Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.829/1.890
TBDĐơn VN-4-2005-04335 · nộp 18/04/2005 · văn bằng 4-0087741-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tài chánh - thương mại - du học - du lịch Thái Bình Dương
Trung Tâm Hoạt Động Nhân Đạo Hội Chữ Thập Đỏ Tỉnh Hải DươngĐơn VN-4-2005-04225 · nộp 15/04/2005 · văn bằng 4-0089506-000
Chủ đơn: Trung tâm hoạt động nhân đạo tỉnh Hải Dương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-04191 · nộp 15/04/2005 · văn bằng 4-0079849-000
Chủ đơn: Center for Educational Exchange with Vietnam (CEEVN)
IPSLEĐơn VN-4-2005-04169 · nộp 14/04/2005 · văn bằng 4-0075305-000
Chủ đơn: SINGAPORE EXAMINATIONS AND ASSESSMENT BOARD
UT STCĐơn VN-4-2005-04134 · nộp 14/04/2005 · văn bằng 4-0075358-000
Chủ đơn: STICHTING STC-GROUP, Trung tâm Đào tạo và Nguồn nhân lực hàng hải (UT-STC)(VN)
VIETNAM MEDIA CORPORATIONĐơn VN-4-2005-04119 · nộp 14/04/2005 · văn bằng 4-0116560-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bình Hạnh Đan
VIETNAM STUDIOĐơn VN-4-2005-04118 · nộp 14/04/2005 · văn bằng 4-0082759-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hãng Phim Việt
DUY TOAN DIGITAL IMAGE KEEP YOUR MEMORIESĐơn VN-4-2005-04031 · nộp 12/04/2005 · văn bằng 4-0087189-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Toàn
DEACONSĐơn VN-4-2005-04021 · nộp 12/04/2005 · văn bằng 4-0079567-000
Chủ đơn: Keith Cole and Lilian Chiang trading as Deacons(HK), CLERMONT COMPANY LIMITED, KEITH COLE AND LILIAN CHIANG TRADING AS DEACONS(HK)
BHD CO LTDĐơn VN-4-2005-04001 · nộp 12/04/2005 · văn bằng 4-0077132-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bình Hạnh Đan (BHD Co., Ltd.)
V VRQCĐơn VN-4-2005-03878 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0078069-000
Chủ đơn: Trung tâm chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng và an toàn
TNT WE KNOW DRAMAĐơn VN-4-2005-03763 · nộp 07/04/2005 · văn bằng 4-0109358-000
Chủ đơn: TURNER NETWORK TELEVISION LP, LLLP (US), Turner Network Television, Inc.
S SUOI NHACĐơn VN-4-2005-03722 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0085065-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất dịch vụ Suối Nhạc (VN), Công ty TNHH đào tạo Suối Nhạc
NEWIMAGE THẩM Mỹ VIệNĐơn VN-4-2005-03701 · nộp 06/04/2005
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thanh Hà
NGUYEN MY TRUNG TAM DAY NGHE THAM MYĐơn VN-4-2005-03566 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0093421-000
Chủ đơn: Trung tâm dạy nghề thẩm mỹ Nguyên My
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-03526 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0085582-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ tin học Phương Tùng
HAAL FASHIONĐơn VN-4-2005-03483 · nộp 31/03/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Miền Bắc
C COMITĐơn VN-4-2005-03451 · nộp 31/03/2005 · văn bằng 4-0087141-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ viễn thông - tin học
HP HUONG PHONGĐơn VN-4-2005-03415 · nộp 30/03/2005 · văn bằng 4-0079971-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch, sản xuất, thương mại Hương Phong
PHUONG DONGĐơn VN-4-2005-03389 · nộp 30/03/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử tin học Phương Đông
EXPEDIAĐơn VN-4-2005-03303 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0075620-000
Chủ đơn: Expedia, Inc.
GUARDIANĐơn VN-4-2005-03290 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079117-000
Chủ đơn: Dairyfarm Establishment
MANNINGSĐơn VN-4-2005-03281 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079591-000
Chủ đơn: Dairyfarm Establishment
WORLDSOFTĐơn VN-4-2005-03218 · nộp 29/03/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thế giới phần mềm
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



