Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 693/742
Đức Cường SUPER QUALITYĐơn VN-4-2004-02533 · nộp 26/03/2004 · văn bằng 4-0064817-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đức Cường Cơ Kim Khí
HOGUOM HOLICO.,JSCĐơn VN-4-2004-02487 · nộp 25/03/2004 · văn bằng 4-0068884-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần điện chiếu sáng và thiết bị đô thị Hồ Gươm
VINAKAĐơn VN-4-2004-02338 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065546-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Thăng Long KANSAI, Công ty cổ phần thép VINAKANSAI(VN)
VINAKANSAIĐơn VN-4-2004-02337 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065467-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Thăng Long KANSAI, Công ty cổ phần thép VINAKANSAI(VN)
QSTĐơn VN-4-2004-02330 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0066027-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thép MITSU VINA (MITSU VINA STEEL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY - MITSU VINA., JSC), Công ty cổ phần Thép Quang Trung (QUANG TRUNG STEEL JOINT STOCK COMPANY) (VN)
TÔN VIệT - PHáPĐơn VN-4-2004-02228 · nộp 19/03/2004 · văn bằng 4-0074411-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tôn mạ màu Việt Pháp(VN), Tổng công ty xây dựng Bạch Đằng(VN), Công ty cổ phần tôn thép Việt Pháp
VIFAĐơn VN-4-2004-02227 · nộp 19/03/2004 · văn bằng 4-0063275-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tôn mạ màu Việt Pháp(VN), Tổng công ty xây dựng Bạch Đằng(VN), Công ty cổ phần tôn thép Việt Pháp
VG V G PIPE Nhà máy ống thépĐơn VN-4-2004-02222 · nộp 19/03/2004 · văn bằng 4-0073243-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ống thép Việt - Đức VG PIPE, Nhà máy ống thép Việt Đức - VGPIPE.(VN)
HL-AC HUU LIEN A CHAUĐơn VN-4-2004-02172 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0076884-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hữu Liên - á Châu(VN), Công ty cổ phần Hữu Liên - á Châu
SANRIOĐơn VN-4-2004-02156 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066218-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD. (JP), SANRIO COMPANY, LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02127 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066215-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD.(JP), SANRIO COMPANY, LTD.
HELLO KITTYĐơn VN-4-2004-02098 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066214-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD. (JP), SANRIO COMPANY, LTD.
V I DUONGĐơn VN-4-2004-02073 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066700-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vĩ Đương
HTĐơn VN-4-2004-01966 · nộp 15/03/2004 · văn bằng 4-0067414-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Huy Thành(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Huy Thành
ZIP-LOKĐơn VN-4-2004-01928 · nộp 12/03/2004 · văn bằng 4-0078686-000
Chủ đơn: P.E.B Indochina Ltd.,
SOHACOĐơn VN-4-2004-01897 · nộp 12/03/2004 · văn bằng 4-0065662-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Hà (SOHACO.,LTD)
TĐơn VN-4-2004-01740 · nộp 08/03/2004 · văn bằng 4-0065033-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo Thanh - Tiền Giang
THANH-TGĐơn VN-4-2004-01739 · nộp 08/03/2004 · văn bằng 4-0065032-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo Thanh - Tiền Giang
LOCKWOODĐơn VN-4-2004-01697 · nộp 08/03/2004 · văn bằng 4-0078161-000
Chủ đơn: ASSA ABLOY IP AB, Assa Abloy Financial Services AB (Publ)(SE)
RESIST SKELETON KEY KHOA CHONG CHIA VAN NANG CHOTROĐơn VN-4-2004-01654 · nộp 05/03/2004 · văn bằng 4-0064623-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất khoá chống chìa Vạn Năng CHOTRO
TONMATĐơn VN-4-2004-01619 · nộp 03/03/2004 · văn bằng 4-0058000-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Tonmat, Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Niềm Tin Việt(VN)
Đức Phát Thiết Bị Xây Dựng & Thương MạiĐơn VN-4-2004-01407 · nộp 26/02/2004 · văn bằng 4-0066341-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị xây dựng và thương mại Đức Phát
UNIVERSAL BLACK STRAND WIRE ROPEĐơn VN-4-2004-01384 · nộp 25/02/2004 · văn bằng 4-0064749-000
Chủ đơn: Universal Wire Rope Co., Ltd.
BENKANĐơn VN-4-2004-01361 · nộp 24/02/2004 · văn bằng 4-0147180-000
Chủ đơn: BENKAN KIKOH Corporation, Kabushiki Kaisha BENKAN (BENKAN Corporation), Kabushiki Kaisha BENKAN JAPAN (BENKAN JAPAN KK.)(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-01342 · nộp 24/02/2004 · văn bằng 4-0104702-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Đông Nam Việt
IDCOĐơn VN-4-2004-01268 · nộp 23/02/2004 · văn bằng 4-0063307-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn thiết kế công nghiệp (VN), Công ty cổ phần tư vấn thiết kế công nghiệp và dân dụng
TIEN DAT COMPANY LTDĐơn VN-4-2004-01215 · nộp 20/02/2004 · văn bằng 4-0063562-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiến Đạt
ZAMIL STEELĐơn VN-4-2004-01138 · nộp 18/02/2004 · văn bằng 4-0065069-000
Chủ đơn: Zamil Industrial Investment Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

