TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.884/1.890

  1. Mẫu nhãn VIETNAMERICA
    VIETNAMERICA

    Đơn VN-4-1994-17570 · nộp 02/04/1994 · văn bằng 4-0014819-000
    Chủ đơn: VIETNAM INVESTMENT INFORMATION & CONSULTING

  2. Mẫu nhãn T ETS
    T ETS

    Đơn VN-4-1994-17483 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014849-000
    Chủ đơn: EDUCATIONAL TESTING SERVICE

  3. Mẫu nhãn TOEFL
    TOEFL

    Đơn VN-4-1994-17482 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014848-000
    Chủ đơn: EDUCATIONAL TESTING SERVICE

  4. Mẫu nhãn TOEFL
    TOEFL

    Đơn VN-4-1994-17481 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014687-000
    Chủ đơn: EDUCATIONAL TESTING SERVICE

  5. Mẫu nhãn TOEIC
    TOEIC

    Đơn VN-4-1994-17480 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014847-000
    Chủ đơn: EDUCATIONAL TESTING SERVICE

  6. Mẫu nhãn Hollywood Rock
    Hollywood Rock

    Đơn VN-4-1994-17461 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014763-000
    Chủ đơn: SOUZA CRUZ S.A.

  7. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1994-17447 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014665-000
    Chủ đơn: THE HANOI CLUB LIMITED

  8. Mẫu nhãn THE HANOI CLUB
    THE HANOI CLUB

    Đơn VN-4-1994-17445 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014664-000
    Chủ đơn: THE HANOI CLUB LIMITED

  9. Mẫu nhãn THE HANOI CLUB CERCLE SPORTIF
    THE HANOI CLUB CERCLE SPORTIF

    Đơn VN-4-1994-17444 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014663-000
    Chủ đơn: THE HANOI CLUB LIMITED

  10. Mẫu nhãn GRE
    GRE

    Đơn VN-4-1994-17371 · nộp 19/03/1994 · văn bằng 4-0014842-000
    Chủ đơn: EDUCATIONAL TESTING SERVICE

  11. Mẫu nhãn BMB KARAOKE box
    BMB KARAOKE box

    Đơn VN-4-1994-17283 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014193-000
    Chủ đơn: NIKKODO CO., LTD(JP), U'S BMB ENTERTAINMENT CORP

  12. Mẫu nhãn MECOMB
    MECOMB

    Đơn VN-4-1994-17060 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014045-000
    Chủ đơn: MECOMB SINGAPORE LIMITED

  13. Mẫu nhãn EW EASTWEST
    EW EASTWEST

    Đơn VN-4-1994-16629 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014068-000
    Chủ đơn: WAE COMMUNICATIONS INC

  14. Mẫu nhãn W
    W

    Đơn VN-4-1994-16626 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014065-000
    Chủ đơn: WARNER COMMUNICATIONS INC

  15. Mẫu nhãn ELEKTRA E
    ELEKTRA E

    Đơn VN-4-1994-16622 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014063-000
    Chủ đơn: WARNER COMMUNICATIONS INC.

  16. Mẫu nhãn Caesar
    Caesar

    Đơn VN-4-1993-16309 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0014172-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh khách sạn và Nhà hàng CAESAR

  17. Mẫu nhãn PRO DIVE
    PRO DIVE

    Đơn VN-4-1993-16080 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0012859-000
    Chủ đơn: PRO DIVE INTERNATIONAL PTY LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.