Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.862/1.890
Biểu tượng con voiĐơn VN-4-2001-03155 · nộp 13/07/2001 · văn bằng 4-0043595-000
Chủ đơn: Công ty xổ số kiến thiết-dịch vụ Bình Dương.
PSB CorporationĐơn VN-4-2001-03012 · nộp 05/07/2001 · văn bằng 4-0043456-000
Chủ đơn: PSB CORPORATION PTE LTD.(SG), TUV SUD PSB Pte Ltd.
RMIT UNIVERSITYĐơn VN-4-2001-02907 · nộp 28/06/2001 · văn bằng 4-0042310-000
Chủ đơn: ROYAL MELBOURNE INSTITUTE OF TECHNOLOGY
RMIT UNIVERSITYĐơn VN-4-2001-02906 · nộp 28/06/2001 · văn bằng 4-0042309-000
Chủ đơn: ROYAL MELBOURNE INSTITUTE OF TECHNOLOGY
GĐơn VN-4-2001-02813 · nộp 21/06/2001 · văn bằng 4-0042468-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.
STF Suối TiênĐơn VN-4-2001-02802 · nộp 21/06/2001 · văn bằng 4-0049699-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch văn hóa Suối Tiên, Công ty TNHH lâm sản mỹ nghệ Suối Tiên(VN), Công ty TNHH Lâm Sản Mỹ Nghệ Suối Tiên(VN)
ANDERSENĐơn VN-4-2001-02654 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0049273-000
Chủ đơn: ARTHUR ANDERSEN LLP
PFIZER SENIOR PET CAREĐơn VN-4-2001-02558 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042445-000
Chủ đơn: PFIZER PRODUCTS INC.
C & TĐơn VN-4-2001-02538 · nộp 08/06/2001 · văn bằng 4-0046793-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế C&T
Đầm Sen PARK ĐầM SENĐơn VN-4-2001-02436 · nộp 05/06/2001 · văn bằng 4-0041826-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ Du lịch Phú Thọ (PHUTHO TOURIST)
á ÂU CoĐơn VN-4-2001-02373 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0041885-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Du học - Du lịch - Thương mại - Dịch vụ á Âu
SALONPAS CUPĐơn VN-4-2001-02361 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0041650-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02360 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0041669-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
MYMBASSY.COM .Đơn VN-4-2001-02358 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0041989-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02265 · nộp 25/05/2001 · văn bằng 4-0041688-000
Chủ đơn: ZOUK HOLDINGS PTE LTD.
ZOUKĐơn VN-4-2001-02264 · nộp 25/05/2001 · văn bằng 4-0041687-000
Chủ đơn: ZOUK HOLDINGS PTE LTD.
ZOUKĐơn VN-4-2001-02263 · nộp 25/05/2001 · văn bằng 4-0041686-000
Chủ đơn: ZOUK HOLDINGS PTE LTD.(SG), ZOUK IP PTE. LTD.
LINE LOGISTICS INFORMATION NETWORK ENTERPRISEĐơn VN-4-2001-02172 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041328-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
LINE Logistics Information Network EnterpriseĐơn VN-4-2001-02163 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041304-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
THE O.V CLUBĐơn VN-4-2001-02134 · nộp 17/05/2001 · văn bằng 4-0041984-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ đầu tư và giải trí Việt Hải Đăng
AT-SUNRICEĐơn VN-4-2001-02123 · nộp 16/05/2001 · văn bằng 4-0041964-000
Chủ đơn: ASIAN AISLE PTE LTD.(SG), AT-SUNRICE ACADEMY PTE. LTD.(SG), At-Sunrice (Holdings) Pte. Ltd.
THINĐơn VN-4-2001-02075 · nộp 14/05/2001 · văn bằng 4-0041545-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hường(VN), Trần Mạnh Thìn
ACCENTUREĐơn VN-4-2001-02034 · nộp 11/05/2001 · văn bằng 4-0041963-000
Chủ đơn: ACCENTURE GLOBAL SERVICES GMBH(CH), ACCENTURE INTERNATIONAL S.A.R.L(LU), ACCENTURE GLOBAL SERVICES LIMITED
ENTREPRENEUR OF THE YEARĐơn VN-4-2001-02008 · nộp 09/05/2001 · văn bằng 4-0048277-000
Chủ đơn: EYGN LIMITED
Tuổi trẻĐơn VN-4-2001-01951 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041723-000
Chủ đơn: Báo Tuổi trẻ thành phố Hồ Chí Minh, Báo Tuổi trẻ thành phố Hồ Chí Minh(VN)
Living WellĐơn VN-4-2001-01835 · nộp 26/04/2001 · văn bằng 4-0045115-000
Chủ đơn: LIVINGWELL HEALTH AND LEISURE LIMITED
EMERSONĐơn VN-4-2001-01623 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0044196-000
Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.
MBASSYĐơn VN-4-2001-01460 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044038-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
IMAGINARIUMĐơn VN-4-2001-01358 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0042778-000
Chủ đơn: GEOFFREY, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
