Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 635/742
HADECOĐơn VN-4-2008-07415 · nộp 09/04/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển tây hà nội
nis nghi son iron and steel corp.Đơn VN-4-2008-07401 · nộp 09/04/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần gang thép Nghi Sơn
Tân Hoàn VũĐơn VN-4-2008-07391 · nộp 08/04/2008 · văn bằng 4-0129070-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và thương mại Tân Hoàn Vũ
TAN TRUONG SON T T S TTSĐơn VN-4-2008-07349 · nộp 08/04/2008 · văn bằng 4-0112061-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Tân Trường Sơn
V Duyên TânĐơn VN-4-2008-07307 · nộp 07/04/2008 · văn bằng 4-0135862-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Duyên Tân
WABINOĐơn VN-4-2008-07265 · nộp 07/04/2008 · văn bằng 4-0134498-000
Chủ đơn: Somkiat Wannawatanapong
LUXUSĐơn VN-4-2008-07143 · nộp 04/04/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Trường Thanh
Hoa Phong [Hoa Phong]Đơn VN-4-2008-07005 · nộp 03/04/2008 · văn bằng 4-0121454-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gang thép Hoa Phong Trung Quốc
OHOĐơn VN-4-2008-06984 · nộp 03/04/2008 · văn bằng 4-0131012-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Trí Tín
CANĐơn VN-4-2008-06864 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0141663-000
Chủ đơn: Toyo Seikan Group Holdings, Ltd., TOYO SEIKAN KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYO SEIKAN KAISHA, LTD.)(JP), TOYO SEIKAN KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYO SEIKAN KAISHA, LTD.) (JP)
CN C N Thép Cẩm NguyênĐơn VN-4-2008-06862 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0139381-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Cẩm Nguyên
GH MECHANICALĐơn VN-4-2008-06844 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0125994-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Gia Hưng
A MAC CAOĐơn VN-4-2008-06838 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0129700-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển đầu tư xây dựng Việt Nam
LUC hoaĐơn VN-4-2008-06804 · nộp 01/04/2008 · văn bằng 4-0136434-000
Chủ đơn: BU DA WEN
TA WENĐơn VN-4-2008-06803 · nộp 01/04/2008 · văn bằng 4-0136433-000
Chủ đơn: BU DA WEN
NGUYEN MAU CO.,LTDĐơn VN-4-2008-06727 · nộp 01/04/2008 · văn bằng 4-0136533-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyên Mậu
TBDĐơn VN-4-2008-06724 · nộp 01/04/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Thái Bình Dương
INDOJSC CONSTRUCTION INVESTMENTĐơn VN-4-2008-06619 · nộp 31/03/2008 · văn bằng 4-0133364-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Đông Dương
DAIKENĐơn VN-4-2008-06618 · nộp 31/03/2008 · văn bằng 4-0123110-000
Chủ đơn: DAIKEN CORPORATION
VINAUSENĐơn VN-4-2008-06537 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0123295-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần môi trường Việt úc, Công ty cổ phần môi trường Việt úc(VN)
VINH QUANG AUTODOORĐơn VN-4-2008-06338 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0126772-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cửa cuốn úc Vinh Quang
H C VINACHEMĐơn VN-4-2008-06305 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0118420-000
Chủ đơn: Tổng công ty Hoá chất Việt Nam(VN), Tập đoàn hoá chất Việt Nam
UP PLATEĐơn VN-4-2008-06265 · nộp 26/03/2008 · văn bằng 4-0143771-000
Chủ đơn: UP SCIENTECH MATERIALS CORP.
SNP SAIGON NEWPORTĐơn VN-4-2008-06264 · nộp 26/03/2008 · văn bằng 4-0156921-000
Chủ đơn: Công ty Tân Cảng Sài Gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên Tổng công ty Tân cảng Sài Gòn
CROWN BRAND - BUILDING PACKAGINGĐơn VN-4-2008-05966 · nộp 24/03/2008 · văn bằng 4-0155838-000
Chủ đơn: Crown Packaging Technology, Inc.
AVINAĐơn VN-4-2008-05902 · nộp 24/03/2008 · văn bằng 4-0147223-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển đầu tư xây dựng Việt Nam
SDVITAĐơn VN-4-2008-05894 · nộp 24/03/2008 · văn bằng 4-0127178-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sông đà sao việt
VN-TITANĐơn VN-4-2008-05893 · nộp 24/03/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sông đà sao việt
H D V VINA HOANG DUNG STEELĐơn VN-4-2008-05864 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0133752-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - Vina Hoàng Dũng
MINMETALS M L OI T I J [Zhong Guo Wu Kuang]Đơn VN-4-2008-05786 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0140261-000
Chủ đơn: China Minmetals Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.