Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 677/742
ASAHI INTECCĐơn VN-4-2005-10240 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0131254-000
Chủ đơn: ASAHI INTECC CO., LTD.
ASAHIĐơn VN-4-2005-10239 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0083145-000
Chủ đơn: ASAHI INTECC CO., LTD.
AIĐơn VN-4-2005-10238 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0083212-000
Chủ đơn: ASAHI INTECC CO., LTD.
HEĐơn VN-4-2005-10132 · nộp 11/08/2005 · văn bằng 4-0082705-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ha Đạt
TRACOĐơn VN-4-2005-10104 · nộp 11/08/2005 · văn bằng 4-0081523-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Cương
APEXĐơn VN-4-2005-09943 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0080209-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited
LA PHA QLP CO., LTDĐơn VN-4-2005-09930 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0080332-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Quảng Lập Phát (VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Quảng Lập Phát
Lưu Huỳnh Hảo OKĐơn VN-4-2005-09922 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0080220-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Huỳnh Hảo
Minh ĐạtĐơn VN-4-2005-09775 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0079248-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khuôn chính xác Minh Đạt
MIDAĐơn VN-4-2005-09774 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0079247-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khuôn chính xác Minh Đạt
YEHAĐơn VN-4-2005-09682 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0081657-000
Chủ đơn: Chang Min Hsiu
SUPERDEK TADITS - M&CĐơn VN-4-2005-09560 · nộp 01/08/2005 · văn bằng 4-0081098-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Kết cấu Không gian TADITS
X XINXINGĐơn VN-4-2005-09336 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081089-000
Chủ đơn: XINXING DUCTILE IRON PIPES CO., LTD.
DANCUONG STORAGE RACKING SYSTEM COMPANYĐơn VN-4-2005-09334 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081415-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dân Cường
MASUNOĐơn VN-4-2005-09308 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081548-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Sơn Hà(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà, Công ty TNHH Cơ Kim Khí Sơn Hà(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại và đầu tư Thịnh Phát(VN)
MAKITAĐơn VN-4-2005-01033 · nộp 25/07/2005 · văn bằng 4-0078673-000
Chủ đơn: Makita Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-08880 · nộp 18/07/2005 · văn bằng 4-0082366-000
Chủ đơn: TEXON MANAGEMENT LIMITED
VINAFCOĐơn VN-4-2005-08771 · nộp 15/07/2005 · văn bằng 4-0105839-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VINAFCO, Công ty cổ phần VINAFCO (VN), Công ty cổ phần VINAFCO(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-08702 · nộp 14/07/2005 · văn bằng 4-0080529-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor
H HUPOCOĐơn VN-4-2005-08675 · nộp 14/07/2005 · văn bằng 4-0085175-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hương Phong(VN), Công ty cổ phần Hương Phong
HANMI SAFEĐơn VN-4-2005-08590 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0080668-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại két sắt HANMI
FUJIKINĐơn VN-4-2005-08583 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0080964-000
Chủ đơn: FUJIKIN INCORPORATED
NIKKO Mang Phong Cách Nhật Đến Viiệt NamĐơn VN-4-2005-08458 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0078472-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nikko Việt Nam
NIKKOĐơn VN-4-2005-08457 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0078471-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nikko Việt Nam(VN), Công ty cổ phần Nikko Việt Nam
CN CHANH NGUYEN CO LTDĐơn VN-4-2005-08402 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0078680-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Chánh Nguyên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-08391 · nộp 08/07/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo và tiếp thị Việt G.A.T.T
304Đơn VN-4-2005-08390 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0079340-000
Chủ đơn: Cơ sở Tùng Thịnh
OY - 304Đơn VN-4-2005-08389 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0079339-000
Chủ đơn: Cơ sở Tùng Thịnh
PHƯớC TƯờNG PT XN SảN XUấT CƠ KHí CUốN ốNGĐơn VN-4-2005-08296 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0079508-000
Chủ đơn: Xí nghiệp sản xuất cơ khí và cuốn ống Phước Tường
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
