TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 633/742

  1. Mẫu nhãn KIHU L
    KIHU L

    Đơn VN-4-2008-10470 · nộp 19/05/2008 · văn bằng 4-0134556-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí đúc Ki Hu

  2. Mẫu nhãn KNK Hồng Phúc
    KNK Hồng Phúc

    Đơn VN-4-2008-10354 · nộp 16/05/2008 · văn bằng 4-0136548-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nhôm kính và xây dựng Hồng Phúc

  3. Mẫu nhãn SANWA HOLDINGS
    SANWA HOLDINGS

    Đơn VN-4-2008-10285 · nộp 16/05/2008 · văn bằng 4-0141688-000
    Chủ đơn: SANWA HOLDINGS CORPORATION

  4. Mẫu nhãn MAXERS
    MAXERS

    Đơn VN-4-2008-10149 · nộp 14/05/2008 · văn bằng 4-0139911-000
    Chủ đơn: MO GUI XIAN, FANG YI QIANG

  5. Mẫu nhãn RIWASU
    RIWASU

    Đơn VN-4-2008-10144 · nộp 14/05/2008 · văn bằng 4-0141131-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cơ khí Cường Thịnh

  6. Mẫu nhãn KOPRON K V
    KOPRON K V

    Đơn VN-4-2008-10100 · nộp 14/05/2008 · văn bằng 4-0132656-000
    Chủ đơn: KOPRON S.p.A.

  7. Mẫu nhãn Pd P d PRIMEWINDOW PRIME WINDOW
    Pd P d PRIMEWINDOW PRIME WINDOW

    Đơn VN-4-2008-09688 · nộp 09/05/2008 · văn bằng 4-0155342-000
    Chủ đơn: Vũ Tuấn Anh

  8. Mẫu nhãn Pd P D PRIMEDOOR PRIME DOOR
    Pd P D PRIMEDOOR PRIME DOOR

    Đơn VN-4-2008-09687 · nộp 09/05/2008 · văn bằng 4-0155341-000
    Chủ đơn: Vũ Tuấn Anh

  9. Mẫu nhãn SOLOCK
    SOLOCK

    Đơn VN-4-2008-09566 · nộp 07/05/2008 · văn bằng 4-0138914-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoa Dương

  10. Mẫu nhãn OFUNA
    OFUNA

    Đơn VN-4-2008-09364 · nộp 05/05/2008 · văn bằng 4-0138635-000
    Chủ đơn: Achain International Corporation(TW), TCHAIN CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn nl m w
    nl m w

    Đơn VN-4-2008-09263 · nộp 02/05/2008 · văn bằng 4-0151292-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Linh

  12. Mẫu nhãn GMT G
    GMT G

    Đơn VN-4-2008-09145 · nộp 29/04/2008
    Chủ đơn: GMT GLOBAL INC.

  13. Mẫu nhãn TANYCO TN
    TANYCO TN

    Đơn VN-4-2008-09115 · nộp 29/04/2008 · văn bằng 4-0136369-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thép Tây Nguyên

  14. Mẫu nhãn A D
    A D

    Đơn VN-4-2008-09112 · nộp 29/04/2008 · văn bằng 4-0162501-000
    Chủ đơn: ASAHI DENSO CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn SEECAR
    SEECAR

    Đơn VN-4-2008-09076 · nộp 28/04/2008 · văn bằng 4-0129677-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hào Quang

  16. Mẫu nhãn Đ P
    Đ P

    Đơn VN-4-2008-09024 · nộp 28/04/2008 · văn bằng 4-0138411-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đại Phúc

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.