TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.874/1.890

  1. Mẫu nhãn G GLOBIS
    G GLOBIS

    Đơn VN-4-1997-33255 · nộp 22/03/1997 · văn bằng 4-0027790-000
    Chủ đơn: Globis Corporation, Globis Corporation(JP)

  2. Mẫu nhãn HEALTHTRIM
    HEALTHTRIM

    Đơn VN-4-1997-33180 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027757-000
    Chủ đơn: nu skin international, inc.

  3. Mẫu nhãn VN-4-1997-33176
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-33176 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027754-000
    Chủ đơn: USWEB CORPORATION

  4. Mẫu nhãn USWEB
    USWEB

    Đơn VN-4-1997-33175 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027753-000
    Chủ đơn: USWEB CORPORATION

  5. Mẫu nhãn VN-4-1997-33056
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-33056 · nộp 11/03/1997 · văn bằng 4-0027967-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Bochang - Donatours

  6. Mẫu nhãn NEW YORK LIBERTY
    NEW YORK LIBERTY

    Đơn VN-4-1997-32930 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0049987-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC

  7. Mẫu nhãn Houston Comets.
    Houston Comets.

    Đơn VN-4-1997-32928 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0028201-000
    Chủ đơn: wnba enterprises, llc

  8. Mẫu nhãn UTAH STARZZ
    UTAH STARZZ

    Đơn VN-4-1997-32927 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0028281-000
    Chủ đơn: wnba enterprises, llc

  9. Mẫu nhãn CHARLOTTE, STING
    CHARLOTTE, STING

    Đơn VN-4-1997-32893 · nộp 27/02/1997 · văn bằng 4-0032163-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.

  10. Mẫu nhãn 76ERS
    76ERS

    Đơn VN-4-1997-32783 · nộp 17/02/1997 · văn bằng 4-0030181-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  11. Mẫu nhãn NETS
    NETS

    Đơn VN-4-1997-32782 · nộp 17/02/1997 · văn bằng 4-0032509-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  12. Mẫu nhãn VN-4-1997-32737
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-32737 · nộp 13/02/1997 · văn bằng 4-0027237-000
    Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.

  13. Mẫu nhãn AUDLEY
    AUDLEY

    Đơn VN-4-1997-32661 · nộp 01/02/1997 · văn bằng 4-0027198-000
    Chủ đơn: AUDLEY ASIA INTERNATIONAL LIMITED

  14. Mẫu nhãn FORCE FOR GOOD
    FORCE FOR GOOD

    Đơn VN-4-1997-32606 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027272-000
    Chủ đơn: NU SKIN INERNATIONAL, INC.

  15. Mẫu nhãn WIZARDS
    WIZARDS

    Đơn VN-4-1997-32456 · nộp 21/01/1997 · văn bằng 4-0027057-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  16. Mẫu nhãn SYNERGY-PLUS
    SYNERGY-PLUS

    Đơn VN-4-1996-32135 · nộp 30/12/1996 · văn bằng 4-0026826-000
    Chủ đơn: Cabletron Systems, Inc.

  17. Mẫu nhãn SUN CRUISES
    SUN CRUISES

    Đơn VN-4-1996-32042 · nộp 24/12/1996 · văn bằng 4-0027622-000
    Chủ đơn: metro holdings ltd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.