Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.883/1.890
INTERNATIONAL TOURNAMENT PLAYER'S CLUBĐơn VN-4-1994-20140 · nộp 12/10/1994 · văn bằng 4-0016737-000
Chủ đơn: PGA TOUR, INC, PGA TOUR, INC(US)
TOURNAMENT PLAYER'S CLUBĐơn VN-4-1994-20139 · nộp 12/10/1994 · văn bằng 4-0016715-000
Chủ đơn: PGA TOUR, INC., a Maryland Corporation
TPC INTERNATIONALĐơn VN-4-1994-20138 · nộp 12/10/1994 · văn bằng 4-0031922-000
Chủ đơn: PGA TOUR, INC., PGA TOUR, INC.(US)
GALLUPĐơn VN-4-1994-19874 · nộp 21/09/1994 · văn bằng 4-0016542-000
Chủ đơn: GALLUP, INC.
INSIDE SPORTS INSIDE ASIAĐơn VN-4-1994-19871 · nộp 21/09/1994 · văn bằng 4-0016923-000
Chủ đơn: ESPN, INC.
STUDEBAKER'SĐơn VN-4-1994-19715 · nộp 06/09/1994 · văn bằng 4-0016324-000
Chủ đơn: PAC-RIM MANAGEMENT SERVICES LIMITED
MAVERICKĐơn VN-4-1994-19631 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0016409-000
Chủ đơn: MADMANN TRADEMARK HOLDING COMPANY LTD
HANOI PLAZAĐơn VN-4-1994-19628 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0016407-000
Chủ đơn: DRAGON PROPERTIES ASIA LIMITED
ESPN 2Đơn VN-4-1994-19597 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0018899-000
Chủ đơn: ESPN, INC.
GRIZZLIESĐơn VN-4-1994-19588 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0019162-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
GRIZZLIESĐơn VN-4-1994-19587 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0019161-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
HONEYWELLĐơn VN-4-1994-19402 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016405-000
Chủ đơn: HONEYWELL INTERNATIONAL INC.
ESPNĐơn VN-4-1994-19011 · nộp 16/07/1994 · văn bằng 4-0015804-000
Chủ đơn: ESPN, INC, ESPN, INC(US)
60 MINUTESĐơn VN-4-1994-18997 · nộp 15/07/1994 · văn bằng 4-0015796-000
Chủ đơn: CBS BROADCASTING INC., CBS BROADCASTING INC.(US), CBS INC,(US)
3 THE TENORS CARRERAS DOMINGO PAVAROTTI WITH MENTA IN CONCERT 19Đơn VN-4-1994-18965 · nộp 11/07/1994 · văn bằng 4-0015750-000
Chủ đơn: WARNER MUSIC Benelux B.V.(GB), WARNER MUSIC NETHERLANDS B.V.(NL), TENOR TRADEMARKS LIMITED
INTERGRAPHĐơn VN-4-1994-18960 · nộp 09/07/1994 · văn bằng 4-0016105-000
Chủ đơn: INTERGRAPH CORPORATION, INTERGRAPH CORPORATION(US)
GOLDEN BOWLĐơn VN-4-1994-18891 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0016350-000
Chủ đơn: HAW PAR CORPORATION LIMITED, HAW PAR BROTHERS INTERNATIONAL LIMITED(SG)
HSN HOME SHOPPING NETWORKĐơn VN-4-1994-18829 · nộp 04/07/1994 · văn bằng 4-0021361-000
Chủ đơn: HOME SHOPPING NETWORK , INC.
HSCĐơn VN-4-1994-18828 · nộp 04/07/1994 · văn bằng 4-0015674-000
Chủ đơn: HOME SHOPPING NETWORK , INC.
VIP CLUBĐơn VN-4-1994-18678 · nộp 22/06/1994 · văn bằng 4-0014162-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh du lịch OSCAN ENTER PRISES LTD
VIVAĐơn VN-4-1994-18417 · nộp 02/06/1994 · văn bằng 4-0015549-000
Chủ đơn: WARNER MUSIC GROUP INC.
PITMANĐơn VN-4-1994-18357 · nộp 27/05/1994 · văn bằng 4-0015214-000
Chủ đơn: LONGMAN GROUP LIMITED
RAPTORSĐơn VN-4-1994-18345 · nộp 26/05/1994 · văn bằng 4-0017619-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
RAPTORSĐơn VN-4-1994-18344 · nộp 26/05/1994 · văn bằng 4-0017618-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
Chợ lớn TOURIST CHOLONTOURISTĐơn VN-4-1994-18285 · nộp 21/05/1994 · văn bằng 4-0014963-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ du lịch Chợ Lớn
555Đơn VN-4-1994-18220 · nộp 18/05/1994 · văn bằng 4-0017616-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED
WORLDPARTNERSĐơn VN-4-1994-18080 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0014956-000
Chủ đơn: AMERICAN TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US), AT&T CORP
STAR TREKĐơn VN-4-1994-18065 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015379-000
Chủ đơn: CBS STUDIOS INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

