TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.872/1.890

  1. Mẫu nhãn DR.ROBOTNIK
    DR.ROBOTNIK

    Đơn VN-4-1997-36337 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030351-000
    Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.

  2. Mẫu nhãn VN-4-1997-36330
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-36330 · nộp 10/11/1997 · văn bằng 4-0028195-000
    Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.

  3. Mẫu nhãn VN-4-1997-36329
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-36329 · nộp 10/11/1997 · văn bằng 4-0028194-000
    Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.

  4. Mẫu nhãn VN-4-1997-36328
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-36328 · nộp 10/11/1997 · văn bằng 4-0028193-000
    Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.

  5. Mẫu nhãn AMF
    AMF

    Đơn VN-4-1997-36259 · nộp 05/11/1997 · văn bằng 4-0034514-000
    Chủ đơn: AMF GROUP, INC.

  6. Mẫu nhãn EXECUTRAIN
    EXECUTRAIN

    Đơn VN-4-1997-36022 · nộp 16/10/1997 · văn bằng 4-0030065-000
    Chủ đơn: EXECUTRAIN CORPORATION

  7. Mẫu nhãn OLA
    OLA

    Đơn VN-4-1997-36011 · nộp 15/10/1997 · văn bằng 4-0030091-000
    Chủ đơn: FRANCE TELECOM

  8. Mẫu nhãn ALFRED DUNHILL
    ALFRED DUNHILL

    Đơn VN-4-1997-35554 · nộp 05/09/1997 · văn bằng 4-0029532-000
    Chủ đơn: ALFRED DUNHILL LIMITED, ALFRED DUNHILL LIMITED(GB)

  9. Mẫu nhãn ZIPPO
    ZIPPO

    Đơn VN-4-1997-35513 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029807-000
    Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURINH COMPANY

  10. Mẫu nhãn E ENTERTAINMENT TELEVISION
    E ENTERTAINMENT TELEVISION

    Đơn VN-4-1997-35418 · nộp 25/08/1997 · văn bằng 4-0029498-000
    Chủ đơn: E, E! ENTERTAINMENT TELEVISION, INC.

  11. Mẫu nhãn WISEMEN
    WISEMEN

    Đơn VN-4-1997-34653 · nộp 24/06/1997 · văn bằng 4-0028818-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  12. Mẫu nhãn UCLA
    UCLA

    Đơn VN-4-1997-34615 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0029030-000
    Chủ đơn: THE REGENTS OF UNIVERSITY OF CALIFORNIA

  13. Mẫu nhãn VN-4-1997-34565
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-34565 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028770-000
    Chủ đơn: Richina Underwater World Holdings Limited

  14. Mẫu nhãn BLUE ZOO
    BLUE ZOO

    Đơn VN-4-1997-34564 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028755-000
    Chủ đơn: RICHINA UNDERWATER WORLD HOLDINGS LIMITED

  15. Mẫu nhãn THUNDER DOME
    THUNDER DOME

    Đơn VN-4-1997-34554 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028748-000
    Chủ đơn: HONG LEONG AMF LEISURE HOLDINGS PTE. LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.