TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 678/742

  1. Mẫu nhãn ZAM
    ZAM

    Đơn VN-4-2005-08111 · nộp 04/07/2005 · văn bằng 4-0088923-000
    Chủ đơn: NIPPON STEEL CORPORATION

  2. Mẫu nhãn CHUONG DUONG STEEL
    CHUONG DUONG STEEL

    Đơn VN-4-2005-08088 · nộp 04/07/2005 · văn bằng 4-0080535-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kim khí Chương Dương

  3. Mẫu nhãn TA TRANG ANH
    TA TRANG ANH

    Đơn VN-4-2005-07957 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0074741-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng thương mại Trang Anh

  4. Mẫu nhãn HV Hùng Vân
    HV Hùng Vân

    Đơn VN-4-2005-07794 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0082370-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí xây dựng thương mại Hùng Vân

  5. Mẫu nhãn VIET - TIEP
    VIET - TIEP

    Đơn VN-4-2005-07761 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0077664-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần khoá Việt - Tiệp

  6. Mẫu nhãn VT
    VT

    Đơn VN-4-2005-07629 · nộp 24/06/2005 · văn bằng 4-0082096-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Vĩnh Tường

  7. Mẫu nhãn POWER
    POWER

    Đơn VN-4-2005-07507 · nộp 23/06/2005 · văn bằng 4-0114771-000
    Chủ đơn: GMT Industrial Co., Ltd(TW), ULTRA TATE ENTERPRISE CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn P PFS
    P PFS

    Đơn VN-4-2005-07310 · nộp 20/06/2005 · văn bằng 4-0095485-000
    Chủ đơn: Công ty thép tấm lá Phú Mỹ

  9. Mẫu nhãn LEADERWELD W TM
    LEADERWELD W TM

    Đơn VN-4-2005-07087 · nộp 14/06/2005 · văn bằng 4-0087953-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Leaderweld Alloy Rod Việt Nam

  10. Mẫu nhãn PETRONAS GAS
    PETRONAS GAS

    Đơn VN-4-2005-07015 · nộp 13/06/2005 · văn bằng 4-0082490-000
    Chủ đơn: PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS)

  11. Mẫu nhãn PETRONAS GAS
    PETRONAS GAS

    Đơn VN-4-2005-07014 · nộp 13/06/2005 · văn bằng 4-0080834-000
    Chủ đơn: PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS)

  12. Mẫu nhãn VALVOLA
    VALVOLA

    Đơn VN-4-2005-06959 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0080516-000
    Chủ đơn: KINDRACO HARDWARE SDN BHD

  13. Mẫu nhãn NNC NHAT NUOC CO LTD
    NNC NHAT NUOC CO LTD

    Đơn VN-4-2005-06839 · nộp 08/06/2005 · văn bằng 4-0077835-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nhất Nước

  14. Mẫu nhãn TH@NDONG
    TH@NDONG

    Đơn VN-4-2005-06767 · nộp 07/06/2005 · văn bằng 4-0096987-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công Nghiệp Thăng Xuyên Việt Nam

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.