Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 691/742
SUNMAXĐơn VN-4-2004-04912 · nộp 24/05/2004 · văn bằng 4-0064871-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Phong(VN), Công ty cổ phần thiết bị điện SIMON Việt Nam, Công ty cổ phần thiết bị điện Tam Kim(VN), Công ty cổ phần Tam Kim(VN)
17 ISO 9001Đơn VN-4-2004-04885 · nộp 24/05/2004 · văn bằng 4-0071781-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cơ khí 17, Công ty cơ khí 17 (thuộc tổng cục công nghiệp Quốc Phòng)(VN)
MIKADOĐơn VN-4-2004-04884 · nộp 24/05/2004 · văn bằng 4-0068832-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Vân
GISCO (hủy theo QD1555/DQ-SHTT ngày 9/7/2012)Đơn VN-4-2004-04808 · nộp 21/05/2004 · văn bằng 4-0069289-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kim khí Gia Sàng(VN), -
GISĐơn VN-4-2004-04807 · nộp 21/05/2004 · văn bằng 4-0069288-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kim khí Gia Sàng (VN), Công ty cổ phần gang thép Gia Sàng
THABICOĐơn VN-4-2004-04770 · nộp 20/05/2004 · văn bằng 4-0068474-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh Bình H.T.C (THANH BINH H.T.C COMPANY LIMITED - THABI CO.,LTD)
SUNTEKĐơn VN-4-2004-04761 · nộp 20/05/2004 · văn bằng 4-0067800-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Total Building Systems
TĐ TíN ĐứCĐơn VN-4-2004-04759 · nộp 20/05/2004 · văn bằng 4-0069861-000
Chủ đơn: DNTN sản xuất và thương mại Tín Đức
SATUSI TATUCO VĐơn VN-4-2004-04611 · nộp 17/05/2004 · văn bằng 4-0065766-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Trung Việt
DONG THAP HIDICOĐơn VN-4-2004-03572 · nộp 17/05/2004 · văn bằng 4-0064566-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển nhà và khu công nghiệp Đồng Tháp, Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Khu công nghiệp Đồng Tháp(VN)
Thuận ThànhĐơn VN-4-2004-04543 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0066953-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại và Dịch vụ Kính Thuận Thành (VN), Công ty cổ phần kính Thuận Thành
TTG THUAN THANH GLASSĐơn VN-4-2004-04542 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0066952-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kính Thuận Thành
DELTAĐơn VN-4-2004-04379 · nộp 11/05/2004 · văn bằng 4-0069615-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Hoàn Mỹ(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đen Ta, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đen Ta(VN)
IETCOĐơn VN-4-2003-09915 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0065004-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kinh doanh thiết bị công nghiệp
PARKERĐơn VN-4-2004-04185 · nộp 06/05/2004 · văn bằng 4-0066751-000
Chủ đơn: Parker Intangibles LLC.
ARCHITECKSĐơn VN-4-2004-04115 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0065631-000
Chủ đơn: Hongseong Industrial Co., Ltd.
BP GAS LIGHTĐơn VN-4-2004-04082 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0067625-000
Chủ đơn: BP p.l.c.
V VINASHINĐơn VN-4-2004-04039 · nộp 29/04/2004 · văn bằng 4-0072104-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp tàu thuỷ (SBIC)
T 1500Đơn VN-4-2004-03985 · nộp 29/04/2004 · văn bằng 4-0067808-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Minh Thành
BLUESCOPE BUTLERĐơn VN-4-2004-03946 · nộp 28/04/2004 · văn bằng 4-0075563-000
Chủ đơn: Bluescope Steel Limited
ALUBONDĐơn VN-4-2004-03918 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066994-000
Chủ đơn: ALUBOND INDUSTRIAL CO., LTD.
PGĐơn VN-4-2004-03875 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066884-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển PG
AMCORĐơn VN-4-2004-03858 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066315-000
Chủ đơn: Amcor Pty Ltd
NHA VIET NHAVIET NVĐơn VN-4-2004-03787 · nộp 26/04/2004 · văn bằng 4-0069245-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Nhà Việt (VN), Công ty TNHH xây dựng Nhà Việt
BESTARCĐơn VN-4-2004-03754 · nộp 23/04/2004 · văn bằng 4-0092752-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hoà Thịnh
ĐạI PHáTĐơn VN-4-2004-03596 · nộp 19/04/2004 · văn bằng 4-0063880-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Toàn Thắng, Công ty TNHH Vân Sơn(VN), Công ty TNHH INOX Toàn Thắng(VN)
VT TOàN THắNGĐơn VN-4-2004-03595 · nộp 19/04/2004 · văn bằng 4-0063879-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Toàn Thắng, Công ty TNHH Vân Sơn(VN), Công ty TNHH INOX Toàn Thắng(VN)
HIUCĐơn VN-4-2004-03582 · nộp 19/04/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Vinh
REE INDUSTRIESĐơn VN-4-2004-03456 · nộp 16/04/2004 · văn bằng 4-0067711-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện lạnh (REE CORP.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.