Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.864/1.890
MAUERICKSĐơn VN-4-2000-50314 · nộp 12/09/2000 · văn bằng 4-0040149-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
HƯƠNG BIểNĐơn VN-4-2000-48479 · nộp 05/09/2000 · văn bằng 4-0039669-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nhà hàng-khách sạn Hương Biển, Doanh nghiệp tư nhân nhà hàng-khách sạn Hương Biển(VN)
HạNH DUNGĐơn VN-4-2000-48950 · nộp 01/09/2000 · văn bằng 4-0048601-000
Chủ đơn: Trung tâm dạy nghề may thêu Hạnh Dung
PACIFIC CENTURY CYBERWORKS Pacific Century CyberWorks pacific Century CyberworksĐơn VN-4-2000-50428 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0039864-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, CABLE & WIRELESS HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN)
NYĐơn VN-4-2000-48344 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0039762-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US), NFL PROPERTIES LLC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48343 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0039761-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US), NFL PROPERTIES LLC.
MISS SAIGONĐơn VN-4-2000-48272 · nộp 24/08/2000 · văn bằng 4-0041928-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn
MANDARIN ORIENTAL.Đơn VN-4-2000-49155 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0042096-000
Chủ đơn: MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V.(NL), Mandarin Oriental (UK) Limited, Mandarin Oriental (UK) Limited(GB)
SPICEĐơn VN-4-2000-48699 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0040205-000
Chủ đơn: SPICE ENTERTAINMET, INC.
INNOVEXĐơn VN-4-2000-48223 · nộp 21/08/2000 · văn bằng 4-0040079-000
Chủ đơn: QUINTILES TRANSNATIONAL CORP., QUINTILES TRANSNATIONAL CORP.(US)
INNOVEXĐơn VN-4-2000-48220 · nộp 21/08/2000 · văn bằng 4-0040076-000
Chủ đơn: QUINTILES TRANSNATIONAL CORP., QUINTILES TRANSNATIONAL CORP.(US)
DELAVALĐơn VN-4-2000-49151 · nộp 11/08/2000 · văn bằng 4-0067882-000
Chủ đơn: DELAVAL HOLDING AB.
Trường Quốc Tế Hà NộiĐơn VN-4-2000-48099 · nộp 11/08/2000 · văn bằng 4-0039186-000
Chủ đơn: Trường quốc tế Hà Nội
CyberWorksĐơn VN-4-2000-48692 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0039976-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, CABLE & WIRELESS HKT DATACOM SERVICES LIMITED(HK), PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(HK)
GSKĐơn VN-4-2000-47803 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039444-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
GSKĐơn VN-4-2000-47766 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039443-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47725 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039587-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
ABCĐơn VN-4-2000-47644 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0039555-000
Chủ đơn: Trường Tin Học AMERRICAN BUSINESS COLLEGE - VIETNAM
E onlineĐơn VN-4-2000-47580 · nộp 26/07/2000 · văn bằng 4-0044132-000
Chủ đơn: E! Entertainment Television, LLC
SB NIQUITIN TM NICOTINUMĐơn VN-4-2000-47487 · nộp 20/07/2000 · văn bằng 4-0038978-000
Chủ đơn: SMITHKLINE BEECHAM CORPORATION
SB NIQUITIN TM NICOTINUMĐơn VN-4-2000-47486 · nộp 20/07/2000 · văn bằng 4-0038977-000
Chủ đơn: SMITHKLINE BEECHAM CORPORATION
SALONPAS GIAO LUU BONG CHUYEN VIET - NHATĐơn VN-4-2000-47485 · nộp 20/07/2000 · văn bằng 4-0038976-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
PLAYONLINEĐơn VN-4-2001-00245 · nộp 18/07/2000 · văn bằng 4-0039862-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (ALSO TRADING AS SQUARE ENIX CO., LTD.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (ALSO TRADING AS SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
PLAYONLINEĐơn VN-4-2000-49581 · nộp 18/07/2000 · văn bằng 4-0039863-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (ALSO TRADING AS SQUARE ENIX CO., LTD.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (ALSO TRADING AS SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD(JP)
FINAL FANTASYĐơn VN-4-2000-47454 · nộp 18/07/2000 · văn bằng 4-0039460-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX ( ALSO TRADING AS SQUARE ENIX CO.,LTD(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)(JP), SQUARE CO., LTD.(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.




