằng 4-0029045-000
Chủ đơn: Cơ sở Đặng Tư Ký(VN), Công ty TNHH thuộc da Đặng Tư Ký
OSIĐơn VN-4-1997-34034 · nộp 16/05/1997 · văn bằng 4-0028419-000
Chủ đơn: OSI Industries, LLC, osi industries, inc.(US)
ROTADYNE, ROTATION DYNAMIOS CORPORATIONĐơn VN-4-1997-33183 · nộp 17/03/1997 · văn bằng 4-0027760-000
Chủ đơn: rotation dynamics corporation
CDS TECHNOLOGIESĐơn VN-4-1997-32967 · nộp 04/03/1997 · văn bằng 4-0027457-000
Chủ đơn: CDS PTY LTD.
UNIVATIONĐơn VN-4-1997-32865 · nộp 24/02/1997 · văn bằng 4-0027403-000
Chủ đơn: Exxon Corporation(US), UNIVATION TECHNOLOGIES, LLC.
ROLEXĐơn VN-4-1997-32823 · nộp 21/02/1997 · văn bằng 4-0029010-000
Chủ đơn: ROLEX PROMOTIONS SA
FLEXMASTERĐơn VN-4-1996-31872 · nộp 12/12/1996 · văn bằng 4-0026686-000
Chủ đơn: ORICA EXPLOSIVES TECHNOLOGY PTY LTD., ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
CENTA THàNH ĐạTĐơn VN-4-1996-31127 · nộp 18/10/1996 · văn bằng 4-0026144-000
Chủ đơn: cơ sở thành đạt(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt
S TĐơn VN-4-1996-30456 · nộp 30/08/1996 · văn bằng 4-0025603-000
Chủ đơn: Ngô Văn Sáng
T P Tương PhátĐơn VN-4-1996-30406 · nộp 28/08/1996 · văn bằng 4-0025647-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dệt nhuộm In bông Tường Phát
DAINIPPONĐơn VN-4-1996-30392 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0025575-000
Chủ đơn: Dai Nippon Insatsu Kabushiki Kaisha (also trading as Dai Nippon Printing Co., Ltd.)
PROCLADĐơn VN-4-1996-30167 · nộp 13/08/1996 · văn bằng 4-0025371-000
Chủ đơn: Forth tool & valve limited(GB), Havenup (2) Limited(GB), PROCLAD INTERNATIONAL LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-29486 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0024767-000
Chủ đơn: HYDER PLC.(GB), HYDER LIMITED(GB), WPD TRADEMARKS LIMITED
HYDERĐơn VN-4-1996-29485 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0024766-000
Chủ đơn: Hyder Plc.(GB), WPD TRADEMARKS LIMITED, Hyder Limited(GB)
HYDERĐơn VN-4-1996-29484 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0024765-000
Chủ đơn: Hyder Plc.(GB), WPD TRADEMARKS LIMITED, Hyder Limited(GB)
SEMICYCLEĐơn VN-4-1996-28259 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023755-000
Chủ đơn: SEMICYCLE, INC.(US), PEAK INTERNATIONAL LIMITED, PEAK INTERNATIONAL, INC.(US)
CÔNG DụNGĐơn VN-4-1996-28078 · nộp 08/04/1996 · văn bằng 4-0023879-000
Chủ đơn: Cơ sở Công Dụng
APLĐơn VN-4-1996-27972 · nộp 29/03/1996 · văn bằng 4-0023564-000
Chủ đơn: Advanced Production And Loading AS(NO), APL Norway AS
GRANT PRIDECOĐơn VN-4-1996-27970 · nộp 28/03/1996 · văn bằng 4-0023562-000
Chủ đơn: grant prideco, inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


